ho chi minh city
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ho chi minh city'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thành phố lớn nhất Việt Nam, trước đây được gọi là Sài Gòn. Đây là một trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục quan trọng.
Definition (English Meaning)
The largest city in Vietnam, formerly known as Saigon. It is a major economic, cultural, and educational center.
Ví dụ Thực tế với 'Ho chi minh city'
-
"Ho Chi Minh City is a vibrant metropolis."
"Thành phố Hồ Chí Minh là một đô thị sôi động."
-
"I visited Ho Chi Minh City last year."
"Tôi đã đến thăm Thành phố Hồ Chí Minh năm ngoái."
-
"The airport in Ho Chi Minh City is very busy."
"Sân bay ở Thành phố Hồ Chí Minh rất bận rộn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ho chi minh city'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: city
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ho chi minh city'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này là một danh từ riêng chỉ một địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, kinh tế, chính trị và văn hóa của Việt Nam. 'Ho Chi Minh' là tên của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ cách mạng của Việt Nam. Việc thành phố được đặt tên theo ông thể hiện sự tôn kính và ghi nhớ công lao của ông.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong thành phố (e.g., ‘I live in Ho Chi Minh City’). ‘To’ được sử dụng để chỉ sự di chuyển đến thành phố (e.g., ‘I am going to Ho Chi Minh City’). ‘From’ được sử dụng để chỉ sự di chuyển khỏi thành phố (e.g., ‘I am coming from Ho Chi Minh City’)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ho chi minh city'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you visit Ho Chi Minh City, you will be amazed by its vibrant atmosphere.
|
Nếu bạn đến thăm Thành phố Hồ Chí Minh, bạn sẽ ngạc nhiên bởi bầu không khí sôi động của nó. |
| Phủ định |
If you don't plan your trip well, you won't fully experience the city.
|
Nếu bạn không lên kế hoạch cho chuyến đi của mình kỹ càng, bạn sẽ không trải nghiệm hết được thành phố. |
| Nghi vấn |
Will you need a visa if you travel to Ho Chi Minh City?
|
Bạn có cần visa nếu bạn đi du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Tourists will be visiting Ho Chi Minh City next summer.
|
Khách du lịch sẽ đang tham quan Thành phố Hồ Chí Minh vào mùa hè tới. |
| Phủ định |
She won't be living in Ho Chi Minh City by the end of the year.
|
Cô ấy sẽ không sống ở Thành phố Hồ Chí Minh vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn |
Will you be working in Ho Chi Minh City next month?
|
Bạn sẽ làm việc ở Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng tới phải không? |