gia dinh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a big family."
"Cô ấy sống trong một gia đình lớn."
-
"Family is the most important thing in my life."
"Gia đình là điều quan trọng nhất trong cuộc sống của tôi."
-
"We are going on a family vacation next week."
"Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát cùng gia đình vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'family' thường được dùng để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân và sống chung. Nó có thể bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì chú bác, v.v. Sự khác biệt giữa 'family' và 'household' là 'household' chỉ đơn thuần là những người sống chung dưới một mái nhà, không nhất thiết phải có quan hệ họ hàng.
Trong nghĩa này, 'family' đề cập đến một dòng họ, một gia tộc lớn, bao gồm tất cả những người có chung nguồn gốc.
Prepositions
'In a family': đề cập đến việc là một thành viên của gia đình. 'With family': diễn tả việc dành thời gian hoặc làm việc gì đó cùng với gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
run in the family
có tính di truyền, là đặc điểm chung của gia đình
"Musical talent seems to run in the family."
(Dường như tài năng âm nhạc là đặc điểm chung của gia đình.)
-
family man
người đàn ông của gia đình (người coi trọng gia đình)
"He's a real family man; he always puts his wife and kids first."
(Anh ấy là một người đàn ông của gia đình; anh ấy luôn đặt vợ và con lên hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gia dinh
nounMột nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình.
"She lives in a big family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gia dinh".
