(Top Banner Ad)
sage
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Triết học, Ẩm thực

sage

UK: /seɪdʒ/ • US: /seɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hiền triết cây xô thơm khôn ngoan sáng suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wise person, especially an old one.

Vietnamese Meaning

Một người khôn ngoan, đặc biệt là người lớn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sought the advice of the village sage."

    "Anh tìm kiếm lời khuyên từ bậc hiền triết trong làng."

  • "The sage's words were full of wisdom."

    "Lời nói của bậc hiền triết đầy sự khôn ngoan."

  • "Sage is a common ingredient in Italian cuisine."

    "Xô thơm là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sage người thông thái, hiền nhân
Adjective sage thông thái, khôn ngoan
Adverb sagely một cách thông thái/khôn ngoan
Noun sagacity sự thông thái, sự khôn ngoan sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Triết học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sap-
Latin
sapere
Latin
sapiens
Old French
sage
English
sage

Nguồn gốc của 'Sage' (Người thông thái)

Từ 'sage' (người thông thái) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sapere', nghĩa là 'nếm, biết, khôn ngoan'. Điều thú vị là nó liên kết khả năng 'nếm' hoặc 'nhận thức' với việc 'hiểu biết' và 'thông thái'. Theo thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'sage' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Mặc dù có một từ 'sage' khác chỉ cây xô thơm (cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvia' - 'khỏe mạnh'), nhưng ý nghĩa 'người thông thái' thường được sử dụng phổ biến hơn khi nói về phẩm chất con người.

Usage Note

Từ 'sage' thường được dùng để chỉ những người có kinh nghiệm sống phong phú và có khả năng đưa ra lời khuyên đúng đắn. Nó mang sắc thái tôn trọng và ngưỡng mộ.
Trong ngữ cảnh này, 'sage' đề cập đến cây xô thơm, một loại thảo mộc thường được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn và có nhiều công dụng chữa bệnh.
Khi là một tính từ, 'sage' mô tả phẩm chất của sự khôn ngoan và sáng suốt. Nó thường được dùng để miêu tả lời khuyên hoặc quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sage
  • ancient ancient sage
    (hiền nhân cổ đại)
  • revered revered sage
    (hiền nhân được tôn kính)
  • wise wise sage
    (hiền nhân uyên bác)
Verb + sage
  • consult consult a sage
    (tham khảo ý kiến một hiền nhân)
  • listen to listen to a sage
    (lắng nghe một hiền nhân)
Sage + Noun
  • sage sage advice
    (lời khuyên khôn ngoan)
  • sage sage counsel
    (lời khuyên thông thái)
  • sage sage wisdom
    (sự khôn ngoan sâu sắc)

Idioms

  • sage advice

    lời khuyên khôn ngoan, lời khuyên thông thái

    "I always value my grandmother's sage advice."

    (Tôi luôn trân trọng những lời khuyên khôn ngoan của bà tôi.)

  • a sage of the ages

    một bậc hiền nhân vĩ đại vượt thời gian, một người cực kỳ thông thái

    "Many consider him a sage of the ages for his profound insights."

    (Nhiều người coi ông là một bậc hiền nhân vĩ đại vượt thời gian vì những cái nhìn sâu sắc của ông.)

  • seek the counsel of a sage

    tìm kiếm lời khuyên từ một hiền nhân/người thông thái

    "When faced with difficult decisions, he would seek the counsel of a sage."

    (Khi đối mặt với những quyết định khó khăn, anh ấy thường tìm kiếm lời khuyên từ một hiền nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sage

Danh từ
Lật mặt

Một người khôn ngoan, đặc biệt là người lớn tuổi.

"He sought the advice of the village sage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sage".

Hình tượng Hiền nhân (Sage) trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa và văn học phương Tây, 'sage' (hiền nhân) là một hình tượng quen thuộc, thường được miêu tả là một người lớn tuổi, giàu kinh nghiệm, có kiến thức sâu rộng và sự thông thái vượt trội. Họ thường là những triết gia, nhà hiền triết, hoặc những người thầy tâm linh, có khả năng đưa ra lời khuyên sâu sắc và hướng dẫn mọi người vượt qua khó khăn. Ví dụ điển hình có thể kể đến Socrates, Khổng Tử, hoặc những nhân vật cố vấn thông thái trong các câu chuyện thần thoại.

Sự liên kết giữa cây xô thơm và sự thông thái

Mặc dù 'sage' (người thông thái) và 'sage' (cây xô thơm) có nguồn gốc etymology khác nhau, nhưng trong văn hóa dân gian, đôi khi chúng có một sự liên kết ngầm. Cây xô thơm (sage herb) được biết đến với đặc tính chữa bệnh và thanh lọc, thường được dùng trong các nghi lễ để làm sạch không gian và tâm trí. Điều này có thể gợi liên tưởng đến 'sự thông thái' như một dạng 'thanh lọc' tâm hồn và trí tuệ, giúp con người có cái nhìn rõ ràng và sâu sắc hơn về thế giới.