(Top Banner Ad)
sallow
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình/Sức khỏe

sallow

UK: /ˈsæləʊ/ • US: /ˈsæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vàng vọt xám xịt ú vàng tái mét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a person's face or complexion: having a yellowish or pale brown color, especially because of illness or unhappiness.

Vietnamese Meaning

Miêu tả khuôn mặt hoặc nước da có màu vàng úa hoặc nâu nhạt, thường là do ốm đau hoặc không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sallow complexion worried her doctor."

    "Nước da vàng vọt của cô ấy khiến bác sĩ lo lắng."

  • "The long illness had left her face sallow."

    "Cơn bệnh kéo dài đã khiến khuôn mặt cô ấy trở nên vàng vọt."

  • "He had a sallow face and dark circles under his eyes."

    "Anh ta có khuôn mặt vàng vọt và quầng thâm dưới mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sallowness Sự xanh xao, vàng vọt (màu da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*salwaz
Old English
salu
Middle English
salowe
Modern English
sallow

Nguồn gốc màu da

Từ "sallow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "salu", mang nghĩa "tối màu, xám xịt". Nó liên quan đến các từ trong tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Đức Hạ Saxon cổ, đều chỉ một màu da không khỏe mạnh, hơi vàng vọt hoặc xanh xao. Điều này cho thấy từ này đã được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'sallow' thường được dùng để miêu tả làn da thiếu sức sống, không khỏe mạnh. Nó nhấn mạnh đến màu sắc bất thường của da, thường là dấu hiệu của bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng. Khác với 'pale' chỉ đơn thuần là nhợt nhạt, 'sallow' mang sắc thái vàng úa, xám xịt. Nó cũng khác với 'wan', từ này thiên về sắc thái xanh xao, mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sallow
  • pale pale sallow complexion
    (làn da xanh xao vàng vọt)
  • sickly sickly sallow face
    (khuôn mặt xanh xao bệnh tật)
  • gaunt gaunt and sallow
    (gầy gò và xanh xao hốc hác)
  • unhealthy unhealthy sallow skin
    (làn da xanh xao thiếu sức sống)
Verb + sallow
  • look to look sallow
    (trông xanh xao vàng vọt)
  • appear to appear sallow
    (có vẻ xanh xao)
  • turn to turn sallow
    (da chuyển sang xanh xao)
  • make to make someone sallow
    (khiến ai đó trông xanh xao)
Sallow + Noun
  • complexion sallow complexion
    (làn da xanh xao, vàng vọt)
  • face sallow face
    (khuôn mặt xanh xao, vàng vọt)
  • skin sallow skin
    (làn da xanh xao, vàng vọt)

Idioms

  • sallow complexion

    Làn da xanh xao, vàng vọt

    "After weeks of illness, her sallow complexion worried her family."

    (Sau nhiều tuần bệnh tật, làn da xanh xao của cô ấy khiến gia đình lo lắng.)

  • to look sallow

    Trông xanh xao, vàng vọt

    "He hadn't slept for days and began to look sallow."

    (Anh ấy đã không ngủ nhiều ngày và bắt đầu trông xanh xao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sallow

adjective
Lật mặt

Miêu tả khuôn mặt hoặc nước da có màu vàng úa hoặc nâu nhạt, thường là do ốm đau hoặc không vui.

"Her sallow complexion worried her doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His illness was evident: a sallow complexion betrayed his fatigue.
Bệnh của anh ấy đã rõ ràng: một làn da vàng vọt đã tố cáo sự mệt mỏi của anh ấy.
Phủ định
Her usual vibrancy was missing: her skin wasn't sallow, but unusually pale.
Sự rạng rỡ thường thấy của cô ấy đã biến mất: da cô ấy không vàng vọt, mà nhợt nhạt bất thường.
Nghi vấn
Was it the lack of sunlight: did it give him a sallow appearance?
Có phải là do thiếu ánh sáng mặt trời: nó có khiến anh ta trông vàng vọt không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the healthy diet, his face remained sallow, a constant reminder of his past illness.
Mặc dù ăn uống lành mạnh, khuôn mặt anh ấy vẫn xanh xao, một lời nhắc nhở thường trực về căn bệnh trong quá khứ của anh ấy.
Phủ định
Her complexion was not sallow, but vibrant and healthy, reflecting her active lifestyle.
Da cô ấy không xanh xao mà tươi tắn và khỏe mạnh, phản ánh lối sống năng động của cô ấy.
Nghi vấn
Considering his recent recovery, is his sallow skin a cause for concern, doctor?
Thưa bác sĩ, xét đến việc anh ấy mới hồi phục, làn da xanh xao của anh ấy có phải là nguyên nhân đáng lo ngại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sallow complexion worried his mother.
Làn da vàng vọt của anh ấy khiến mẹ anh lo lắng.
Phủ định
Why doesn't she have a sallow appearance despite working long hours?
Tại sao cô ấy không có vẻ ngoài xanh xao mặc dù làm việc nhiều giờ?
Nghi vấn
What makes his skin look so sallow all of a sudden?
Điều gì khiến da anh ấy trông xanh xao đột ngột như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her skin is sallow after a long illness.
Da của cô ấy vàng vọt sau một trận ốm kéo dài.
Phủ định
Is his complexion not sallow despite working indoors?
Làn da của anh ấy không vàng vọt mặc dù làm việc trong nhà phải không?
Nghi vấn
Is her face sallow because she lacks vitamins?
Khuôn mặt cô ấy có vàng vọt vì thiếu vitamin không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have a sallow complexion, but now she looks much healthier.
Cô ấy từng có làn da vàng vọt, nhưng giờ trông cô ấy khỏe mạnh hơn nhiều.
Phủ định
He didn't use to look so sallow before he started working the night shift.
Anh ấy đã không từng trông vàng vọt như vậy trước khi bắt đầu làm ca đêm.
Nghi vấn
Did she use to have a sallow complexion when she was younger?
Cô ấy có từng có làn da vàng vọt khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sallow".

Dấu hiệu sức khỏe và tình trạng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, một làn da "sallow" (xanh xao, vàng vọt) thường được liên tưởng đến tình trạng sức khỏe kém, bệnh tật, thiếu ngủ, hoặc sự kiệt sức. Nó cũng có thể gợi ý đến việc thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc điều kiện sống khó khăn, nghèo đói. Trong văn học, các nhân vật có làn da sallow thường được miêu tả là yếu ớt, ốm yếu hoặc đang gặp đau khổ.

Đối lập với vẻ đẹp tươi tắn

Làn da sallow thường được coi là đối lập với vẻ đẹp lý tưởng của một làn da khỏe mạnh, hồng hào và tràn đầy sức sống. Điều này phản ánh quan niệm về sức khỏe và vẻ đẹp được đánh giá cao trong nhiều xã hội phương Tây.