(Top Banner Ad)
El Salvador
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

El Salvador

UK: /ɛl ˈsælvədɔː(r)/ • US: /ɛl ˈsælvədɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa El Salvador
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Central America, bordering Honduras to the east and Guatemala to the west.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Mỹ, giáp Honduras về phía đông và Guatemala về phía tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "El Salvador is known for its coffee production."

    "El Salvador nổi tiếng với sản xuất cà phê."

  • "I'm planning a trip to El Salvador next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến El Salvador vào năm tới."

  • "The economy of El Salvador relies heavily on remittances from Salvadorans living abroad."

    "Nền kinh tế của El Salvador phụ thuộc nhiều vào kiều hối từ những người Salvador sống ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun El Salvador Tên một quốc gia ở Trung Mỹ
Adjective Salvadoran Thuộc về El Salvador; của El Salvador
Noun Salvadoran Người dân El Salvador (dùng cho cả nam và nữ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
El Salvador

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'El Salvador' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'Đấng Cứu Thế' hoặc 'Vị Cứu Tinh'. Người Tây Ban Nha đặt tên này để vinh danh Chúa Jesus Kitô khi họ đến khu vực này vào thế kỷ 16. Tên đầy đủ ban đầu là 'Provincia De Nuestro Señor Jesucristo El Salvador Del Mundo' (Tỉnh của Chúa Jesus Kitô, Đấng Cứu Thế của Thế giới).

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ tên quốc gia. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc chỉ vị trí địa lý và chủ quyền quốc gia.

Prepositions

in to

*in El Salvador*: Chỉ vị trí bên trong quốc gia. Ví dụ: I live in El Salvador. *to El Salvador*: Chỉ hướng di chuyển đến quốc gia. Ví dụ: I am traveling to El Salvador.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + El Salvador
  • Central American Central American El Salvador
    (El Salvador ở Trung Mỹ)
  • beautiful beautiful El Salvador
    (El Salvador xinh đẹp)
  • impoverished impoverished El Salvador
    (El Salvador nghèo khó)
Verb + El Salvador
  • visit visit El Salvador
    (thăm El Salvador)
  • travel to travel to El Salvador
    (đi du lịch El Salvador)
  • invest in invest in El Salvador
    (đầu tư vào El Salvador)
Noun + El Salvador
  • people of the people of El Salvador
    (người dân El Salvador)
  • economy of the economy of El Salvador
    (nền kinh tế của El Salvador)
  • border with the border with El Salvador
    (biên giới với El Salvador)

Idioms

  • the civil war in El Salvador

    cuộc nội chiến ở El Salvador

    "The civil war in El Salvador lasted for many years, causing immense suffering."

    (Cuộc nội chiến ở El Salvador kéo dài nhiều năm, gây ra đau khổ tột cùng.)

  • coffee from El Salvador

    cà phê từ El Salvador

    "This shop sells exquisite coffee from El Salvador, known for its rich aroma."

    (Cửa hàng này bán loại cà phê hảo hạng từ El Salvador, nổi tiếng với hương thơm đậm đà.)

  • travel to El Salvador

    đi du lịch El Salvador

    "Many adventurers travel to El Salvador to explore its volcanoes and beaches."

    (Nhiều nhà thám hiểm đi du lịch El Salvador để khám phá núi lửa và bãi biển của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

El Salvador

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Mỹ, giáp Honduras về phía đông và Guatemala về phía tây.

"El Salvador is known for its coffee production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people travel to El Salvador to experience its beautiful beaches.
Nhiều người du lịch đến El Salvador để trải nghiệm những bãi biển tuyệt đẹp của nó.
Phủ định
It's rare not to find pupusas when visiting El Salvador.
Rất hiếm khi không tìm thấy pupusas khi đến thăm El Salvador.
Nghi vấn
Is it necessary to speak Spanish to travel comfortably in El Salvador?
Có cần thiết phải nói tiếng Tây Ban Nha để đi du lịch thoải mái ở El Salvador không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, El Salvador is a beautiful country!
Ồ, El Salvador là một đất nước tươi đẹp!
Phủ định
Oh no, I didn't know El Salvador had such a high crime rate.
Ôi không, tôi không biết El Salvador có tỷ lệ tội phạm cao như vậy.
Nghi vấn
Hey, is Salvadoran coffee really that good?
Này, cà phê Salvadoran có thực sự ngon đến vậy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is Salvadoran.
Anh ấy là người Salvador.
Phủ định
They are not from El Salvador.
Họ không đến từ El Salvador.
Nghi vấn
Is she visiting El Salvador?
Cô ấy có đang đến thăm El Salvador không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
San Salvador, the capital of El Salvador, is a vibrant city.
San Salvador, thủ đô của El Salvador, là một thành phố sôi động.
Phủ định
Although I've heard good things, I haven't visited El Salvador, and I don't know much about it.
Mặc dù tôi đã nghe những điều tốt đẹp, tôi chưa đến thăm El Salvador và tôi không biết nhiều về nó.
Nghi vấn
Considering its size, is El Salvador, a small Central American nation, a major coffee producer?
Xét về quy mô, El Salvador, một quốc gia nhỏ ở Trung Mỹ, có phải là nhà sản xuất cà phê lớn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
El Salvador is a beautiful country in Central America.
El Salvador là một đất nước xinh đẹp ở Trung Mỹ.
Phủ định
I have never been to El Salvador.
Tôi chưa bao giờ đến El Salvador.
Nghi vấn
Is Salvadoran coffee known for its quality?
Cà phê Salvadoran có nổi tiếng về chất lượng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
El Salvador is a country in Central America.
El Salvador là một quốc gia ở Trung Mỹ.
Phủ định
Hardly had the Salvadoran Civil War ended, than the country faced new challenges.
Cuộc nội chiến ở El Salvador vừa mới kết thúc thì đất nước đã phải đối mặt với những thách thức mới.
Nghi vấn
Should El Salvador invest more in education, its economy will likely improve.
Nếu El Salvador đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, nền kinh tế của nước này có thể sẽ được cải thiện.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people visit El Salvador every year.
Nhiều người đến thăm El Salvador mỗi năm.
Phủ định
I don't know much about Salvadoran cuisine.
Tôi không biết nhiều về ẩm thực Salvador.
Nghi vấn
What is El Salvador known for?
El Salvador được biết đến với điều gì?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Salvadoran government is currently investing heavily in renewable energy.
Chính phủ Salvadoran hiện đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
They are not rebuilding El Salvador's infrastructure as quickly as they promised.
Họ không tái thiết cơ sở hạ tầng của El Salvador nhanh như họ đã hứa.
Nghi vấn
Is she currently living in El Salvador?
Cô ấy có đang sống ở El Salvador không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "El Salvador".

Đất nước của Cà phê

El Salvador nổi tiếng thế giới với ngành sản xuất cà phê chất lượng cao. Cà phê Arabica được trồng trên các vùng đất núi lửa màu mỡ, tạo ra hương vị đặc trưng và được xuất khẩu đi khắp nơi, là một phần quan trọng của nền kinh tế và văn hóa.

Di sản Nội chiến

El Salvador đã trải qua một cuộc nội chiến ác liệt từ năm 1979 đến 1992. Cuộc xung đột này có tác động sâu sắc đến xã hội và chính trị của đất nước, và di sản của nó vẫn còn được cảm nhận cho đến ngày nay, với nhiều nỗ lực hòa giải và xây dựng lại.