salivary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc sản xuất nước bọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The salivary glands produce saliva to aid digestion."
"Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt để hỗ trợ tiêu hóa."
-
"Salivary amylase is an enzyme that helps break down carbohydrates."
"Amylase trong nước bọt là một enzyme giúp phân hủy carbohydrate."
-
"The doctor examined her salivary glands for any signs of swelling."
"Bác sĩ kiểm tra tuyến nước bọt của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu sưng tấy nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'salivary' thường được sử dụng để mô tả các tuyến, ống dẫn, hoặc các vấn đề liên quan đến nước bọt. Nó mang tính chất chuyên môn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glands salivary glands (tuyến nước bọt)
-
ducts salivary ducts (ống dẫn nước bọt)
-
flow salivary flow (lưu lượng nước bọt)
-
amylase salivary amylase (enzyme amylase trong nước bọt)
-
secretion salivary secretion (sự tiết nước bọt)
-
major major salivary glands (các tuyến nước bọt chính/lớn)
-
minor minor salivary glands (các tuyến nước bọt phụ/nhỏ)
-
enlarged enlarged salivary gland (tuyến nước bọt bị sưng to)
-
blocked blocked salivary duct (ống dẫn nước bọt bị tắc)
-
inflammation inflammation of the salivary glands (viêm tuyến nước bọt)
-
cancer cancer of the salivary glands (ung thư tuyến nước bọt)
Idioms
-
salivary glands
tuyến nước bọt (các cơ quan trong khoang miệng có chức năng tiết nước bọt)
"Humans have three main pairs of salivary glands."
(Con người có ba cặp tuyến nước bọt chính.)
-
salivary reflex
phản xạ tiết nước bọt (phản ứng tự nhiên của cơ thể, ví dụ khi thấy hoặc ngửi thức ăn)
"The sight of food often triggers a salivary reflex."
(Việc nhìn thấy thức ăn thường kích hoạt phản xạ tiết nước bọt.)
-
salivary amylase
enzyme amylase trong nước bọt (một loại enzyme giúp bắt đầu quá trình tiêu hóa carbohydrate)
"Salivary amylase begins the digestion of carbohydrates in the mouth."
(Enzyme amylase trong nước bọt bắt đầu quá trình tiêu hóa carbohydrate trong khoang miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salivary
adjectiveLiên quan đến hoặc sản xuất nước bọt.
"The salivary glands produce saliva to aid digestion."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had brushed my teeth regularly, I wouldn't have this salivary gland infection now. |
Nếu tôi đánh răng thường xuyên, tôi đã không bị nhiễm trùng tuyến nước bọt này bây giờ. |
| Phủ định | If the patient hadn't presented with a dry mouth, we wouldn't be suspecting salivary gland dysfunction. |
Nếu bệnh nhân không bị khô miệng, chúng tôi sẽ không nghi ngờ rối loạn chức năng tuyến nước bọt. |
| Nghi vấn | If you had known about the side effects, would you have agreed to the salivary gland removal surgery? |
Nếu bạn biết về các tác dụng phụ, bạn có đồng ý phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salivary".
