(Top Banner Ad)
white hair
A2
noun A2 Sinh học, Thẩm mỹ

white hair

UK: /waɪt heə/ • US: /waɪt hɛr/

Nghĩa tiếng Việt

tóc bạc tóc trắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that has lost its pigmentation and appears white or gray.

Vietnamese Meaning

Tóc đã mất đi sắc tố và có màu trắng hoặc xám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He noticed several strands of white hair in the mirror."

    "Anh ấy nhận thấy vài sợi tóc bạc trong gương."

  • "She started getting white hair in her early thirties."

    "Cô ấy bắt đầu có tóc bạc ở đầu những năm ba mươi tuổi."

  • "Stress can sometimes cause white hair to appear prematurely."

    "Căng thẳng đôi khi có thể khiến tóc bạc xuất hiện sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white trắng
Noun hair tóc
Adjective white-haired tóc bạc (có tóc bạc)
Noun (related concept) grey hair tóc muối tiêu, tóc bạc (thường dùng để chỉ tóc bắt đầu bạc hoặc có sự pha trộn giữa đen và trắng)
Noun (related concept) silver hair tóc bạc trắng (thường mang ý nghĩa trang trọng, đẹp hơn, như bạc kim loại)

Synonyms

gray hair (tóc xám)silver hair (tóc bạc)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'white')
*ḱweytos
Proto-Germanic (for 'white')
*hwītaz
Old English (for 'white')
hwīt
Proto-Indo-European (for 'hair')
*ker-
Proto-Germanic (for 'hair')
*hērą
Old English (for 'hair')
hǣr
Modern English
white hair (as a descriptive compound)

Nguồn gốc trực tiếp

Cụm từ 'white hair' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh cổ điển: 'white' (trắng) và 'hair' (tóc). Nó mô tả màu sắc của tóc khi các tế bào sắc tố ngừng sản xuất melanin, thường gắn liền với quá trình lão hóa. Không có câu chuyện ẩn dụ phức tạp hay sự thay đổi lớn về hình thức từ ngữ trong lịch sử của cụm từ này, mà chỉ đơn thuần là một mô tả rõ ràng, chính xác về hiện tượng tự nhiên.

Usage Note

Chỉ tình trạng tóc mất sắc tố melanin. Thông thường liên quan đến quá trình lão hóa nhưng cũng có thể do di truyền, căng thẳng hoặc một số bệnh lý. 'Gray hair' và 'white hair' thường được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên, 'white hair' thường chỉ tóc đã hoàn toàn mất sắc tố, trong khi 'gray hair' chỉ tình trạng tóc có lẫn cả tóc đen và tóc trắng.

Prepositions

with of

'with' được sử dụng để mô tả người có tóc bạc (ví dụ: a man with white hair). 'of' được sử dụng để mô tả số lượng hoặc đặc điểm của tóc bạc (ví dụ: a strand of white hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white hair
  • have have white hair
    (có tóc bạc/trắng)
  • get get white hair
    (bắt đầu có tóc bạc/trắng)
  • grow grow white hair
    (mọc tóc bạc/trắng)
  • turn turn white hair
    (tóc chuyển sang bạc/trắng)
Adjective + white hair
  • a few a few white hairs
    (vài sợi tóc bạc)
  • strands of strands of white hair
    (những lọn/sợi tóc bạc)
  • thinning thinning white hair
    (tóc bạc thưa dần)
  • full head of a full head of white hair
    (một mái đầu bạc trắng hoàn toàn)
Prepositional Phrase + white hair
  • with with white hair
    (với mái tóc bạc/trắng)
  • amongst amongst his white hair
    (giữa mái tóc bạc của ông ấy)

Idioms

  • turn one's hair white

    làm ai đó lo lắng, căng thẳng đến mức tóc bạc trắng (thường dùng với nghĩa bóng, ám chỉ lo lắng nhiều)

    "The stress of raising five children turned her hair white prematurely."

    (Áp lực nuôi dạy năm đứa con đã làm tóc cô ấy bạc trắng sớm.)

  • grow old and white-haired

    già đi và tóc bạc trắng (ám chỉ quá trình lão hóa tự nhiên, thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc về sự trường thọ)

    "They hoped to grow old and white-haired together, living happily ever after."

    (Họ hy vọng sẽ già đi và tóc bạc trắng bên nhau, sống hạnh phúc mãi mãi.)

  • not a single white hair (on one's head)

    không có một sợi tóc bạc nào (thường dùng để nhấn mạnh sự trẻ trung hoặc thiếu kinh nghiệm)

    "At 60, he still doesn't have a single white hair on his head."

    (Ở tuổi 60, ông ấy vẫn chưa có một sợi tóc bạc nào trên đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white hair

noun
Lật mặt

Tóc đã mất đi sắc tố và có màu trắng hoặc xám.

"He noticed several strands of white hair in the mirror."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white hair".

Biểu tượng của Tuổi tác, Kinh nghiệm và Trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc bạc (white hair) thường được xem là dấu hiệu của tuổi tác, kinh nghiệm sống và trí tuệ. Người lớn tuổi có tóc bạc thường được tôn kính vì những hiểu biết sâu sắc và khả năng đưa ra lời khuyên dựa trên những gì họ đã trải qua. Nó thường gợi lên hình ảnh một người đáng tin cậy và khôn ngoan.

Sự khác biệt với 'Grey Hair' và xu hướng chấp nhận

Mặc dù 'white hair' và 'grey hair' thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'white hair' có thể ám chỉ tóc hoàn toàn không có sắc tố, thường là ở người rất lớn tuổi hoặc do tình trạng sức khỏe cụ thể. Trong khi 'grey hair' thường mô tả tóc bắt đầu mất sắc tố, tạo ra sự pha trộn giữa tóc đen và tóc trắng. Ngày nay, có một xu hướng ngày càng tăng trong việc chấp nhận và thậm chí tôn vinh mái tóc bạc tự nhiên, đặc biệt là ở phụ nữ, như một biểu hiện của sự tự tin và vẻ đẹp tự nhiên theo tuổi tác.