(Top Banner Ad)
unsafe
B1
adjective B1 General

unsafe

UK: /ʌnˈseɪf/ • US: /ʌnˈseɪf/

Nghĩa tiếng Việt

không an toàn nguy hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not safe; dangerous.

Vietnamese Meaning

Không an toàn; nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is unsafe to drive without wearing a seatbelt."

    "Lái xe mà không thắt dây an toàn là không an toàn."

  • "The building was declared unsafe after the earthquake."

    "Tòa nhà bị tuyên bố là không an toàn sau trận động đất."

  • "These toys are unsafe for small children."

    "Những đồ chơi này không an toàn cho trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb unsafen làm cho không an toàn (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
unsauf
English
unsafe

Nguồn gốc của 'unsafe'

Từ 'unsafe' xuất hiện từ thời Trung Cổ ở Anh, kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'safe' (an toàn). Nó đơn giản chỉ có nghĩa là 'không an toàn'. Một cách trực tiếp và dễ hiểu, phải không?

Usage Note

Từ 'unsafe' thường được sử dụng để mô tả các tình huống, vật thể hoặc hành động có thể gây ra nguy hiểm hoặc tổn hại. Nó nhấn mạnh sự thiếu an toàn và tiềm ẩn rủi ro. So với 'dangerous,' 'unsafe' có thể bao hàm một mức độ rủi ro thấp hơn hoặc ít rõ ràng hơn. 'Dangerous' thường ám chỉ những nguy hiểm lớn và hiển nhiên hơn.

Prepositions

for to

'Unsafe for' dùng để chỉ điều gì đó không an toàn cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The water is unsafe for swimming.' ('Unsafe to' thường dùng để chỉ hành động hoặc tình huống cụ thể, ví dụ: 'It's unsafe to walk alone at night.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsafe
  • highly highly unsafe
    (rất không an toàn)
  • potentially potentially unsafe
    (tiềm ẩn sự không an toàn)
  • inherently inherently unsafe
    (vốn dĩ không an toàn)
Verb + unsafe
  • consider consider something unsafe
    (xem xét cái gì đó là không an toàn)
  • deem deem something unsafe
    (cho rằng cái gì đó là không an toàn)
  • become become unsafe
    (trở nên không an toàn)
unsafe + Noun
  • condition unsafe condition
    (điều kiện không an toàn)
  • practice unsafe practice
    (thói quen/hành động không an toàn)
  • situation unsafe situation
    (tình huống không an toàn)

Idioms

  • better safe than sorry

    cẩn tắc vô áy náy

    "It's better to be safe than sorry, so I always back up my computer files."

    (Thà cẩn tắc vô áy náy, nên tôi luôn sao lưu các tập tin trên máy tính của mình.)

  • when it's safe to do so

    khi nào đủ an toàn để làm việc đó

    "You can remove your seatbelt when it's safe to do so."

    (Bạn có thể tháo dây an toàn khi nào đủ an toàn để làm việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafe

adjective
Lật mặt

Không an toàn; nguy hiểm.

"It is unsafe to drive without wearing a seatbelt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this old bridge looks incredibly unsafe!
Ồ, cây cầu cũ này trông cực kỳ nguy hiểm!
Phủ định
Oh no, the driver is driving so unsafely!
Ôi không, người lái xe đang lái xe rất nguy hiểm!
Nghi vấn
Good heavens, is this neighborhood really that unsafe?
Lạy chúa, khu phố này thực sự nguy hiểm đến vậy sao?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bridge had been unsafe, the accident would have happened.
Nếu cây cầu đã không an toàn, tai nạn đã xảy ra.
Phủ định
If the company had not acted unsafely, they wouldn't have faced such severe penalties.
Nếu công ty không hành động một cách thiếu an toàn, họ đã không phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc như vậy.
Nghi vấn
Would people have felt unsafe if the government hadn't issued warnings about the contaminated water?
Mọi người có cảm thấy không an toàn nếu chính phủ không đưa ra cảnh báo về nguồn nước bị ô nhiễm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ladder looks unsafe, doesn't it?
Cái thang này trông có vẻ không an toàn, phải không?
Phủ định
He didn't drive unsafely, did he?
Anh ấy đã không lái xe một cách nguy hiểm, phải không?
Nghi vấn
It isn't unsafe to swim here, is it?
Bơi ở đây không nguy hiểm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe".

An toàn lao động

Ở nhiều nước phương Tây, an toàn lao động là một vấn đề được quan tâm hàng đầu. Các công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo môi trường làm việc không bị 'unsafe' cho nhân viên.

Văn hóa đổ lỗi

Trong một số nền văn hóa, khi một sự cố 'unsafe' xảy ra, có xu hướng tìm người để đổ lỗi thay vì tập trung vào việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ và ngăn chặn sự cố tương tự trong tương lai.