salaried
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Receiving a fixed salary, as opposed to an hourly wage.
Vietnamese Meaning
Được trả lương cố định, trái ngược với việc trả lương theo giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a salaried employee with full benefits."
"Cô ấy là một nhân viên hưởng lương với đầy đủ phúc lợi."
-
"The company is looking for a salaried manager with experience in marketing."
"Công ty đang tìm kiếm một quản lý hưởng lương có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
-
"Salaried positions often come with more responsibility."
"Các vị trí hưởng lương thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salary | tiền lương (khoản tiền cố định trả định kỳ cho người lao động, thường là hàng tháng hoặc hàng năm) |
| Noun | salaries | các khoản tiền lương (số nhiều của salary) |
| Adjective | unsalaried | không được trả lương, không ăn lương; làm việc tình nguyện hoặc không nhận thù lao cố định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'salaried' thường được dùng để mô tả vị trí công việc hoặc nhân viên được trả một mức lương cố định, thường là hàng tháng hoặc hàng năm, bất kể số giờ làm việc thực tế. Điều này khác với 'hourly' (tính theo giờ) hoặc 'commissioned' (tính theo hoa hồng). Nó thường ngụ ý một vị trí chuyên nghiệp hoặc quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-salaried (được trả lương cao, có mức lương tốt)
-
highly- highly-salaried (được trả lương rất cao)
-
full-time full-time salaried (được trả lương toàn thời gian (không phải theo giờ))
-
salaried salaried employee (nhân viên ăn lương, nhân viên hưởng lương cố định)
-
salaried salaried worker (người lao động ăn lương (đồng nghĩa với salaried employee))
-
salaried salaried position (vị trí có lương, chức vụ hưởng lương cố định)
-
salaried salaried staff (đội ngũ nhân viên ăn lương)
-
be be salaried (được trả lương định kỳ, được hưởng lương cố định)
Idioms
-
salaried employee
nhân viên ăn lương, nhân viên hưởng lương cố định
"She works as a salaried employee, receiving a fixed income every month regardless of minor fluctuations in hours."
(Cô ấy làm việc như một nhân viên ăn lương, nhận thu nhập cố định hàng tháng bất kể sự biến động nhỏ về số giờ làm việc.)
-
salaried position
vị trí có lương, chức vụ hưởng lương cố định
"Many people seek a salaried position for its stability, benefits, and predictable income."
(Nhiều người tìm kiếm một vị trí có lương cố định vì sự ổn định, phúc lợi và thu nhập dễ dự đoán của nó.)
-
salaried staff
đội ngũ nhân viên ăn lương, nhân viên hưởng lương cố định
"The company announced a new bonus structure for all salaried staff, rewarding performance."
(Công ty đã công bố cấu trúc thưởng mới cho tất cả đội ngũ nhân viên ăn lương, khen thưởng hiệu suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salaried
Tính từĐược trả lương cố định, trái ngược với việc trả lương theo giờ.
"She is a salaried employee with full benefits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salaried".
