(Top Banner Ad)
sagaciously
C1
adverb C1 Chung

sagaciously

UK: /ˌsæɡˈeɪʃəsli/ • US: /ˌsæɡˈeɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khôn ngoan một cách sáng suốt một cách thông thái một cách sắc sảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sagacious manner; wisely; shrewdly; intelligently.

Vietnamese Meaning

Một cách khôn ngoan; một cách thông minh; một cách sắc sảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO sagaciously invested in renewable energy, anticipating future trends."

    "Vị CEO đã khôn ngoan đầu tư vào năng lượng tái tạo, dự đoán các xu hướng trong tương lai."

  • "She sagaciously avoided the trap by asking the right questions."

    "Cô ấy đã khôn ngoan tránh được cái bẫy bằng cách đặt những câu hỏi đúng."

  • "The old woman sagaciously nodded, understanding more than she let on."

    "Bà lão khôn ngoan gật đầu, hiểu nhiều hơn những gì bà ấy thể hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sagacious khôn ngoan, minh mẫn, sắc sảo
Noun sagacity sự khôn ngoan, sự minh mẫn, sự sắc sảo
Adverb sagaciously một cách khôn ngoan, một cách minh mẫn
Noun sage người hiền triết, nhà thông thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sag-
Latin
sagire
Latin
sagax
English
sagacious
English
sagaciously

Sự tinh tường từ ngàn xưa

Từ 'sagaciously' có gốc gác từ tiếng Latinh 'sagire', nghĩa là 'cảm nhận nhanh chóng' hoặc 'có khứu giác nhạy bén'. Hãy tưởng tượng một thợ săn cổ đại tinh tường theo dấu con mồi trong rừng sâu, hay một triết gia lão luyện nhìn thấu bản chất vấn đề. Cả hai đều cần sự 'sagacity' – khả năng nhận thức sắc bén và phán đoán khôn ngoan – để hành động 'sagaciously' (một cách tinh tường).

Usage Note

Từ 'sagaciously' nhấn mạnh đến sự thông minh và khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn dựa trên sự hiểu biết sâu sắc và kinh nghiệm. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự khôn ngoan và tầm nhìn xa. So với 'wisely' (khôn ngoan), 'sagaciously' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh đến trí tuệ uyên bác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sagaciously
  • act act sagaciously
    (hành động một cách khôn ngoan)
  • decide decide sagaciously
    (quyết định một cách sáng suốt)
  • respond respond sagaciously
    (phản ứng một cách tinh tường)
  • advise advise sagaciously
    (khuyên bảo một cách thấu đáo)
  • plan plan sagaciously
    (lập kế hoạch một cách cẩn trọng và khôn ngoan)

Idioms

  • to act sagaciously

    Hành động một cách khôn ngoan, suy xét kỹ lưỡng

    "A true leader knows when to act sagaciously, weighing all consequences."

    (Một nhà lãnh đạo thực thụ biết khi nào cần hành động một cách khôn ngoan, cân nhắc mọi hậu quả.)

  • to observe sagaciously

    Quan sát một cách tinh tường, nhận biết sâu sắc

    "He would sit back and observe sagaciously before offering his opinion."

    (Anh ấy sẽ ngồi lùi lại và quan sát một cách tinh tường trước khi đưa ra ý kiến của mình.)

  • to manage a situation sagaciously

    Xử lý một tình huống một cách khôn khéo, sáng suốt

    "The diplomat managed the crisis sagaciously, preventing further conflict."

    (Nhà ngoại giao đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách khôn khéo, ngăn chặn xung đột leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sagaciously

adverb
Lật mặt

Một cách khôn ngoan; một cách thông minh; một cách sắc sảo.

"The CEO sagaciously invested in renewable energy, anticipating future trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had sagaciously invested in the stock market.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã khôn ngoan đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Phủ định
He told me that he had not sagaciously predicted the outcome of the event.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tiên đoán một cách khôn ngoan kết quả của sự kiện.
Nghi vấn
They asked if he had sagaciously managed the company's finances.
Họ hỏi liệu anh ấy có khôn ngoan quản lý tài chính của công ty không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sagaciously".

Sự Khôn Ngoan của Người Hiền Triết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại, sự 'sagacity' (khôn ngoan) được coi là một đức tính cao quý. Các 'sage' (hiền triết) như Socrates hay Plato được tôn vinh vì khả năng nhìn thấu bản chất sự vật, đưa ra những lời khuyên 'sagaciously' (một cách khôn ngoan) và dẫn dắt cộng đồng đến sự thật và lẽ phải. Điều này phản ánh niềm tin rằng trí tuệ và sự suy xét sắc bén là nền tảng của một xã hội thịnh vượng.

Giá trị của Tư Duy Phê Phán và Thận Trọng

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị và pháp luật, khả năng hành động 'sagaciously' (một cách sáng suốt) là cực kỳ quan trọng. Nó liên quan đến việc không chỉ thông minh mà còn biết cách áp dụng trí tuệ đó một cách thận trọng, có tầm nhìn xa và đưa ra phán đoán đúng đắn, thường là trong các tình huống phức tạp. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao ở các nhà lãnh đạo và người ra quyết định, những người cần nhìn thấy những hệ quả tiềm ẩn và điều hướng các thách thức một cách hiệu quả.