(Top Banner Ad)
sag
B2
Verb B2 General

sag

UK: /sæɡ/ • US: /sæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

võng xuống chùng xuống sụt giảm xuống dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sink or droop, especially from weight or pressure; to decline in strength, vigor, or activity.

Vietnamese Meaning

Võng xuống, chùng xuống, đặc biệt là do trọng lượng hoặc áp lực; suy giảm về sức mạnh, sự hăng hái hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clothesline began to sag under the weight of the wet clothes."

    "Dây phơi bắt đầu võng xuống dưới sức nặng của quần áo ướt."

  • "The company's profits began to sag after the new regulations were introduced."

    "Lợi nhuận của công ty bắt đầu sụt giảm sau khi các quy định mới được đưa ra."

  • "The old sofa had a sag in the cushions."

    "Chiếc ghế sofa cũ có một chỗ võng ở đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sag chùng xuống, võng xuống, rũ xuống, chảy xệ; sụt giảm
Noun sag sự chùng xuống, sự võng xuống, sự rũ xuống; sự sụt giảm
Adjective saggy bị chùng, bị võng, nhão, chảy xệ
Noun sagginess trạng thái chùng, nhão, chảy xệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
sacken
English
sag

Nguồn gốc từ 'sacken' trong tiếng Đức

Từ 'sag' trong tiếng Anh hiện đại được cho là có nguồn gốc từ từ 'sacken' trong tiếng Hạ Đức Trung cổ (Middle Low German). 'Sacken' có nghĩa là 'chìm xuống, nhão ra, rũ xuống' – những ý nghĩa rất gần với cách chúng ta dùng 'sag' ngày nay để miêu tả một vật bị chùng xuống do sức nặng, tuổi tác, hoặc mất đi sự vững chắc. Mối liên hệ này giúp ta hình dung rõ hơn về ý nghĩa cốt lõi của 'sag' là sự mất đi hình dạng ban đầu hoặc sự ổn định.

Usage Note

'Sag' thường được dùng để miêu tả những vật thể mất đi độ căng hoặc thẳng do tác động của lực hoặc thời gian. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy giảm về tinh thần, hiệu suất, hoặc giá trị.

Prepositions

under from

'sag under (something)' chỉ ra vật gì đó bị võng xuống do sức nặng của vật khác. 'sag from (something)' chỉ nguyên nhân gây ra sự võng hoặc suy giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sag
  • begin to begin to sag
    (bắt đầu chùng/võng xuống)
  • start to start to sag
    (bắt đầu chùng/võng xuống)
  • cause to cause (something) to sag
    (khiến (cái gì đó) bị chùng/võng xuống)
Adjective + sag (noun)
  • slight a slight sag
    (một sự chùng xuống nhẹ)
  • noticeable a noticeable sag
    (một sự chùng xuống rõ rệt)
  • economic an economic sag
    (sự sụt giảm kinh tế)
Sag + Preposition (verb)
  • sag sag under the weight (of)
    (chùng xuống dưới sức nặng (của))
  • sag sag with age
    (chùng xuống/chảy xệ vì tuổi tác)
  • sag sag with fatigue
    (rũ xuống vì mệt mỏi)

Idioms

  • sag in spirits/morale

    tinh thần sa sút, mất nhuệ khí

    "His spirits began to sag after several rejections."

    (Tinh thần anh ấy bắt đầu sa sút sau nhiều lần bị từ chối.)

  • sagging sales/economy/market

    doanh số/kinh tế/thị trường đang sụt giảm/chậm lại

    "The company is trying new strategies to boost sagging sales."

    (Công ty đang thử các chiến lược mới để thúc đẩy doanh số đang sụt giảm.)

  • sagging shoulders

    vai rũ xuống (thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã, thất vọng)

    "She walked away with sagging shoulders, defeated."

    (Cô ấy bước đi với đôi vai rũ xuống, thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sag

Verb
Lật mặt

Võng xuống, chùng xuống, đặc biệt là do trọng lượng hoặc áp lực; suy giảm về sức mạnh, sự hăng hái hoặc hoạt động.

