treacly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessively sweet or sentimental.
Vietnamese Meaning
Quá ngọt ngào hoặc ủy mị, sướt mướt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film's treacly ending ruined what was otherwise a good movie."
"Cái kết sướt mướt của bộ phim đã phá hỏng một bộ phim vốn dĩ rất hay."
-
"I found the novel's ending rather treacly."
"Tôi thấy cái kết của cuốn tiểu thuyết hơi sướt mướt."
-
"His treacly smile didn't fool anyone."
"Nụ cười giả tạo của anh ta không đánh lừa được ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'treacly' thường được dùng để miêu tả những thứ (văn chương, âm nhạc, hành động) có vẻ ngọt ngào một cách giả tạo hoặc thái quá, khiến người nghe/đọc cảm thấy khó chịu hoặc không chân thành. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, ủy mị thái quá. So sánh với 'sweet' (ngọt ngào) chỉ đơn thuần miêu tả vị giác hoặc cảm xúc dễ chịu, 'sentimental' (đa cảm) chỉ sự nhạy cảm và dễ xúc động, 'treacly' vượt qua cả hai điều này để gợi ý về sự thái quá và thiếu chân thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treacly treacly sweetness (vị ngọt lịm, ngọt ngấy)
-
treacly treacly syrup (si-rô ngọt lịm)
-
treacly treacly dessert (món tráng miệng ngọt ngấy)
-
treacly treacly sentimentality (tình cảm sến súa, ủy mị)
-
treacly treacly prose (văn xuôi sến súa, ủy mị)
-
treacly treacly voice (giọng nói ngọt xớt (thường hàm ý giả tạo, thiếu chân thành))
-
treacly treacly music (âm nhạc ủy mị, sến súa)
Idioms
-
treacly sweet
ngọt lịm, ngọt ngấy đến mức khó chịu
"The children's movie was treacly sweet, with a predictable plot and overly saccharine characters."
(Bộ phim thiếu nhi ngọt ngấy đến khó chịu, với cốt truyện dễ đoán và các nhân vật quá ủy mị.)
-
treacly sentiment
tình cảm sến súa, ủy mị, thiếu chân thực
"Many critics dismissed the novel for its treacly sentiment rather than its literary merit."
(Nhiều nhà phê bình đã bác bỏ cuốn tiểu thuyết vì tình cảm sến súa của nó thay vì giá trị văn học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treacly
Tính từQuá ngọt ngào hoặc ủy mị, sướt mướt.
"The film's treacly ending ruined what was otherwise a good movie."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The romantic comedy will be treacly, but I'll still enjoy it. |
Bộ phim hài lãng mạn sẽ rất sến súa, nhưng tôi vẫn sẽ thích nó. |
| Phủ định | The speaker isn't going to be treacly in his speech; he promised to be direct. |
Người diễn giả sẽ không sến súa trong bài phát biểu của mình; anh ấy đã hứa sẽ nói thẳng. |
| Nghi vấn | Will the ending of the movie be treacly, or will it have a surprising twist? |
Liệu cái kết của bộ phim sẽ sến súa, hay nó sẽ có một bước ngoặt đáng ngạc nhiên? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie director has been making the dialogue increasingly treacly to appeal to a wider audience. |
Đạo diễn phim đã và đang làm cho các đoạn hội thoại ngày càng trở nên ủy mị để thu hút khán giả rộng hơn. |
| Phủ định | She hasn't been making her speeches so treacly lately; she's adopted a more direct approach. |
Gần đây cô ấy đã không còn làm cho các bài phát biểu của mình trở nên quá ủy mị nữa; cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận trực tiếp hơn. |
| Nghi vấn | Has the bakery been making the cakes increasingly treacly to attract more customers? |
Tiệm bánh đã và đang làm cho bánh trở nên ngày càng ngọt ngào hơn để thu hút nhiều khách hàng hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treacly".
