(Top Banner Ad)
sailplane
B2
danh từ B2 Hàng không

sailplane

UK: /ˈseɪlˌpleɪn/ • US: /ˈseɪlˌpleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu lượn tàu lượn không động cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glider designed for sustained soaring flight, using rising air currents.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu lượn được thiết kế để bay lượn lâu dài, sử dụng các luồng không khí bốc lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailplane soared effortlessly through the sky."

    "Chiếc tàu lượn bay vút lên bầu trời một cách dễ dàng."

  • "Sailplane pilots need to be skilled in reading weather patterns."

    "Phi công tàu lượn cần phải có kỹ năng đọc các kiểu thời tiết."

  • "The club offers sailplane flights to members."

    "Câu lạc bộ cung cấp các chuyến bay tàu lượn cho các thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Gerund sailplaning Hoạt động lượn tàu lượn (môn thể thao hoặc hoạt động bay bằng tàu lượn)
Noun sailplane pilot Phi công tàu lượn
Noun sailplane competition Cuộc thi tàu lượn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English
sail
English
plane
English
sailplane

Nguồn gốc của 'Sailplane'

Từ 'sailplane' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sail' (buồm, lướt) và 'plane' (máy bay). 'Sail' gợi hình ảnh về việc sử dụng sức gió để di chuyển, tương tự như thuyền buồm, còn 'plane' chỉ một loại phương tiện bay. Sự kết hợp này mô tả chính xác một chiếc máy bay không động cơ, bay bằng cách lướt và tận dụng các luồng không khí nóng (thermal) để duy trì độ cao, giống như cách một con chim lớn sải cánh lượn lờ.

Usage Note

Sailplane thường được dùng để chỉ các loại tàu lượn có khả năng bay cao và xa nhờ vào các luồng khí nóng (thermals), luồng khí sườn núi (ridge lift) hoặc sóng núi (mountain waves). Nó khác với 'glider' ở chỗ 'glider' có thể chỉ các loại tàu lượn đơn giản hơn, có thể không có khả năng bay lượn lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sailplane
  • high-performance high-performance sailplane
    (tàu lượn hiệu suất cao)
  • motorized motorized sailplane
    (tàu lượn có động cơ (có thể tự cất cánh))
  • vintage vintage sailplane
    (tàu lượn cổ điển)
Verb + sailplane
  • fly fly a sailplane
    (lái (điều khiển) một chiếc tàu lượn)
  • launch launch a sailplane
    (phóng/cất cánh một chiếc tàu lượn)
  • soar in soar in a sailplane
    (lượn lờ trên không bằng tàu lượn)
Noun + sailplane (as modifier)
  • sailplane sailplane club
    (câu lạc bộ tàu lượn)
  • sailplane sailplane wing
    (cánh tàu lượn)
  • sailplane sailplane flight
    (chuyến bay tàu lượn)

Idioms

  • go sailplaning

    đi bay tàu lượn (tham gia hoạt động hoặc môn thể thao lượn tàu lượn)

    "They often go sailplaning on weekends to enjoy the quiet skies."

    (Họ thường đi bay tàu lượn vào cuối tuần để tận hưởng bầu trời yên tĩnh.)

  • take a sailplane up

    đưa một chiếc tàu lượn lên không trung (bắt đầu một chuyến bay)

    "The pilot prepared to take a sailplane up for an hour-long flight."

    (Phi công đã chuẩn bị đưa một chiếc tàu lượn lên không cho chuyến bay dài một giờ.)

  • soar in a sailplane

    bay lượn trên không bằng tàu lượn (thường ám chỉ việc tận dụng luồng khí nóng để bay lên cao và duy trì độ cao)

    "It's exhilarating to soar in a sailplane and feel truly free."

    (Thật phấn khích khi được bay lượn trên tàu lượn và cảm thấy thực sự tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sailplane

danh từ
Lật mặt

Một loại tàu lượn được thiết kế để bay lượn lâu dài, sử dụng các luồng không khí bốc lên.

"The sailplane soared effortlessly through the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sailplane soared effortlessly through the clear blue sky.
Một chiếc tàu lượn bay lượn dễ dàng trên bầu trời xanh trong vắt.
Phủ định
He doesn't own a sailplane, but he dreams of flying one someday.
Anh ấy không sở hữu một chiếc tàu lượn, nhưng anh ấy mơ ước được lái một chiếc vào một ngày nào đó.
Nghi vấn
Are those sailplanes performing aerial acrobatics at the airshow?
Có phải những chiếc tàu lượn đó đang trình diễn nhào lộn trên không tại triển lãm hàng không không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailplane is a beautiful aircraft.
Tàu lượn là một loại máy bay đẹp.
Phủ định
The sailplane is not equipped with an engine.
Tàu lượn không được trang bị động cơ.
Nghi vấn
Is the sailplane ready for takeoff?
Tàu lượn đã sẵn sàng cất cánh chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot had been sailplaning for hours before the storm rolled in.
Phi công đã lượn bằng tàu lượn trong nhiều giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been sailplaning long when she noticed the strange engine sound.
Cô ấy đã không lượn bằng tàu lượn được lâu thì cô ấy nhận thấy tiếng động cơ lạ.
Nghi vấn
Had they been sailplaning near the mountains before the accident?
Có phải họ đã lượn bằng tàu lượn gần núi trước khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sailplane".

Môn Thể Thao Bay Lượn Thầm Lặng

Bay bằng tàu lượn (sailplaning hay gliding) là một môn thể thao hàng không độc đáo, nổi tiếng với sự yên tĩnh và thân thiện với môi trường. Không có tiếng ồn động cơ, phi công có thể trải nghiệm cảm giác bay lượn nhẹ nhàng, nghe tiếng gió và gần gũi hơn với thiên nhiên. Đây không chỉ là một thử thách về kỹ năng điều khiển mà còn là cơ hội để chiêm ngưỡng cảnh quan từ trên cao một cách thanh bình.

Kỹ Thuật và Cuộc Thi

Môn thể thao tàu lượn đòi hỏi phi công phải có kiến thức sâu rộng về khí tượng và khí động học để tìm kiếm và tận dụng các luồng khí nóng (thermal) hoặc sóng núi để duy trì độ cao và di chuyển quãng đường dài. Có rất nhiều cuộc thi tàu lượn quốc tế, nơi các phi công tranh tài về tốc độ và quãng đường bay, thể hiện đỉnh cao của kỹ năng và sự hiểu biết về điều kiện thời tiết.