salaryman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white-collar worker who earns a fixed salary, especially in Japan.
Vietnamese Meaning
Một nhân viên văn phòng làm việc toàn thời gian, thường ở Nhật Bản, nhận lương cố định hàng tháng, và được kỳ vọng sẽ trung thành với công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The typical salaryman works long hours and often socializes with colleagues after work."
"Người salaryman điển hình làm việc nhiều giờ và thường xuyên giao lưu với đồng nghiệp sau giờ làm."
-
"The life of a salaryman can be demanding, but it also offers job security."
"Cuộc sống của một salaryman có thể đòi hỏi cao, nhưng nó cũng mang lại sự đảm bảo về công việc."
-
"He aspired to be a successful salaryman and climb the corporate ladder."
"Anh ấy khao khát trở thành một salaryman thành công và leo lên các bậc thang của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'salaryman' thường mang ý nghĩa về một người đàn ông làm việc trong môi trường văn phòng của một công ty lớn tại Nhật Bản. Nó không chỉ đơn thuần là một người làm công ăn lương mà còn mang hàm ý về sự tận tụy, trung thành với công ty và tuân thủ các quy tắc, văn hóa công sở đặc trưng của Nhật Bản. Khác với các từ như 'employee' (người làm công), 'salaryman' mang tính văn hóa đặc thù hơn và gắn liền với bối cảnh kinh tế, xã hội Nhật Bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical a typical salaryman (một nhân viên văn phòng điển hình)
-
overworked an overworked salaryman (một nhân viên văn phòng làm việc quá sức)
-
dedicated a dedicated salaryman (một nhân viên văn phòng tận tụy)
-
work as work as a salaryman (làm việc như một nhân viên văn phòng)
-
live like live like a salaryman (sống như một nhân viên văn phòng)
-
salaryman's a salaryman's life (cuộc sống của một nhân viên văn phòng)
-
salaryman the salaryman culture (văn hóa nhân viên văn phòng)
Idioms
-
the salaryman's daily grind
công việc lặp đi lặp lại hàng ngày, thường vất vả và đơn điệu, của nhân viên văn phòng
"He was tired of the salaryman's daily grind and dreamed of starting his own business."
(Anh ấy đã mệt mỏi với công việc lặp đi lặp lại hàng ngày của nhân viên văn phòng và mơ ước khởi nghiệp.)
-
a typical salaryman's life
cuộc sống điển hình của một nhân viên văn phòng, thường bao gồm làm việc nhiều giờ, đi lại vất vả và các hoạt động xã giao sau giờ làm
"Long working hours and after-work drinks are part of a typical salaryman's life in Japan."
(Giờ làm việc dài và những buổi nhậu sau giờ làm là một phần của cuộc sống điển hình của nhân viên văn phòng ở Nhật Bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salaryman
nounMột nhân viên văn phòng làm việc toàn thời gian, thường ở Nhật Bản, nhận lương cố định hàng tháng, và được kỳ vọng sẽ trung thành với công ty.
"The typical salaryman works long hours and often socializes with colleagues after work."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't become a salaryman; I'd rather be an entrepreneur. |
Tôi ước tôi đã không trở thành một nhân viên văn phòng; tôi muốn là một doanh nhân hơn. |
| Phủ định | If only he weren't a salaryman, he could pursue his passion for art. |
Giá như anh ấy không phải là một nhân viên văn phòng, anh ấy có thể theo đuổi đam mê nghệ thuật của mình. |
| Nghi vấn | Do you wish you weren't a salaryman? |
Bạn có ước mình không phải là một nhân viên văn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salaryman".
