chi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statistical distribution used in hypothesis testing; the distribution of the sum of the squares of k independent standard normal random variables.
Vietnamese Meaning
Một phân phối thống kê được sử dụng trong kiểm định giả thuyết; phân phối của tổng các bình phương của k biến ngẫu nhiên chuẩn tắc độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chi-squared test showed a significant association between smoking and lung cancer."
"Kiểm định chi bình phương cho thấy có một mối liên hệ đáng kể giữa việc hút thuốc và ung thư phổi."
-
"The researcher used a chi-squared test to analyze the data."
"Nhà nghiên cứu đã sử dụng kiểm định chi bình phương để phân tích dữ liệu."
-
"Practicing Qigong can help to cultivate and circulate chi."
"Thực hành Khí công có thể giúp nuôi dưỡng và lưu thông khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Qigong (Chi Kung) | Khí công (thực hành hoặc bài tập để điều hòa Khí) |
| Noun | Chi flow | Dòng chảy Khí/Dòng năng lượng sống |
| Noun | Chi master | Bậc thầy về Khí/Chuyên gia về năng lượng sống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong các kiểm định chi-squared (chi bình phương) để xác định xem có mối liên hệ đáng kể giữa hai biến phân loại hay không. Ví dụ, kiểm định xem liệu có sự khác biệt đáng kể giữa tần suất quan sát được và tần suất mong đợi hay không.
Trong ngữ cảnh này, 'chi' (hoặc 'qi') được coi là năng lượng cơ bản lưu thông trong cơ thể, ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần. Nó là một khái niệm trung tâm trong các thực hành như châm cứu, khí công và thái cực quyền.
Prepositions
"Chi-squared test for" được dùng để chỉ kiểm định chi bình phương cho một mục đích cụ thể. "Chi-squared distribution in" chỉ ra sự xuất hiện của phân phối chi bình phương trong một ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ, trong thống kê).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultivate cultivate your chi (nuôi dưỡng/trau dồi năng lượng Khí của bạn)
-
balance balance chi (cân bằng Khí)
-
block block chi (làm tắc nghẽn dòng Khí)
-
universal universal chi (Khí/năng lượng phổ quát)
-
vital vital chi energy (năng lượng Khí sống còn)
-
low low chi (Khí yếu/sinh lực kém)
Idioms
-
Chi-squared test
Kiểm định Chi bình phương (một phép thử thống kê)
"We used the chi-squared test to analyze the categorical data."
(Chúng tôi đã sử dụng kiểm định chi bình phương để phân tích dữ liệu phân loại.)
-
Tai Chi (T'ai chi ch'üan)
Thái Cực Quyền (một môn võ thuật và dưỡng sinh)
"Many elderly people practice Tai Chi in the park every morning."
(Nhiều người lớn tuổi tập Thái Cực Quyền trong công viên mỗi sáng.)
-
get your chi flowing
kích hoạt/làm cho dòng Khí của bạn lưu thông
"Acupuncture can help get your chi flowing and relieve pain."
(Châm cứu có thể giúp Khí của bạn lưu thông và giảm đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chi
Danh từ (trong thống kê)Một phân phối thống kê được sử dụng trong kiểm định giả thuyết; phân phối của tổng các bình phương của k biến ngẫu nhiên chuẩn tắc độc lập.
"The chi-squared test showed a significant association between smoking and lung cancer."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chi-squared test showed a significant association between the two variables. |
Kiểm định chi bình phương cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa hai biến. |
| Phủ định | The chi-squared statistic was not significant, so we failed to reject the null hypothesis. |
Thống kê chi bình phương không có ý nghĩa thống kê, vì vậy chúng tôi không thể bác bỏ giả thuyết không. |
| Nghi vấn | What chi-squared value would indicate a statistically significant result? |
Giá trị chi bình phương nào sẽ cho thấy một kết quả có ý nghĩa thống kê? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chi".
