(Top Banner Ad)
sacralization
C1
noun C1 Tôn giáo học, Xã hội học, Chính trị học

sacralization

UK: /ˌseɪkrəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌseɪkrələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiêng liêng hóa quá trình làm cho trở nên thiêng liêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something sacred or holy.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên thiêng liêng hoặc thánh thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacralization of the river Ganges is central to Hindu religious practice."

    "Sự thiêng liêng hóa sông Hằng là trung tâm của thực hành tôn giáo Hindu."

  • "The sacralization of political leaders can lead to authoritarianism."

    "Sự thiêng liêng hóa các nhà lãnh đạo chính trị có thể dẫn đến chủ nghĩa độc tài."

  • "The sacralization of certain objects is common in many religions."

    "Sự thiêng liêng hóa các đối tượng nhất định là phổ biến trong nhiều tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sacralize làm cho thiêng liêng, coi là thiêng liêng
Adjective sacral (ít dùng) thuộc về hoặc liên quan đến các nghi lễ, vật phẩm thiêng liêng
Adjective sacred thiêng liêng, thần thánh, tôn kính
Noun sacredness sự thiêng liêng, tính thần thánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sak-
Latin
sacer
English
sacral
English
sacralize
English
sacralization

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Sự Linh Thiêng

Từ 'sacralization' có gốc từ tiếng Latin cổ 'sacer', có nghĩa là 'thiêng liêng' hoặc 'thánh'. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển trong tiếng Anh thành 'sacral' (thuộc về cái thiêng liêng), rồi đến 'sacralize' (biến thành thiêng liêng), và cuối cùng là 'sacralization', mô tả quá trình biến một cái gì đó thành linh thiêng hoặc được đối xử như vậy.

Usage Note

Sacralization thường liên quan đến việc gán cho một đối tượng, địa điểm, hoặc ý tưởng một giá trị thiêng liêng, vượt ra ngoài chức năng hoặc ý nghĩa thông thường của nó. Nó có thể liên quan đến các nghi lễ, biểu tượng, và niềm tin tôn giáo. So với 'sanctification', sacralization có thể bao gồm cả việc tạo ra sự thiêng liêng mới, trong khi sanctification thường chỉ việc làm cho một thứ đã có sẵn trở nên thánh thiện hơn.

Prepositions

of

'Sacralization of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc khái niệm đang được làm cho thiêng liêng. Ví dụ: 'the sacralization of nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacralization
  • political political sacralization
    (sự linh thiêng hóa chính trị)
  • religious religious sacralization
    (sự linh thiêng hóa tôn giáo)
  • cultural cultural sacralization
    (sự linh thiêng hóa văn hóa)
  • symbolic symbolic sacralization
    (sự linh thiêng hóa mang tính biểu tượng)
Verb + sacralization
  • undergo undergo sacralization
    (trải qua quá trình linh thiêng hóa)
  • lead to lead to sacralization
    (dẫn đến sự linh thiêng hóa)
  • resist resist sacralization
    (chống lại sự linh thiêng hóa)
sacralization + of (Noun)
  • sacralization of sacralization of power
    (sự linh thiêng hóa quyền lực)
  • sacralization of sacralization of the state
    (sự linh thiêng hóa nhà nước)
  • sacralization of sacralization of values
    (sự linh thiêng hóa các giá trị)

Idioms

  • the sacralization of everyday life

    sự linh thiêng hóa đời sống hàng ngày (biến những điều bình thường thành có ý nghĩa thiêng liêng)

    "The artist explored the sacralization of everyday life in her latest exhibition."

    (Nghệ sĩ đã khám phá sự linh thiêng hóa đời sống hàng ngày trong triển lãm mới nhất của cô ấy.)

  • a process of sacralization

    một quá trình linh thiêng hóa

    "The establishment of national holidays is often seen as a process of sacralization."

    (Việc thiết lập các ngày lễ quốc gia thường được coi là một quá trình linh thiêng hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacralization

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên thiêng liêng hoặc thánh thiện.

"The sacralization of the river Ganges is central to Hindu religious practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacralization".

Sự Linh Thiêng Hóa trong Xã Hội

Trong xã hội học và nhân học, 'sacralization' là quá trình mà các vật thể, địa điểm, biểu tượng, ý tưởng hoặc hành vi được gán cho ý nghĩa thiêng liêng, tách biệt khỏi thế tục và trở nên bất khả xâm phạm. Ví dụ, một lá cờ quốc gia có thể được linh thiêng hóa, khiến việc xúc phạm nó bị coi là một hành động nghiêm trọng.

Quyền Lực và Sự Linh Thiêng Hóa

Sự linh thiêng hóa thường được sử dụng như một công cụ để củng cố quyền lực. Khi các nhà lãnh đạo hoặc thể chế chính trị được 'linh thiêng hóa', quyền lực của họ trở nên gần như thần thánh, khó bị chất vấn hoặc thách thức. Điều này có thể tạo ra sự ổn định nhưng cũng có thể dẫn đến sự độc đoán.