(Top Banner Ad)
treacly
C1
Tính từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Miêu tả tính cách

treacly

UK: /ˈtriːkli/ • US: /ˈtriːkli/

Nghĩa tiếng Việt

sến súa sướt mướt ủy mị thái quá ngọt ngào giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively sweet or sentimental.

Vietnamese Meaning

Quá ngọt ngào hoặc ủy mị, sướt mướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film's treacly ending ruined what was otherwise a good movie."

    "Cái kết sướt mướt của bộ phim đã phá hỏng một bộ phim vốn dĩ rất hay."

  • "I found the novel's ending rather treacly."

    "Tôi thấy cái kết của cuốn tiểu thuyết hơi sướt mướt."

  • "His treacly smile didn't fool anyone."

    "Nụ cười giả tạo của anh ta không đánh lừa được ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treacle mật đường; si-rô (đặc, ngọt)
Adjective treacly ngọt lịm, ngọt ngấy (vị); ủy mị, sến súa (câu chuyện, bài hát)
Noun treacliness sự ngọt lịm, ngọt ngấy; sự ủy mị, sến súa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Miêu tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θηριακή (thēriakē)
Medieval Latin
triaca
Old French
triacle
Middle English
triacle
English
treacle
English
treacly

Nguồn gốc ngọt ngào bất ngờ

Từ 'treacly' bắt nguồn từ 'treacle', mà từ này lại có một lịch sử khá thú vị. Ban đầu, 'treacle' (từ tiếng Hy Lạp 'theriakē') không phải là một loại si-rô ngọt mà là tên gọi của một loại thuốc giải độc nọc rắn. Qua thời gian, nghĩa của từ này thay đổi, chỉ các loại thuốc dạng si-rô, rồi dần dần chuyển sang chỉ mật đường hoặc si-rô đặc. Khi thêm hậu tố '-y', 'treacly' ra đời để miêu tả những thứ có vị ngọt đậm như mật đường, hoặc một cách ẩn dụ, quá ngọt ngào, ủy mị đến mức khó chịu.

Usage Note

Từ 'treacly' thường được dùng để miêu tả những thứ (văn chương, âm nhạc, hành động) có vẻ ngọt ngào một cách giả tạo hoặc thái quá, khiến người nghe/đọc cảm thấy khó chịu hoặc không chân thành. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, ủy mị thái quá. So sánh với 'sweet' (ngọt ngào) chỉ đơn thuần miêu tả vị giác hoặc cảm xúc dễ chịu, 'sentimental' (đa cảm) chỉ sự nhạy cảm và dễ xúc động, 'treacly' vượt qua cả hai điều này để gợi ý về sự thái quá và thiếu chân thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treacly (Taste/Texture)
  • treacly treacly sweetness
    (vị ngọt lịm, ngọt ngấy)
  • treacly treacly syrup
    (si-rô ngọt lịm)
  • treacly treacly dessert
    (món tráng miệng ngọt ngấy)
Adjective + treacly (Figurative/Sentiment)
  • treacly treacly sentimentality
    (tình cảm sến súa, ủy mị)
  • treacly treacly prose
    (văn xuôi sến súa, ủy mị)
  • treacly treacly voice
    (giọng nói ngọt xớt (thường hàm ý giả tạo, thiếu chân thành))
  • treacly treacly music
    (âm nhạc ủy mị, sến súa)

Idioms

  • treacly sweet

    ngọt lịm, ngọt ngấy đến mức khó chịu

    "The children's movie was treacly sweet, with a predictable plot and overly saccharine characters."

    (Bộ phim thiếu nhi ngọt ngấy đến khó chịu, với cốt truyện dễ đoán và các nhân vật quá ủy mị.)

  • treacly sentiment

    tình cảm sến súa, ủy mị, thiếu chân thực

    "Many critics dismissed the novel for its treacly sentiment rather than its literary merit."

    (Nhiều nhà phê bình đã bác bỏ cuốn tiểu thuyết vì tình cảm sến súa của nó thay vì giá trị văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treacly

Tính từ
Lật mặt

Quá ngọt ngào hoặc ủy mị, sướt mướt.

"The film's treacly ending ruined what was otherwise a good movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The romantic comedy will be treacly, but I'll still enjoy it.
Bộ phim hài lãng mạn sẽ rất sến súa, nhưng tôi vẫn sẽ thích nó.
Phủ định
The speaker isn't going to be treacly in his speech; he promised to be direct.
Người diễn giả sẽ không sến súa trong bài phát biểu của mình; anh ấy đã hứa sẽ nói thẳng.
Nghi vấn
Will the ending of the movie be treacly, or will it have a surprising twist?
Liệu cái kết của bộ phim sẽ sến súa, hay nó sẽ có một bước ngoặt đáng ngạc nhiên?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie director has been making the dialogue increasingly treacly to appeal to a wider audience.
Đạo diễn phim đã và đang làm cho các đoạn hội thoại ngày càng trở nên ủy mị để thu hút khán giả rộng hơn.
Phủ định
She hasn't been making her speeches so treacly lately; she's adopted a more direct approach.
Gần đây cô ấy đã không còn làm cho các bài phát biểu của mình trở nên quá ủy mị nữa; cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Has the bakery been making the cakes increasingly treacly to attract more customers?
Tiệm bánh đã và đang làm cho bánh trở nên ngày càng ngọt ngào hơn để thu hút nhiều khách hàng hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treacly".

Bánh Treacle Tart truyền thống của Anh

Ở Anh, 'treacle' (mật đường) là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều món bánh ngọt truyền thống, nổi tiếng nhất là 'Treacle Tart'. Món bánh này có vỏ giòn rụm và nhân mật đường ngọt đậm, thường được ăn kèm với kem hoặc sữa trứng. Tuy nhiên, khi một thứ gì đó được mô tả là 'treacly', nó không chỉ mang nghĩa đen là 'ngọt như mật đường' mà còn có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự quá ngọt ngào, sến súa hoặc ủy mị, đặc biệt trong nghệ thuật hay cảm xúc.

Sự chỉ trích trong nghệ thuật

Trong phê bình nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc, từ 'treacly' thường được dùng để chỉ trích những tác phẩm quá ủy mị, sến súa, thiếu chiều sâu hoặc cố tình gợi cảm xúc một cách lộ liễu. Một bài hát 'treacly' có thể là một bản ballad quá ngọt ngào và dễ đoán, trong khi một bộ phim 'treacly' có thể có cái kết quá lý tưởng hoặc tình tiết cảm động giả tạo, khiến người xem cảm thấy khó chịu thay vì xúc động thực sự.