(Top Banner Ad)
safety protocols
Tổng quát

safety protocols

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không gặp nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Adjective unsafe không an toàn
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun protocol nghi thức, quy tắc, giao thức (dạng danh từ)
Verb protocol lập biên bản, ghi lại chính thức

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauveté
Middle English
saufete
English
safety
Ancient Greek
protokollon
Late Latin
protocollum
Old French
protocole
English
protocol

Nguồn gốc của 'Safety'

Từ 'safety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', mang nghĩa 'khỏe mạnh' hoặc 'an toàn'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('sauveté') trước khi xuất hiện trong tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về sự bảo vệ, không gặp nguy hiểm và sự an lành.

Chuyện về 'Protocol'

Ban đầu, trong tiếng Hy Lạp cổ, 'protokollon' là 'tờ giấy đầu tiên được dán vào một bản thảo', thường chứa ghi chú hoặc tóm tắt quan trọng. Dần dần, ý nghĩa của từ này phát triển thành các quy tắc, thủ tục hoặc thỏa thuận chính thức cần được tuân thủ, đặc biệt trong các giao dịch ngoại giao hoặc quy trình chuẩn mực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety protocols
  • strict strict safety protocols
    (các quy tắc an toàn nghiêm ngặt)
  • rigorous rigorous safety protocols
    (các quy tắc an toàn chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • established established safety protocols
    (các quy tắc an toàn đã được thiết lập)
  • clear clear safety protocols
    (các quy tắc an toàn rõ ràng)
  • standard standard safety protocols
    (các quy tắc an toàn tiêu chuẩn)
Verb + safety protocols
  • follow follow safety protocols
    (tuân thủ các quy tắc an toàn)
  • adhere to adhere to safety protocols
    (tuân thủ chặt chẽ các quy tắc an toàn)
  • implement implement safety protocols
    (thực hiện/áp dụng các quy tắc an toàn)
  • establish establish safety protocols
    (thiết lập các quy tắc an toàn)
  • violate violate safety protocols
    (vi phạm các quy tắc an toàn)
  • strengthen strengthen safety protocols
    (tăng cường các quy tắc an toàn)

Idioms

  • adhere strictly to safety protocols

    tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn

    "All employees must adhere strictly to safety protocols to prevent accidents."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn để ngăn ngừa tai nạn.)

  • disregard safety protocols

    phớt lờ/bỏ qua các quy tắc an toàn

    "Disregarding safety protocols can lead to serious consequences."

    (Phớt lờ các quy tắc an toàn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)

  • put safety protocols in place

    thiết lập/áp dụng các quy tắc an toàn

    "The company decided to put more robust safety protocols in place after the incident."

    (Công ty quyết định áp dụng các quy tắc an toàn mạnh mẽ hơn sau sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety protocols

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety protocols".

Tầm quan trọng của an toàn lao động

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ với Tổ chức An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA), việc tuân thủ các quy tắc an toàn lao động là cực kỳ nghiêm ngặt. Các quy định này được ban hành để bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp, và các công ty không tuân thủ có thể phải đối mặt với các hình phạt nặng nề.

Văn hóa an toàn trong doanh nghiệp

Khái niệm 'văn hóa an toàn' (safety culture) nhấn mạnh rằng an toàn không chỉ là một bộ quy tắc mà là một giá trị cốt lõi trong mọi hoạt động của một tổ chức. Điều này khuyến khích mọi cá nhân có trách nhiệm chủ động trong việc nhận diện và giảm thiểu rủi ro, tạo ra một môi trường làm việc an toàn từ bên trong và góp phần vào hiệu quả tổng thể.