(Top Banner Ad)
hideout
B2
noun B2 Tội phạm, Quân sự, Đời sống

hideout

UK: /ˈhaɪdaʊt/ • US: /ˈhaɪdaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nơi ẩn náu sào huyệt hang ổ chỗ ẩn mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where someone hides, especially from the police or other authorities.

Vietnamese Meaning

Nơi ai đó trốn, đặc biệt là khỏi cảnh sát hoặc nhà chức trách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gang used an abandoned warehouse as their hideout."

    "Băng đảng đã sử dụng một nhà kho bỏ hoang làm nơi ẩn náu của chúng."

  • "The police discovered the terrorist's hideout in the mountains."

    "Cảnh sát đã phát hiện ra nơi ẩn náu của tên khủng bố trên núi."

  • "The spies used a secret tunnel as a hideout during the war."

    "Các điệp viên đã sử dụng một đường hầm bí mật làm nơi ẩn náu trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide ẩn, trốn
Noun hiding sự ẩn nấp, chỗ ẩn nấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm, Quân sự, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
hideout

Nguồn gốc của 'Hideout'

Từ 'hideout' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'hide' (ẩn nấp) và danh từ 'out' (bên ngoài, nơi). Nó chỉ một nơi được sử dụng để trốn tránh hoặc ẩn náu, thường là khỏi sự truy đuổi hoặc nguy hiểm. Ý tưởng về việc tìm một nơi an toàn để trốn tránh đã có từ rất lâu, nhưng từ 'hideout' như chúng ta biết ngày nay mới xuất hiện gần đây hơn trong lịch sử tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'hideout' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm bí mật và ẩn náu, được sử dụng để tránh bị phát hiện. Nó gợi ý một hành động cố ý che giấu. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'refuge', 'sanctuary', 'lair' nhưng 'hideout' đặc biệt nhấn mạnh mục đích trốn tránh pháp luật hoặc nguy hiểm.

Prepositions

in at

Ví dụ:
- In: The criminals were hiding in their hideout.
- At: The police surrounded the hideout at dawn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hideout
  • secret secret hideout
    (nơi ẩn náu bí mật)
  • safe safe hideout
    (nơi ẩn náu an toàn)
  • temporary temporary hideout
    (nơi ẩn náu tạm thời)
Verb + hideout
  • find find a hideout
    (tìm một nơi ẩn náu)
  • build build a hideout
    (xây dựng một nơi ẩn náu)
  • raid raid a hideout
    (đột kích một nơi ẩn náu)

Idioms

  • lay low in a hideout

    ẩn mình trong một nơi ẩn náu (để tránh bị phát hiện)

    "After the robbery, the criminals decided to lay low in a hideout."

    (Sau vụ cướp, bọn tội phạm quyết định ẩn mình trong một nơi ẩn náu để tránh bị phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hideout

noun
Lật mặt

Nơi ai đó trốn, đặc biệt là khỏi cảnh sát hoặc nhà chức trách khác.

"The gang used an abandoned warehouse as their hideout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the bank robbery, the thieves drove to the hideout that was located deep in the forest.
Sau vụ cướp ngân hàng, bọn trộm lái xe đến nơi ẩn náu nằm sâu trong rừng.
Phủ định
Even though the police searched everywhere, they couldn't find the hideout before the suspects escaped.
Mặc dù cảnh sát đã tìm kiếm khắp nơi, họ không thể tìm thấy nơi ẩn náu trước khi các nghi phạm trốn thoát.
Nghi vấn
Since the gang has many safe houses, do you know where the main hideout is located?
Vì băng đảng có nhiều nhà an toàn, bạn có biết nơi ẩn náu chính nằm ở đâu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gang had a secret: their hideout was an abandoned warehouse by the docks.
Băng đảng có một bí mật: nơi ẩn náu của chúng là một nhà kho bỏ hoang gần bến tàu.
Phủ định
They didn't reveal the location of their hideout: it was a closely guarded secret.
Họ không tiết lộ vị trí nơi ẩn náu của họ: đó là một bí mật được giữ kín.
Nghi vấn
Was the old cabin truly a hideout: a place where fugitives could disappear?
Liệu túp lều cũ có thực sự là một nơi ẩn náu: một nơi mà những người trốn chạy có thể biến mất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hideout".

Hideouts trong văn hóa đại chúng

Những nơi ẩn náu thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học, đặc biệt là trong các câu chuyện về tội phạm, gián điệp và phiêu lưu. Chúng thường là những địa điểm bí mật và khó tiếp cận, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nhân vật khỏi nguy hiểm.