(Top Banner Ad)
san salvador
B1
Danh từ (tên riêng) B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

san salvador

UK: /ˌsæn ˈsælvədɔː(r)/ • US: /ˌsæn ˈsælvədɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô San Salvador
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of El Salvador.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của El Salvador.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "San Salvador is the political, cultural, and economic center of El Salvador."

    "San Salvador là trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế của El Salvador."

  • "We are flying to San Salvador next week."

    "Chúng tôi sẽ bay đến San Salvador vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun El Salvador Tên quốc gia có nghĩa là 'Đấng Cứu Thế'. San Salvador là thủ đô của quốc gia này.
Adjective/Noun Salvadoran Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ El Salvador (ví dụ: người Salvador, văn hóa Salvador).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Sanctus
Latin
Salvator
Spanish
San Salvador

Tên gọi 'Vị Cứu Tinh Thánh'

Tên 'San Salvador' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'Vị Cứu Tinh Thánh'. Thành phố này được đặt tên theo Chúa Jesus Christ, Đấng Cứu Thế. Đây là một cách đặt tên phổ biến trong thời kỳ thực dân Tây Ban Nha, thể hiện niềm tin tôn giáo sâu sắc của những người khai phá và định cư đầu tiên.

Usage Note

San Salvador là thủ đô và thành phố lớn nhất của El Salvador. Tên gọi có nghĩa là 'Chúa Cứu Thế' trong tiếng Tây Ban Nha.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'I live in San Salvador'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ (ví dụ: 'the city of San Salvador').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + San Salvador
  • bustling bustling San Salvador
    (San Salvador nhộn nhịp, hối hả)
  • vibrant vibrant San Salvador
    (San Salvador sôi động, đầy sức sống)
  • historic historic San Salvador
    (San Salvador mang tính lịch sử, cổ kính)
Verb + San Salvador
  • visit visit San Salvador
    (thăm San Salvador)
  • travel to travel to San Salvador
    (đi du lịch/hành trình đến San Salvador)
  • explore explore San Salvador
    (khám phá San Salvador)
San Salvador + Noun/Prepositional Phrase
  • capital of San Salvador, the capital of El Salvador
    (San Salvador, thủ đô của El Salvador)
  • in life in San Salvador
    (cuộc sống ở San Salvador)
  • from flights from San Salvador
    (các chuyến bay từ San Salvador)

Idioms

  • the heart of San Salvador

    trung tâm của San Salvador (ý chỉ khu vực quan trọng, sôi động nhất của thành phố)

    "The main cathedral is located right in the heart of San Salvador."

    (Nhà thờ chính tọa lạc ngay trung tâm của San Salvador.)

  • San Salvador: Gateway to El Salvador

    San Salvador: Cửa ngõ vào El Salvador (ý chỉ thành phố là điểm đến đầu tiên hoặc quan trọng để khám phá toàn bộ đất nước)

    "Many tourists consider San Salvador: Gateway to El Salvador, starting their journey there."

    (Nhiều du khách coi San Salvador là cửa ngõ vào El Salvador, bắt đầu hành trình của họ tại đây.)

  • living the San Salvador life

    sống cuộc sống ở San Salvador (ý chỉ trải nghiệm phong cách sống, văn hóa đặc trưng của thành phố)

    "She enjoys living the San Salvador life, with its vibrant markets and friendly people."

    (Cô ấy thích sống cuộc sống ở San Salvador, với những khu chợ nhộn nhịp và người dân thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

san salvador

Danh từ (tên riêng)
Lật mặt

Thủ đô của El Salvador.

"San Salvador is the political, cultural, and economic center of El Salvador."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long flight, San Salvador, the capital of El Salvador, welcomed us with warm weather.
Sau một chuyến bay dài, San Salvador, thủ đô của El Salvador, chào đón chúng tôi với thời tiết ấm áp.
Phủ định
Unlike other Central American capitals, San Salvador, despite its history, does not attract many tourists.
Không giống như các thủ đô Trung Mỹ khác, San Salvador, mặc dù có lịch sử lâu đời, không thu hút nhiều khách du lịch.
Nghi vấn
San Salvador, a city known for its volcanos, is it safe to visit now?
San Salvador, một thành phố nổi tiếng với núi lửa, có an toàn để ghé thăm bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "san salvador".

Thủ đô và Trung tâm Quốc gia

San Salvador là thủ đô và là thành phố lớn nhất của El Salvador. Đây là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa hàng đầu của đất nước. Thành phố nằm trong một thung lũng núi lửa và thường xuyên phải đối mặt với các hoạt động địa chấn, bao gồm động đất, điều này đã định hình nên kiến trúc và lịch sử của nó.

Di sản Tôn giáo và Lịch sử Phong phú

Tên gọi 'San Salvador' (Vị Cứu Tinh Thánh) phản ánh lịch sử Công giáo mạnh mẽ của El Salvador. Thành phố có nhiều nhà thờ và di tích lịch sử quan trọng, bao gồm Nhà thờ chính tòa Metropolitan, nơi an nghỉ của Tổng giám mục Óscar Romero – một nhân vật biểu tượng trong lịch sử nhân quyền của El Salvador và Mỹ Latinh.