(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ saigon (historical)
B1

saigon (historical)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Sài Gòn (lịch sử) Sài Gòn (trước 1975)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Saigon (historical)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tên gọi cũ của Thành phố Hồ Chí Minh, thành phố lớn nhất Việt Nam, được sử dụng trước năm 1975.

Definition (English Meaning)

The former name of Ho Chi Minh City, the largest city in Vietnam, used before 1975.

Ví dụ Thực tế với 'Saigon (historical)'

  • "Many people still refer to Ho Chi Minh City as Saigon."

    "Nhiều người vẫn gọi Thành phố Hồ Chí Minh là Sài Gòn."

  • "The fall of Saigon in 1975 marked a significant turning point in Vietnamese history."

    "Sự kiện Sài Gòn sụp đổ năm 1975 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Việt Nam."

  • "Saigon was once known as the 'Pearl of the Orient'."

    "Sài Gòn đã từng được biết đến với tên gọi 'Hòn ngọc Viễn Đông'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Saigon (historical)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Saigon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Ho Chi Minh City(Thành phố Hồ Chí Minh)
Gia Dinh(Gia Định)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Saigon (historical)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'Saigon' mang tính lịch sử và thường được sử dụng để chỉ Sài Gòn trước khi thống nhất đất nước. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'Ho Chi Minh City' (Thành phố Hồ Chí Minh) là tên gọi chính thức. Tuy nhiên, 'Saigon' vẫn được sử dụng phổ biến trong văn hóa, nghệ thuật, và trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nhắc đến những kỷ niệm, sự kiện, hoặc địa điểm liên quan đến giai đoạn lịch sử trước năm 1975. Việc sử dụng 'Saigon' thường gợi lên cảm giác hoài niệm, ký ức về một thời kỳ đã qua.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Saigon (historical)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)