office lady
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female office worker, especially one who performs routine clerical tasks.
Vietnamese Meaning
Một nữ nhân viên văn phòng, đặc biệt là người thực hiện các công việc hành chính, giấy tờ lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started out as an office lady, but now she's a manager."
"Cô ấy bắt đầu với vị trí là một nhân viên văn phòng, nhưng giờ cô ấy là quản lý."
-
"The office lady was responsible for answering phones and filing documents."
"Cô nhân viên văn phòng chịu trách nhiệm trả lời điện thoại và sắp xếp tài liệu."
-
"Many young women in Japan aspire to be office ladies."
"Nhiều phụ nữ trẻ ở Nhật Bản mong muốn trở thành nhân viên văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'office lady' có nguồn gốc từ Nhật Bản (事務員, *jimuin*) và thường dùng để chỉ những nữ nhân viên trẻ tuổi làm công việc văn phòng, thường là những công việc không đòi hỏi chuyên môn cao. Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ này có thể mang sắc thái hạ thấp hoặc phân biệt giới tính, ngụ ý rằng vai trò của phụ nữ trong văn phòng chỉ giới hạn ở các công việc hỗ trợ. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng thuật ngữ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young office lady (nữ nhân viên văn phòng trẻ)
-
typical typical office lady (nữ nhân viên văn phòng điển hình)
-
Japanese Japanese office lady (nữ nhân viên văn phòng Nhật Bản (OL))
-
become become an office lady (trở thành nữ nhân viên văn phòng)
-
hire hire an office lady (thuê/tuyển một nữ nhân viên văn phòng)
-
works An office lady works hard. (Một nữ nhân viên văn phòng làm việc chăm chỉ.)
-
commutes The office lady commutes by train. (Nữ nhân viên văn phòng đi lại bằng tàu hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office lady
danh từMột nữ nhân viên văn phòng, đặc biệt là người thực hiện các công việc hành chính, giấy tờ lặp đi lặp lại.
"She started out as an office lady, but now she's a manager."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office lady".
