(Top Banner Ad)
salt-and-pepper
B1
adjective B1 Mô tả ngoại hình, Màu sắc

salt-and-pepper

UK: /ˌsɔːlt ən ˈpepə/ • US: /ˌsɔlt ən ˈpɛpər/

Nghĩa tiếng Việt

muối tiêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a mixture of dark and light, especially gray or white, hairs or markings.

Vietnamese Meaning

Có sự pha trộn giữa màu tối và màu sáng, đặc biệt là tóc hoặc các dấu hiệu màu xám hoặc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has salt-and-pepper hair."

    "Ông ấy có mái tóc muối tiêu."

  • "The dog has a salt-and-pepper coat."

    "Con chó có bộ lông màu muối tiêu."

  • "The fabric had a salt-and-pepper pattern."

    "Loại vải đó có hoa văn màu muối tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective salt-and-pepper có màu muối tiêu (pha trộn giữa trắng/xám sáng và đen/xám tối)
Noun salt-and-pepper kiểu màu muối tiêu (chỉ sự pha trộn màu sắc tương tự, thường dùng trong vải vóc hoặc để chỉ mái tóc/bộ râu có màu này)

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal- (root of 'salt')
Old English
sealt ('salt')
Sanskrit
pippalī (root of 'pepper')
Old English
pipor ('pepper')
Modern English
salt-and-pepper (compound adjective formed by combining 'salt', 'and', 'pepper' to describe a mixed light and dark appearance)

Nguồn gốc 'Muối Tiêu'

Cụm từ 'salt-and-pepper' được ghép từ hai gia vị quen thuộc trên bàn ăn: muối (salt) có màu trắng và tiêu (pepper) có màu đen hoặc nâu sẫm. Từ này được dùng để mô tả một sự pha trộn màu sắc giữa trắng (hoặc xám sáng) và đen (hoặc xám tối), giống như cách hạt muối và hạt tiêu được rắc lẫn vào nhau. Phổ biến nhất là dùng để miêu tả tóc hoặc râu đã bạc, trông lẫn lộn giữa sợi đen và sợi bạc.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả màu tóc của người lớn tuổi khi tóc bắt đầu bạc, tạo thành sự pha trộn giữa màu tóc gốc và tóc trắng/xám. Cũng có thể dùng để mô tả màu sắc lông của động vật hoặc các vật thể khác có sự pha trộn tương tự. Sắc thái nghĩa bao gồm sự lão hóa (với người) và sự pha trộn màu sắc tự nhiên, ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun Phrases
  • hair salt-and-pepper hair
    (tóc muối tiêu (tóc pha lẫn bạc và đen))
  • beard salt-and-pepper beard
    (râu muối tiêu (râu pha lẫn bạc và đen))
  • mustache salt-and-pepper mustache
    (ria mép muối tiêu)
  • suit salt-and-pepper suit
    (bộ vest màu muối tiêu (có họa tiết pha trộn đen trắng/xám))
  • tweed salt-and-pepper tweed
    (vải tuýt màu muối tiêu)
  • fabric salt-and-pepper fabric
    (vải có họa tiết muối tiêu)
Noun Phrases (describing the look/pattern)
  • look a salt-and-pepper look
    (một vẻ ngoài/kiểu dáng màu muối tiêu)
  • pattern a salt-and-pepper pattern
    (một hoa văn muối tiêu)

Idioms

  • salt-and-pepper hair

    tóc muối tiêu (tóc pha lẫn bạc và đen, thường do tuổi tác)

    "As he got older, his dark hair gradually turned to a distinguished salt-and-pepper."

    (Khi anh ấy lớn tuổi hơn, mái tóc đen của anh dần chuyển thành màu muối tiêu trông rất phong độ.)

  • salt-and-pepper beard

    râu muối tiêu (râu pha lẫn bạc và đen)

    "The artist was recognizable by his striking salt-and-pepper beard."

    (Người nghệ sĩ dễ dàng được nhận ra bởi bộ râu muối tiêu ấn tượng của ông.)

  • salt-and-pepper pattern

    hoa văn muối tiêu (một loại họa tiết pha trộn màu đen và trắng/xám trên vải)

    "She chose a jacket with a classic salt-and-pepper pattern for her business trip."

    (Cô ấy chọn một chiếc áo khoác với hoa văn muối tiêu cổ điển cho chuyến công tác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salt-and-pepper

adjective
Lật mặt

Có sự pha trộn giữa màu tối và màu sáng, đặc biệt là tóc hoặc các dấu hiệu màu xám hoặc trắng.

"He has salt-and-pepper hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salt-and-pepper".

Biểu tượng của sự trưởng thành và trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt đối với nam giới, mái tóc hoặc bộ râu 'muối tiêu' thường được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, kinh nghiệm, và thậm chí là trí tuệ hoặc vẻ đẹp phong trần. Nó có thể gợi lên hình ảnh một người đàn ông từng trải, đáng kính, chứ không đơn thuần chỉ là dấu hiệu của tuổi già.

Phong cách thời trang vượt thời gian

Họa tiết 'salt-and-pepper' là một thiết kế cổ điển và phổ biến trong ngành thời trang, đặc biệt là trong các loại vải như tuýt (tweed), len hoặc dạ. Kiểu pha trộn màu sắc này tạo ra một vẻ ngoài tinh tế, sang trọng và không bao giờ lỗi mốt, thường thấy trong các bộ vest, áo khoác hay phụ kiện.