chi
Danh từ (trong thống kê)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chi'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phân phối thống kê được sử dụng trong kiểm định giả thuyết; phân phối của tổng các bình phương của k biến ngẫu nhiên chuẩn tắc độc lập.
Definition (English Meaning)
A statistical distribution used in hypothesis testing; the distribution of the sum of the squares of k independent standard normal random variables.
Ví dụ Thực tế với 'Chi'
-
"The chi-squared test showed a significant association between smoking and lung cancer."
"Kiểm định chi bình phương cho thấy có một mối liên hệ đáng kể giữa việc hút thuốc và ung thư phổi."
-
"The researcher used a chi-squared test to analyze the data."
"Nhà nghiên cứu đã sử dụng kiểm định chi bình phương để phân tích dữ liệu."
-
"Practicing Qigong can help to cultivate and circulate chi."
"Thực hành Khí công có thể giúp nuôi dưỡng và lưu thông khí."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chi'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chi-squared
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chi'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng trong các kiểm định chi-squared (chi bình phương) để xác định xem có mối liên hệ đáng kể giữa hai biến phân loại hay không. Ví dụ, kiểm định xem liệu có sự khác biệt đáng kể giữa tần suất quan sát được và tần suất mong đợi hay không.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Chi-squared test for" được dùng để chỉ kiểm định chi bình phương cho một mục đích cụ thể. "Chi-squared distribution in" chỉ ra sự xuất hiện của phân phối chi bình phương trong một ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ, trong thống kê).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chi'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.