(Top Banner Ad)
ho chi minh city
A2
Danh từ A2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

ho chi minh city

UK: /ˌhəʊ tʃiː ˈmɪn sɪti/ • US: /ˌhoʊ tʃiː ˈmɪn sɪti/

Nghĩa tiếng Việt

Thành phố Hồ Chí Minh Sài Gòn (trước đây)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest city in Vietnam, formerly known as Saigon. It is a major economic, cultural, and educational center.

Vietnamese Meaning

Thành phố lớn nhất Việt Nam, trước đây được gọi là Sài Gòn. Đây là một trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ho Chi Minh City is a vibrant metropolis."

    "Thành phố Hồ Chí Minh là một đô thị sôi động."

  • "I visited Ho Chi Minh City last year."

    "Tôi đã đến thăm Thành phố Hồ Chí Minh năm ngoái."

  • "The airport in Ho Chi Minh City is very busy."

    "Sân bay ở Thành phố Hồ Chí Minh rất bận rộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Saigonese Người Sài Gòn (cư dân của thành phố, đặc biệt dùng khi nhắc đến tên cũ Sài Gòn, hoặc không chính thức cho cư dân TP.HCM hiện nay)
Adjective Ho Chi Minh City-based Có trụ sở/đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh (dùng để mô tả doanh nghiệp, tổ chức có địa điểm chính tại thành phố này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
Saigon
English
Ho Chi Minh City

Lịch sử tên gọi

Thành phố này trước đây được biết đến với tên gọi Sài Gòn. Sau khi Việt Nam thống nhất vào năm 1975, thành phố chính thức được đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày 2 tháng 7 năm 1976, để vinh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh, người lãnh tụ kính yêu của Việt Nam. Mặc dù vậy, tên gọi 'Sài Gòn' vẫn thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong nhiều bối cảnh thân mật.

Usage Note

Cụm từ này là một danh từ riêng chỉ một địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, kinh tế, chính trị và văn hóa của Việt Nam. 'Ho Chi Minh' là tên của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ cách mạng của Việt Nam. Việc thành phố được đặt tên theo ông thể hiện sự tôn kính và ghi nhớ công lao của ông.

Prepositions

in to from

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong thành phố (e.g., ‘I live in Ho Chi Minh City’). ‘To’ được sử dụng để chỉ sự di chuyển đến thành phố (e.g., ‘I am going to Ho Chi Minh City’). ‘From’ được sử dụng để chỉ sự di chuyển khỏi thành phố (e.g., ‘I am coming from Ho Chi Minh City’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ho Chi Minh City
  • bustling bustling Ho Chi Minh City
    (Thành phố Hồ Chí Minh nhộn nhịp/sầm uất)
  • vibrant vibrant Ho Chi Minh City
    (Thành phố Hồ Chí Minh sôi động)
  • dynamic dynamic Ho Chi Minh City
    (Thành phố Hồ Chí Minh năng động)
  • largest largest Ho Chi Minh City
    (Thành phố Hồ Chí Minh lớn nhất (Việt Nam))
  • southern southern Ho Chi Minh City
    (Thành phố Hồ Chí Minh phía Nam)
Verb + Ho Chi Minh City
  • visit visit Ho Chi Minh City
    (thăm Thành phố Hồ Chí Minh)
  • travel to travel to Ho Chi Minh City
    (du lịch/đi đến Thành phố Hồ Chí Minh)
  • live in live in Ho Chi Minh City
    (sống tại Thành phố Hồ Chí Minh)
  • relocate to relocate to Ho Chi Minh City
    (chuyển đến Thành phố Hồ Chí Minh)
Ho Chi Minh City + Noun
  • airport Ho Chi Minh City airport
    (sân bay Thành phố Hồ Chí Minh)
  • museum Ho Chi Minh City museum
    (bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh)
  • traffic Ho Chi Minh City traffic
    (giao thông Thành phố Hồ Chí Minh)
  • culture Ho Chi Minh City culture
    (văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh)

Idioms

  • Ho Chi Minh City: The Pearl of the Far East

    Thành phố Hồ Chí Minh: Hòn ngọc Viễn Đông (một tên gọi mỹ miều thường dùng để chỉ Sài Gòn trước đây, nay vẫn được dùng để gợi vẻ đẹp và sự phồn thịnh của TP.HCM)

    "Many tourists are drawn to Ho Chi Minh City, often called 'The Pearl of the Far East', for its blend of history and modernity."

    (Nhiều du khách bị thu hút bởi Thành phố Hồ Chí Minh, thường được gọi là 'Hòn ngọc Viễn Đông', bởi sự pha trộn giữa lịch sử và hiện đại.)

  • The economic engine of Vietnam

    Động lực kinh tế của Việt Nam (một cách mô tả tầm quan trọng kinh tế của Thành phố Hồ Chí Minh)

    "Ho Chi Minh City is widely recognized as the economic engine of Vietnam, driving growth and innovation."

    (Thành phố Hồ Chí Minh được công nhận rộng rãi là động lực kinh tế của Việt Nam, thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới.)

  • From Hanoi to Ho Chi Minh City

    Từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh (một cụm từ thông dụng để chỉ phạm vi toàn quốc từ Bắc vào Nam, tượng trưng cho chiều dài đất nước)

    "We offer delivery services nationwide, from Hanoi to Ho Chi Minh City."

    (Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng toàn quốc, từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ho chi minh city

Danh từ
Lật mặt

Thành phố lớn nhất Việt Nam, trước đây được gọi là Sài Gòn. Đây là một trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục quan trọng.

"Ho Chi Minh City is a vibrant metropolis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Ho Chi Minh City, you will be amazed by its vibrant atmosphere.
Nếu bạn đến thăm Thành phố Hồ Chí Minh, bạn sẽ ngạc nhiên bởi bầu không khí sôi động của nó.
Phủ định
If you don't plan your trip well, you won't fully experience the city.
Nếu bạn không lên kế hoạch cho chuyến đi của mình kỹ càng, bạn sẽ không trải nghiệm hết được thành phố.
Nghi vấn
Will you need a visa if you travel to Ho Chi Minh City?
Bạn có cần visa nếu bạn đi du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tourists will be visiting Ho Chi Minh City next summer.
Khách du lịch sẽ đang tham quan Thành phố Hồ Chí Minh vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be living in Ho Chi Minh City by the end of the year.
Cô ấy sẽ không sống ở Thành phố Hồ Chí Minh vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will you be working in Ho Chi Minh City next month?
Bạn sẽ làm việc ở Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng tới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ho chi minh city".

Trung tâm kinh tế và đô thị sôi động

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất, năng động nhất của Việt Nam. Nơi đây nổi tiếng với sự phát triển nhanh chóng, các tòa nhà chọc trời, trung tâm thương mại hiện đại, và một nhịp sống đô thị không ngừng nghỉ. Thành phố này là điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp, người lao động và du khách.

Di sản văn hóa và ẩm thực phong phú

Mặc dù là một đô thị hiện đại, Thành phố Hồ Chí Minh vẫn giữ gìn nhiều di sản lịch sử từ thời Pháp thuộc, như Nhà thờ Đức Bà, Bưu điện Trung tâm. Thành phố còn nổi tiếng với nền ẩm thực đường phố đa dạng và phong phú, từ các món ăn truyền thống Việt Nam đến các món ăn quốc tế, thu hút thực khách từ khắp nơi trên thế giới.