salt-and-pepper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a mixture of dark and light, especially gray or white, hairs or markings.
Vietnamese Meaning
Có sự pha trộn giữa màu tối và màu sáng, đặc biệt là tóc hoặc các dấu hiệu màu xám hoặc trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has salt-and-pepper hair."
"Ông ấy có mái tóc muối tiêu."
-
"The dog has a salt-and-pepper coat."
"Con chó có bộ lông màu muối tiêu."
-
"The fabric had a salt-and-pepper pattern."
"Loại vải đó có hoa văn màu muối tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | salt-and-pepper | có màu muối tiêu (pha trộn giữa trắng/xám sáng và đen/xám tối) |
| Noun | salt-and-pepper | kiểu màu muối tiêu (chỉ sự pha trộn màu sắc tương tự, thường dùng trong vải vóc hoặc để chỉ mái tóc/bộ râu có màu này) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả màu tóc của người lớn tuổi khi tóc bắt đầu bạc, tạo thành sự pha trộn giữa màu tóc gốc và tóc trắng/xám. Cũng có thể dùng để mô tả màu sắc lông của động vật hoặc các vật thể khác có sự pha trộn tương tự. Sắc thái nghĩa bao gồm sự lão hóa (với người) và sự pha trộn màu sắc tự nhiên, ngẫu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair salt-and-pepper hair (tóc muối tiêu (tóc pha lẫn bạc và đen))
-
beard salt-and-pepper beard (râu muối tiêu (râu pha lẫn bạc và đen))
-
mustache salt-and-pepper mustache (ria mép muối tiêu)
-
suit salt-and-pepper suit (bộ vest màu muối tiêu (có họa tiết pha trộn đen trắng/xám))
-
tweed salt-and-pepper tweed (vải tuýt màu muối tiêu)
-
fabric salt-and-pepper fabric (vải có họa tiết muối tiêu)
-
look a salt-and-pepper look (một vẻ ngoài/kiểu dáng màu muối tiêu)
-
pattern a salt-and-pepper pattern (một hoa văn muối tiêu)
Idioms
-
salt-and-pepper hair
tóc muối tiêu (tóc pha lẫn bạc và đen, thường do tuổi tác)
"As he got older, his dark hair gradually turned to a distinguished salt-and-pepper."
(Khi anh ấy lớn tuổi hơn, mái tóc đen của anh dần chuyển thành màu muối tiêu trông rất phong độ.)
-
salt-and-pepper beard
râu muối tiêu (râu pha lẫn bạc và đen)
"The artist was recognizable by his striking salt-and-pepper beard."
(Người nghệ sĩ dễ dàng được nhận ra bởi bộ râu muối tiêu ấn tượng của ông.)
-
salt-and-pepper pattern
hoa văn muối tiêu (một loại họa tiết pha trộn màu đen và trắng/xám trên vải)
"She chose a jacket with a classic salt-and-pepper pattern for her business trip."
(Cô ấy chọn một chiếc áo khoác với hoa văn muối tiêu cổ điển cho chuyến công tác của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salt-and-pepper
adjectiveCó sự pha trộn giữa màu tối và màu sáng, đặc biệt là tóc hoặc các dấu hiệu màu xám hoặc trắng.
"He has salt-and-pepper hair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salt-and-pepper".
