(Top Banner Ad)
shrewdly
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Chính trị, Kinh doanh

shrewdly

UK: /ˈʃruːdli/ • US: /ˈʃruːdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khôn ngoan một cách sắc sảo một cách tinh ranh một cách khôn khéo một cách cáo già
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows sharp powers of judgment; astutely.

Vietnamese Meaning

Một cách sắc sảo, tinh ranh, khôn ngoan, thể hiện khả năng phán đoán nhạy bén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She shrewdly invested her money in real estate."

    "Cô ấy đã đầu tư tiền một cách khôn ngoan vào bất động sản."

  • "The company shrewdly anticipated the market trend."

    "Công ty đã dự đoán một cách khôn ngoan xu hướng thị trường."

  • "He shrewdly avoided answering the difficult questions."

    "Anh ta đã khéo léo tránh trả lời những câu hỏi khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shrewd khôn ngoan, sắc sảo, tinh tường
Noun shrewdness sự khôn ngoan, sự sắc sảo, sự tinh tường
Noun shrew chuột chù (động vật); người đàn bà đanh đá (nghĩa cũ, văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrēawa
Middle English
shrewe
Middle English
shrewed
Early Modern English
shrewd
Modern English
shrewdly

Từ loài chuột chù đến sự khôn ngoan

Từ 'shrewdly' có nguồn gốc từ 'shrew', tên một loài chuột chù nhỏ bé. Trong quá khứ, chuột chù bị coi là loài vật độc ác, hung dữ. Từ đó, 'shrew' còn dùng để chỉ người phụ nữ đanh đá, cáu kỉnh. Theo thời gian, tính từ 'shrewd' (từ đó ra 'shrewdly') đã chuyển nghĩa từ 'ác độc, mưu mô' thành 'sắc sảo, khôn ngoan', đặc biệt là trong việc ra quyết định hoặc đánh giá tình huống, dù vẫn giữ một chút ý nghĩa về sự ranh mãnh, tinh ranh.

Usage Note

Từ 'shrewdly' diễn tả cách hành động hoặc suy nghĩ một cách thông minh và khéo léo, thường là để đạt được lợi thế hoặc tránh bị lừa. Nó khác với 'cleverly' ở chỗ 'shrewdly' nhấn mạnh đến sự thực tế và khôn ngoan trong các vấn đề thực tiễn, trong khi 'cleverly' có thể chỉ đơn thuần là sự thông minh hoặc khéo léo về mặt trí tuệ. So với 'wisely', 'shrewdly' thiên về sự khôn ngoan mang tính toan tính và có mục đích hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để mô tả cái gì đó được thực hiện một cách sắc sảo, ví dụ: 'He negotiated the deal shrewdly with a clear understanding of the market.' (Anh ta đàm phán thỏa thuận một cách sắc sảo với sự hiểu biết rõ ràng về thị trường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shrewdly
  • act act shrewdly
    (hành động khôn ngoan/sắc sảo)
  • plan plan shrewdly
    (lên kế hoạch khôn ngoan)
  • invest invest shrewdly
    (đầu tư khôn ngoan/tinh tường)
  • negotiate negotiate shrewdly
    (đàm phán sắc sảo/khôn khéo)
  • judge judge shrewdly
    (đánh giá sắc sảo/tinh tường)
  • manage manage shrewdly
    (quản lý tài tình/khôn khéo)
Shrewdly + Verb (past participle/adjective)
  • shrewdly calculated shrewdly calculated
    (được tính toán một cách khôn ngoan/tinh vi)
  • shrewdly observed shrewdly observed
    (được quan sát một cách tinh tường)
  • shrewdly analyzed shrewdly analyzed
    (được phân tích sắc sảo)
  • shrewdly designed shrewdly designed
    (được thiết kế khéo léo/tinh xảo)

Idioms

  • to play one's cards shrewdly

    sử dụng lợi thế/năng lực của mình một cách khôn ngoan/khôn khéo để đạt mục tiêu

    "She played her cards shrewdly in the negotiation, securing a great deal."

    (Cô ấy đã sử dụng lợi thế của mình một cách khôn ngoan trong cuộc đàm phán, đảm bảo một thỏa thuận tuyệt vời.)

  • shrewdly worded

    được diễn đạt/viết lách khéo léo, tinh tế (thường để đạt mục đích nào đó)

    "The contract was shrewdly worded to protect the company's interests."

    (Hợp đồng được soạn thảo rất khéo léo để bảo vệ lợi ích của công ty.)

  • to respond shrewdly

    phản ứng một cách khôn ngoan, sắc sảo (trước tình huống)

    "The politician shrewdly responded to the challenging question, avoiding any direct commitment."

    (Vị chính trị gia đã phản ứng khôn ngoan trước câu hỏi hóc búa, tránh mọi cam kết trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrewdly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách sắc sảo, tinh ranh, khôn ngoan, thể hiện khả năng phán đoán nhạy bén.

"She shrewdly invested her money in real estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shrewdly invested her money, and now her portfolio is thriving.
Cô ấy đã đầu tư tiền một cách khôn ngoan, và bây giờ danh mục đầu tư của cô ấy đang phát triển mạnh.
Phủ định
They didn't shrewdly assess the risks involved in the project, leading to its failure.
Họ đã không đánh giá một cách khôn ngoan những rủi ro liên quan đến dự án, dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Did he shrewdly negotiate the deal, or did he give away too much?
Anh ấy đã đàm phán thỏa thuận một cách khôn ngoan, hay anh ấy đã cho đi quá nhiều?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had shrewdly invested her savings before the market crashed.
Cô ấy đã đầu tư khôn ngoan số tiền tiết kiệm của mình trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
He had not shrewdly anticipated the consequences of his actions.
Anh ấy đã không lường trước một cách khôn ngoan hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Had they shrewdly negotiated the deal before signing the contract?
Họ đã đàm phán một cách khôn ngoan thỏa thuận trước khi ký hợp đồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrewdly".

Sự khôn ngoan trong kinh doanh và chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, 'shrewdly' thường mang ý nghĩa tích cực, đề cao sự thông minh, nhanh nhạy và khả năng ra quyết định đúng đắn, mang lại lợi ích. Một người hành động 'shrewdly' được coi là có đầu óc sắc bén, biết nhìn xa trông rộng và nắm bắt cơ hội, ngay cả khi có một chút ranh mãnh hoặc tính toán đằng sau.

Ngụ ý về sự khéo léo và cảnh giác

Mặc dù 'shrewdly' chủ yếu dùng để chỉ sự khôn ngoan tích cực, nó vẫn có thể mang một ngụ ý nhẹ về sự cảnh giác, thận trọng quá mức, hoặc thậm chí là tinh ranh, khéo léo trong việc che giấu ý định thật sự. Điều này phản ánh nguồn gốc từ 'shrew' (chuột chù) vốn bị coi là loài vật xảo quyệt trong dân gian, cho thấy sự 'khôn ngoan' này không phải lúc nào cũng hoàn toàn trong sáng mà có thể ẩn chứa chiến lược hoặc mưu tính.