safe house
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Safe house'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm bí mật nơi mọi người có thể ẩn náu, đặc biệt là khỏi cảnh sát hoặc kẻ thù.
Definition (English Meaning)
A secret place where people can hide, especially from the police or enemies.
Ví dụ Thực tế với 'Safe house'
-
"The spy was taken to a safe house after the mission."
"Điệp viên đã được đưa đến một căn nhà an toàn sau nhiệm vụ."
-
"The government established several safe houses for witnesses."
"Chính phủ đã thiết lập một vài căn nhà an toàn cho các nhân chứng."
-
"The refugees were given shelter in a safe house."
"Những người tị nạn đã được cho trú ẩn trong một căn nhà an toàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Safe house'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: safe house
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Safe house'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Safe house” thường được sử dụng trong bối cảnh tình báo, hoạt động bí mật, hoặc khi có nguy cơ bị truy bắt. Nó nhấn mạnh tính an toàn và bí mật của địa điểm. Khác với “hideout” (nơi ẩn náu), “safe house” thường được chuẩn bị kỹ lưỡng và có thể được trang bị để hỗ trợ những người đang ẩn náu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: "They were hiding *at* a safe house." (Họ đang trốn *tại* một căn nhà an toàn.) hoặc "They were hiding *in* a safe house." (Họ đang trốn *trong* một căn nhà an toàn.). Cả hai giới từ đều chỉ vị trí, nhưng "in" có thể ngụ ý sự bao bọc và che chở mạnh mẽ hơn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Safe house'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the police arrive, the witness will have been moved to a safe house.
|
Trước khi cảnh sát đến, nhân chứng sẽ được chuyển đến một nhà an toàn. |
| Phủ định |
They won't have considered the safe house a viable option until all other leads are exhausted.
|
Họ sẽ không coi nhà an toàn là một lựa chọn khả thi cho đến khi tất cả các đầu mối khác đã cạn kiệt. |
| Nghi vấn |
Will the government have already established a new safe house by the end of next year?
|
Chính phủ có đã xây dựng xong một nhà an toàn mới vào cuối năm sau không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The spy is in the safe house.
|
Điệp viên đang ở trong nhà an toàn. |
| Phủ định |
They do not use this building as a safe house anymore.
|
Họ không còn sử dụng tòa nhà này làm nhà an toàn nữa. |
| Nghi vấn |
Does the agency have a safe house in this city?
|
Cơ quan có nhà an toàn nào ở thành phố này không? |