"The clothesline began to sag under the weight of the wet clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge began to sag noticeably after the heavy rain.
Cây cầu cũ bắt đầu võng xuống một cách đáng chú ý sau trận mưa lớn.
Phủ định
The shelf didn't sag at all, even when loaded with heavy books.
Kệ không hề võng xuống chút nào, ngay cả khi chất đầy sách nặng.
Nghi vấn
Did the roof sag dangerously after the earthquake?
Mái nhà có bị võng xuống nguy hiểm sau trận động đất không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the sag in the old wooden beam is important for safety.
Việc tránh chỗ võng trên thanh gỗ cũ rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Phủ định
He doesn't enjoy seeing the roof sag further each year.
Anh ấy không thích nhìn thấy mái nhà võng xuống thêm mỗi năm.
Nghi vấn
Is preventing the bridge from sagging your primary concern?
Liệu việc ngăn cây cầu khỏi bị võng xuống có phải là mối quan tâm hàng đầu của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge had a noticeable sag in the middle.
Cây cầu cũ có một chỗ võng đáng chú ý ở giữa.
Phủ định
There wasn't a sag in the floor, indicating solid construction.
Không có chỗ võng nào trên sàn, cho thấy kết cấu vững chắc.
Nghi vấn
Is that a sag in the roofline, or is it just my eyes?
Đó có phải là một chỗ võng trên đường mái nhà không, hay chỉ là do mắt tôi?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's the old bookshelf; of course, it will sag under the weight of all those books.
Đó là cái kệ sách cũ; tất nhiên, nó sẽ oằn xuống dưới sức nặng của tất cả những cuốn sách đó.
Phủ định
They didn't sag in their performance despite the intense pressure.
Họ đã không sa sút trong màn trình diễn của mình mặc dù áp lực rất lớn.
Nghi vấn
Does this old rope sag when you hang the swing from it?
Sợi dây thừng cũ này có bị chùng xuống khi bạn treo xích đu lên không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden beam began to sag under the weight of the roof.
Dầm gỗ cũ bắt đầu võng xuống dưới sức nặng của mái nhà.
Phủ định
The shelf didn't sag even when we loaded it with books.
Kệ không bị võng ngay cả khi chúng tôi chất đầy sách lên.
Nghi vấn
Did the bridge sag after the heavy rain?
Cây cầu có bị võng xuống sau trận mưa lớn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge began to sag in the middle.
Cây cầu cũ bắt đầu võng xuống ở giữa.
Phủ định
Doesn't that old shelf sag under the weight of all those books?
Cái kệ cũ đó không bị võng xuống dưới sức nặng của tất cả những cuốn sách đó sao?
Nghi vấn
Will the roof sag if we add more solar panels?
Mái nhà có bị võng xuống nếu chúng ta lắp thêm tấm pin mặt trời không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden shelf was sagging under the weight of the books.
Cái kệ gỗ cũ đang võng xuống dưới sức nặng của những cuốn sách.
Phủ định
The roof wasn't sagging as much as we had feared.
Mái nhà không bị võng nhiều như chúng tôi đã lo sợ.
Nghi vấn
Was the bridge sagging noticeably after the storm?
Cây cầu có bị võng xuống rõ rệt sau cơn bão không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden shelf sagged under the weight of the books.
Cái kệ gỗ cũ võng xuống dưới sức nặng của những cuốn sách.
Phủ định
The rope didn't sag even though it was stretched tightly.
Sợi dây thừng không bị võng dù nó đã được kéo căng.
Nghi vấn
Did the roof sag after the heavy snowfall?
Mái nhà có bị võng xuống sau trận tuyết rơi dày không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden bridge used to sag in the middle before they reinforced it.
Cây cầu gỗ cũ từng bị võng ở giữa trước khi họ gia cố nó.
Phủ định
This shelf didn't use to sag so much; it must be the weight of the books.
Cái kệ này đã không từng bị võng nhiều như vậy; chắc là do sức nặng của những cuốn sách.
Nghi vấn
Did that old clothesline use to sag when you hung wet clothes on it?
Cái dây phơi quần áo cũ đó có từng bị võng xuống khi bạn phơi quần áo ướt lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sag".

Biểu tượng của sự hao mòn và thời gian

Trong kiến trúc và đời sống, 'sag' thường là dấu hiệu của sự cũ kỹ, hao mòn hoặc áp lực của thời gian. Một mái nhà bị võng, một hàng rào bị chùng xuống có thể gợi lên hình ảnh của một thứ đã trải qua nhiều năm tháng, cần được sửa chữa hoặc đã đến lúc phải thay thế. Nó cũng ngụ ý về sự mất đi sức sống, sự bền vững ban đầu.

Dấu hiệu của sự mệt mỏi và suy yếu

Khi một người 'sag' (vai chùng xuống, đầu gối khuỵu), nó thường biểu thị sự mệt mỏi, kiệt sức, hoặc thậm chí là sự nản lòng, thiếu năng lượng. Trong tiếng Anh, cụm từ 'spirits sag' (tinh thần chùng xuống) là cách diễn tả rất hình ảnh về trạng thái tinh thần sa sút, mất đi sự hứng khởi và động lực.