(Top Banner Ad)
sacredness
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

sacredness

UK: /ˈseɪ.krɪd.nəs/ • US: /ˈseɪ.krɪd.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thiêng liêng sự thiêng liêng tính thánh thiêng sự thánh thiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being sacred; holiness.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái thiêng liêng; sự thánh thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacredness of the temple was respected by all."

    "Sự thiêng liêng của ngôi đền được mọi người tôn trọng."

  • "The sacredness of life is a fundamental belief in many religions."

    "Tính thiêng liêng của sự sống là một niềm tin cơ bản trong nhiều tôn giáo."

  • "He felt the sacredness of the moment as he stood before the altar."

    "Anh cảm thấy sự thiêng liêng của khoảnh khắc khi đứng trước bàn thờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sacred linh thiêng, thần thánh, tôn nghiêm
Adverb sacredly một cách linh thiêng, một cách tôn kính
Verb sacralize thánh hóa, tôn lên thành linh thiêng
Noun sacralization sự thánh hóa, sự tôn thờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacer
Old French
sacrer
English (14th C.)
sacred
English (17th C.)
sacredness

Nguồn gốc của từ 'sacredness'

Từ 'sacredness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sacer', có nghĩa là 'thánh, linh thiêng' hoặc 'dành riêng cho thần thánh'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'sacrer' (làm cho linh thiêng) và sau đó đi vào tiếng Anh như 'sacred' vào thế kỷ 14. Hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất linh thiêng, tôn kính.

Usage Note

Sacredness nhấn mạnh đến sự tôn kính, trang trọng, và thường liên quan đến các thực thể hoặc khái niệm được coi là linh thiêng, vượt ra ngoài thế giới trần tục. Khác với 'holiness' (sự thánh thiện) tập trung nhiều hơn vào phẩm chất đạo đức và tinh khiết, 'sacredness' chú trọng vào sự tôn kính và bảo vệ khỏi sự ô uế. So với 'divinity' (tính thần thánh), 'sacredness' là một thuộc tính, còn 'divinity' là bản chất.

Prepositions

of to

Sacredness *of* something: đề cập đến tính thiêng liêng thuộc về một vật, địa điểm, hoặc khái niệm nào đó. Sacredness *to* someone: đề cập đến tính thiêng liêng đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacredness
  • profound profound sacredness
    (sự linh thiêng sâu sắc)
  • inherent inherent sacredness
    (sự linh thiêng vốn có)
  • spiritual spiritual sacredness
    (sự linh thiêng về mặt tâm linh)
  • deep deep sacredness
    (sự linh thiêng thẳm sâu)
  • absolute absolute sacredness
    (sự linh thiêng tuyệt đối)
  • perceived perceived sacredness
    (sự linh thiêng được nhìn nhận)
Verb + sacredness
  • respect respect the sacredness
    (tôn trọng sự linh thiêng)
  • recognize recognize the sacredness
    (công nhận sự linh thiêng)
  • maintain maintain the sacredness
    (duy trì sự linh thiêng)
  • protect protect the sacredness
    (bảo vệ sự linh thiêng)
  • diminish diminish the sacredness
    (làm giảm bớt sự linh thiêng)
Noun + of sacredness
  • the sacredness of life the sacredness of life
    (sự linh thiêng của sự sống)
  • the sacredness of marriage the sacredness of marriage
    (sự linh thiêng của hôn nhân)
  • the sacredness of the land the sacredness of the land
    (sự linh thiêng của đất đai)
  • a sense of sacredness a sense of sacredness
    (một cảm giác linh thiêng)

Idioms

  • the sacredness of life

    sự thiêng liêng của sự sống (giá trị không thể xâm phạm của sự sống)

    "Many cultures emphasize the sacredness of life and condemn violence."

    (Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh sự thiêng liêng của sự sống và lên án bạo lực.)

  • a sense of sacredness

    một cảm giác linh thiêng/tôn kính

    "Entering the ancient temple, visitors often feel a profound sense of sacredness."

    (Bước vào ngôi đền cổ, du khách thường cảm thấy một cảm giác linh thiêng sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacredness

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái thiêng liêng; sự thánh thiện.

"The sacredness of the temple was respected by all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temple, whose sacredness is known worldwide, attracts many pilgrims.
Ngôi đền, nơi mà sự thiêng liêng của nó được biết đến trên toàn thế giới, thu hút rất nhiều người hành hương.
Phủ định
The land, which some consider sacred, is not protected by any laws.
Mảnh đất mà một số người coi là thiêng liêng, lại không được bảo vệ bởi bất kỳ luật nào.
Nghi vấn
Is there any place, where the sacredness is felt by everyone, regardless of their beliefs?
Có nơi nào mà sự thiêng liêng được mọi người cảm nhận, bất kể tín ngưỡng của họ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sacredness of the temple was palpable.
Sự thiêng liêng của ngôi đền rất dễ nhận thấy.
Phủ định
He showed no respect for the sacredness of life.
Anh ta không hề tôn trọng sự thiêng liêng của cuộc sống.
Nghi vấn
Does the community understand the sacredness of this ancient site?
Cộng đồng có hiểu được sự thiêng liêng của địa điểm cổ kính này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temple's sacredness inspires awe in visitors.
Sự thiêng liêng của ngôi đền gây cảm hứng kinh sợ cho du khách.
Phủ định
She does not question the sacredness of life.
Cô ấy không nghi ngờ sự thiêng liêng của cuộc sống.
Nghi vấn
Does the sacredness of this place affect you?
Sự thiêng liêng của nơi này có ảnh hưởng đến bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacredness".

Sự thiêng liêng trong các tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo trên thế giới, 'sự thiêng liêng' là một khái niệm trung tâm, phân biệt những gì thuộc về thần thánh hoặc có giá trị tối thượng với những điều phàm tục, trần thế. Nó được thể hiện qua các nghi lễ, không gian (nhà thờ, đền thờ), đối tượng (tượng Phật, thánh tích) và các văn bản (kinh thánh) được coi là bất khả xâm phạm và đáng kính trọng.

Sự thiêng liêng của quyền con người

Ngoài bối cảnh tôn giáo, khái niệm 'sự thiêng liêng' cũng được mở rộng trong các xã hội hiện đại để chỉ giá trị tuyệt đối của một số nguyên tắc hoặc quyền. Ví dụ, 'sự thiêng liêng của quyền con người' hàm ý rằng quyền con người là bất khả xâm phạm và phải được tôn trọng tuyệt đối, không phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố nào, thể hiện một sự tôn kính và bảo vệ không ngừng nghỉ.