white hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hair that has lost its pigmentation and appears white or gray.
Vietnamese Meaning
Tóc đã mất đi sắc tố và có màu trắng hoặc xám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He noticed several strands of white hair in the mirror."
"Anh ấy nhận thấy vài sợi tóc bạc trong gương."
-
"She started getting white hair in her early thirties."
"Cô ấy bắt đầu có tóc bạc ở đầu những năm ba mươi tuổi."
-
"Stress can sometimes cause white hair to appear prematurely."
"Căng thẳng đôi khi có thể khiến tóc bạc xuất hiện sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | white | trắng |
| Noun | hair | tóc |
| Adjective | white-haired | tóc bạc (có tóc bạc) |
| Noun (related concept) | grey hair | tóc muối tiêu, tóc bạc (thường dùng để chỉ tóc bắt đầu bạc hoặc có sự pha trộn giữa đen và trắng) |
| Noun (related concept) | silver hair | tóc bạc trắng (thường mang ý nghĩa trang trọng, đẹp hơn, như bạc kim loại) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng tóc mất sắc tố melanin. Thông thường liên quan đến quá trình lão hóa nhưng cũng có thể do di truyền, căng thẳng hoặc một số bệnh lý. 'Gray hair' và 'white hair' thường được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên, 'white hair' thường chỉ tóc đã hoàn toàn mất sắc tố, trong khi 'gray hair' chỉ tình trạng tóc có lẫn cả tóc đen và tóc trắng.
Prepositions
'with' được sử dụng để mô tả người có tóc bạc (ví dụ: a man with white hair). 'of' được sử dụng để mô tả số lượng hoặc đặc điểm của tóc bạc (ví dụ: a strand of white hair).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have white hair (có tóc bạc/trắng)
-
get get white hair (bắt đầu có tóc bạc/trắng)
-
grow grow white hair (mọc tóc bạc/trắng)
-
turn turn white hair (tóc chuyển sang bạc/trắng)
-
a few a few white hairs (vài sợi tóc bạc)
-
strands of strands of white hair (những lọn/sợi tóc bạc)
-
thinning thinning white hair (tóc bạc thưa dần)
-
full head of a full head of white hair (một mái đầu bạc trắng hoàn toàn)
-
with with white hair (với mái tóc bạc/trắng)
-
amongst amongst his white hair (giữa mái tóc bạc của ông ấy)
Idioms
-
turn one's hair white
làm ai đó lo lắng, căng thẳng đến mức tóc bạc trắng (thường dùng với nghĩa bóng, ám chỉ lo lắng nhiều)
"The stress of raising five children turned her hair white prematurely."
(Áp lực nuôi dạy năm đứa con đã làm tóc cô ấy bạc trắng sớm.)
-
grow old and white-haired
già đi và tóc bạc trắng (ám chỉ quá trình lão hóa tự nhiên, thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc về sự trường thọ)
"They hoped to grow old and white-haired together, living happily ever after."
(Họ hy vọng sẽ già đi và tóc bạc trắng bên nhau, sống hạnh phúc mãi mãi.)
-
not a single white hair (on one's head)
không có một sợi tóc bạc nào (thường dùng để nhấn mạnh sự trẻ trung hoặc thiếu kinh nghiệm)
"At 60, he still doesn't have a single white hair on his head."
(Ở tuổi 60, ông ấy vẫn chưa có một sợi tóc bạc nào trên đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white hair
nounTóc đã mất đi sắc tố và có màu trắng hoặc xám.
"He noticed several strands of white hair in the mirror."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white hair".
