(Top Banner Ad)
gia dinh
A1
noun A1 Xã hội

gia dinh

UK: /ˈfæməli/ • US: /ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình nhà tổ ấm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group consisting of parents and children living together in a household.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a big family."

    "Cô ấy sống trong một gia đình lớn."

  • "Family is the most important thing in my life."

    "Gia đình là điều quan trọng nhất trong cuộc sống của tôi."

  • "We are going on a family vacation next week."

    "Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát cùng gia đình vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Nguồn gốc của 'gia đình'

Từ 'gia đình' trong tiếng Anh không có một lịch sử phát triển trực tiếp như nhiều từ khác mượn từ tiếng Latinh hoặc Hy Lạp. Thay vào đó, nó là một từ gốc Anglo-Saxon, phản ánh tầm quan trọng của gia đình trong xã hội thời kỳ đó. Nó liên quan đến những người sống chung dưới một mái nhà và có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Usage Note

Từ 'family' thường được dùng để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân và sống chung. Nó có thể bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì chú bác, v.v. Sự khác biệt giữa 'family' và 'household' là 'household' chỉ đơn thuần là những người sống chung dưới một mái nhà, không nhất thiết phải có quan hệ họ hàng.
Trong nghĩa này, 'family' đề cập đến một dòng họ, một gia tộc lớn, bao gồm tất cả những người có chung nguồn gốc.

Prepositions

in with

'In a family': đề cập đến việc là một thành viên của gia đình. 'With family': diễn tả việc dành thời gian hoặc làm việc gì đó cùng với gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • run in the family

    có tính di truyền, là đặc điểm chung của gia đình

    "Musical talent seems to run in the family."

    (Dường như tài năng âm nhạc là đặc điểm chung của gia đình.)

  • family man

    người đàn ông của gia đình (người coi trọng gia đình)

    "He's a real family man; he always puts his wife and kids first."

    (Anh ấy là một người đàn ông của gia đình; anh ấy luôn đặt vợ và con lên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gia dinh

noun
Lật mặt

Một nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình.

"She lives in a big family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gia dinh".

Ngày của Mẹ và Ngày của Cha

Ở nhiều nước phương Tây, có những ngày đặc biệt để tôn vinh cha mẹ. Ngày của Mẹ thường được tổ chức vào Chủ nhật thứ hai của tháng Năm, và Ngày của Cha được tổ chức vào Chủ nhật thứ ba của tháng Sáu. Vào những ngày này, mọi người thường tặng quà hoặc dành thời gian cho gia đình.

Tầm quan trọng của gia đình trong văn hóa phương Tây

Mặc dù xã hội phương Tây có xu hướng cá nhân hóa cao, gia đình vẫn đóng một vai trò quan trọng. Các dịp lễ như Giáng Sinh và Lễ Tạ Ơn thường là thời gian để các gia đình sum họp và chia sẻ những khoảnh khắc ý nghĩa.