(Top Banner Ad)
gray hair
A2
Danh từ A2 Sinh học, Thẩm mỹ

gray hair

UK: /ˈɡreɪ heə/ • US: /ˈɡreɪ her/

Nghĩa tiếng Việt

tóc bạc tóc muối tiêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that has turned gray, typically due to aging.

Vietnamese Meaning

Tóc đã chuyển sang màu xám, thường là do lão hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started getting gray hair in his early thirties."

    "Anh ấy bắt đầu có tóc bạc từ đầu những năm ba mươi tuổi."

  • "Stress can sometimes cause gray hair."

    "Căng thẳng đôi khi có thể gây ra tóc bạc."

  • "She decided to embrace her gray hair instead of dyeing it."

    "Cô ấy quyết định chấp nhận mái tóc bạc của mình thay vì nhuộm nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase gray hair Tóc bạc; tóc hoa râm (tóc đã chuyển sang màu xám hoặc trắng, thường do tuổi tác)
Adjective gray Màu xám; bạc (khi nói về tóc); ảm đạm
Noun gray Màu xám; người già
Verb gray Làm cho bạc màu; chuyển sang màu xám/bạc
Noun hair Tóc (trên đầu người); lông (trên cơ thể động vật)
Adjective gray-haired Có tóc bạc; bạc đầu

Synonyms

white hair (tóc trắng)silver hair (tóc bạc trắng)

Antonyms

dark hair (tóc đen)colored hair (tóc nhuộm)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

English
gray hair

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'gray hair' (tóc bạc) là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ rất cổ trong tiếng Anh. Từ 'gray' (xám, bạc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grǣg', và xa hơn là từ gốc German cổ *grēwaz. Từ 'hair' (tóc) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'hǣr', có nguồn gốc từ tiếng German cổ *hērą. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp màu sắc và đối tượng, hình thành nên cụm từ chúng ta dùng ngày nay.

Mô tả tự nhiên

Không giống như nhiều từ có lịch sử phức tạp, 'gray hair' là một cụm từ mang tính mô tả rất tự nhiên. Nó đơn giản kết hợp tính từ chỉ màu 'gray' (bạc) với danh từ 'hair' (tóc) để chỉ hiện tượng tóc mất sắc tố theo tuổi tác hoặc các yếu tố khác. Điều này cho thấy sự trực diện và thực tế trong cách ngôn ngữ tiếng Anh hình thành các cụm từ mô tả hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'gray hair' thường dùng để chỉ tóc bạc hoặc tóc muối tiêu. Nó không nhất thiết chỉ ra một màu xám đồng nhất mà có thể bao gồm các sắc thái khác nhau của màu xám, trắng, và đôi khi cả màu vàng nhạt. Trong văn hóa, tóc bạc thường được liên kết với tuổi tác, kinh nghiệm, và sự khôn ngoan, nhưng cũng có thể ám chỉ sự căng thẳng hoặc bệnh tật. 'White hair' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa, mặc dù nó thường chỉ tóc đã mất hoàn toàn sắc tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gray hair
  • have have gray hair
    (có tóc bạc)
  • get get gray hair
    (bị bạc tóc)
  • start to show start to show gray hair
    (bắt đầu bạc tóc)
  • develop develop gray hair
    (phát triển tóc bạc (thường dùng trong y học hoặc khoa học))
Adjective / Noun + gray hair
  • premature premature gray hair
    (tóc bạc sớm)
  • natural natural gray hair
    (tóc bạc tự nhiên)
  • distinguished distinguished gray hair
    (mái tóc bạc đáng kính/lịch lãm (thường dùng cho người lớn tuổi))
  • streaks of streaks of gray hair
    (những vệt tóc bạc)
  • a few a few gray hairs
    (vài sợi tóc bạc)
  • pepper-and-salt pepper-and-salt gray hair
    (tóc muối tiêu (tóc có cả sợi đen và bạc xen kẽ))

Idioms

  • give someone gray hairs

    Làm ai đó lo lắng đến bạc đầu; gây ra nhiều lo lắng, phiền muộn cho ai đó.

    "My teenage son's rebellious behavior is giving me gray hairs."

    (Cái tính nổi loạn của thằng con trai tuổi teen của tôi đang làm tôi lo lắng đến bạc đầu.)

  • not a gray hair on one's head

    Không có một sợi tóc bạc nào (ám chỉ còn trẻ hoặc không có lo âu, không có kinh nghiệm); hoàn toàn không có tóc bạc.

    "She's already 40, but there's not a gray hair on her head."

    (Cô ấy đã 40 tuổi rồi, nhưng không có một sợi tóc bạc nào cả.)

  • turn gray

    Bạc đầu; tóc chuyển sang màu bạc (ám chỉ bản thân người đó, không chỉ riêng mái tóc).

    "He started to turn gray in his early thirties."

    (Anh ấy bắt đầu bạc đầu khi mới ngoài ba mươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gray hair

Danh từ
Lật mặt

Tóc đã chuyển sang màu xám, thường là do lão hóa.

"He started getting gray hair in his early thirties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gray hair".

Biểu tượng của sự khôn ngoan và kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc bạc thường được coi là dấu hiệu của tuổi tác, kinh nghiệm và sự khôn ngoan. Người có tóc bạc thường được tôn trọng vì những kiến thức và trải nghiệm mà họ đã tích lũy qua năm tháng. Cụm từ 'elder statesman' (chính khách lão làng) hay 'wise old man' (ông lão thông thái) thường đi kèm với hình ảnh mái tóc bạc.

Xu hướng chấp nhận và tự hào

Trong quá khứ, nhiều người phương Tây cố gắng che giấu tóc bạc bằng cách nhuộm. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, đã có một phong trào ngày càng tăng nhằm chấp nhận và thậm chí tự hào về mái tóc bạc tự nhiên, đặc biệt là ở phụ nữ. Các thuật ngữ như 'silver fox' (cáo bạc) được dùng để chỉ những người đàn ông lớn tuổi có mái tóc bạc trông hấp dẫn, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vẻ đẹp và tuổi tác.