(Top Banner Ad)
chi
B2
Danh từ (trong thống kê) B2 Nhiều lĩnh vực (Tài chính, Thống kê, Sinh học)

chi

UK: /kaɪ/ • US: /kaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khí (năng lượng sống) chi bình phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical distribution used in hypothesis testing; the distribution of the sum of the squares of k independent standard normal random variables.

Vietnamese Meaning

Một phân phối thống kê được sử dụng trong kiểm định giả thuyết; phân phối của tổng các bình phương của k biến ngẫu nhiên chuẩn tắc độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chi-squared test showed a significant association between smoking and lung cancer."

    "Kiểm định chi bình phương cho thấy có một mối liên hệ đáng kể giữa việc hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The researcher used a chi-squared test to analyze the data."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng kiểm định chi bình phương để phân tích dữ liệu."

  • "Practicing Qigong can help to cultivate and circulate chi."

    "Thực hành Khí công có thể giúp nuôi dưỡng và lưu thông khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Qigong (Chi Kung) Khí công (thực hành hoặc bài tập để điều hòa Khí)
Noun Chi flow Dòng chảy Khí/Dòng năng lượng sống
Noun Chi master Bậc thầy về Khí/Chuyên gia về năng lượng sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tài chính, Thống kê, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Chinese
氣 (qì)
Mandarin (Pinyin)
English (Modern adoption)
Chi

Năng lượng sống

Từ 'Chi' trong tiếng Anh là một cách phiên âm của từ 'Qì' (Khí) trong tiếng Trung Quốc. Nó mô tả sinh lực, dòng năng lượng thiết yếu chảy trong cơ thể mọi sinh vật. Khái niệm này là nền tảng của y học cổ truyền và võ thuật châu Á.

Usage Note

Thường dùng trong các kiểm định chi-squared (chi bình phương) để xác định xem có mối liên hệ đáng kể giữa hai biến phân loại hay không. Ví dụ, kiểm định xem liệu có sự khác biệt đáng kể giữa tần suất quan sát được và tần suất mong đợi hay không.
Trong ngữ cảnh này, 'chi' (hoặc 'qi') được coi là năng lượng cơ bản lưu thông trong cơ thể, ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần. Nó là một khái niệm trung tâm trong các thực hành như châm cứu, khí công và thái cực quyền.

Prepositions

for in

"Chi-squared test for" được dùng để chỉ kiểm định chi bình phương cho một mục đích cụ thể. "Chi-squared distribution in" chỉ ra sự xuất hiện của phân phối chi bình phương trong một ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ, trong thống kê).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chi (Action & Cultivation)
  • cultivate cultivate your chi
    (nuôi dưỡng/trau dồi năng lượng Khí của bạn)
  • balance balance chi
    (cân bằng Khí)
  • block block chi
    (làm tắc nghẽn dòng Khí)
Noun + chi (Types & Concepts)
  • universal universal chi
    (Khí/năng lượng phổ quát)
  • vital vital chi energy
    (năng lượng Khí sống còn)
  • low low chi
    (Khí yếu/sinh lực kém)

Idioms

  • Chi-squared test

    Kiểm định Chi bình phương (một phép thử thống kê)

    "We used the chi-squared test to analyze the categorical data."

    (Chúng tôi đã sử dụng kiểm định chi bình phương để phân tích dữ liệu phân loại.)

  • Tai Chi (T'ai chi ch'üan)

    Thái Cực Quyền (một môn võ thuật và dưỡng sinh)

    "Many elderly people practice Tai Chi in the park every morning."

    (Nhiều người lớn tuổi tập Thái Cực Quyền trong công viên mỗi sáng.)

  • get your chi flowing

    kích hoạt/làm cho dòng Khí của bạn lưu thông

    "Acupuncture can help get your chi flowing and relieve pain."

    (Châm cứu có thể giúp Khí của bạn lưu thông và giảm đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chi

Danh từ (trong thống kê)
Lật mặt

Một phân phối thống kê được sử dụng trong kiểm định giả thuyết; phân phối của tổng các bình phương của k biến ngẫu nhiên chuẩn tắc độc lập.

"The chi-squared test showed a significant association between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chi-squared test showed a significant association between the two variables.
Kiểm định chi bình phương cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa hai biến.
Phủ định
The chi-squared statistic was not significant, so we failed to reject the null hypothesis.
Thống kê chi bình phương không có ý nghĩa thống kê, vì vậy chúng tôi không thể bác bỏ giả thuyết không.
Nghi vấn
What chi-squared value would indicate a statistically significant result?
Giá trị chi bình phương nào sẽ cho thấy một kết quả có ý nghĩa thống kê?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chi".

Chi và Y học cổ truyền

Khái niệm 'Chi' là trung tâm của Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM). Các phương pháp như châm cứu và bấm huyệt được sử dụng để điều chỉnh dòng chảy của Khí qua các kinh mạch (meridians) trong cơ thể. Sự mất cân bằng Khí được cho là nguyên nhân gây ra bệnh tật.

Khí trong Võ thuật

Trong võ thuật Á Đông (như Karate, Kung Fu), việc điều khiển 'Chi' (nội lực) là yếu tố quyết định sức mạnh và sự dẻo dai. Ví dụ, Thái Cực Quyền tập trung vào việc tập luyện chậm rãi để tích lũy và điều hòa dòng Khí bên trong cơ thể.