El Salvador
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Central America, bordering Honduras to the east and Guatemala to the west.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Mỹ, giáp Honduras về phía đông và Guatemala về phía tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"El Salvador is known for its coffee production."
"El Salvador nổi tiếng với sản xuất cà phê."
-
"I'm planning a trip to El Salvador next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến El Salvador vào năm tới."
-
"The economy of El Salvador relies heavily on remittances from Salvadorans living abroad."
"Nền kinh tế của El Salvador phụ thuộc nhiều vào kiều hối từ những người Salvador sống ở nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | El Salvador | Tên một quốc gia ở Trung Mỹ |
| Adjective | Salvadoran | Thuộc về El Salvador; của El Salvador |
| Noun | Salvadoran | Người dân El Salvador (dùng cho cả nam và nữ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ tên quốc gia. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc chỉ vị trí địa lý và chủ quyền quốc gia.
Prepositions
*in El Salvador*: Chỉ vị trí bên trong quốc gia. Ví dụ: I live in El Salvador. *to El Salvador*: Chỉ hướng di chuyển đến quốc gia. Ví dụ: I am traveling to El Salvador.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Central American Central American El Salvador (El Salvador ở Trung Mỹ)
-
beautiful beautiful El Salvador (El Salvador xinh đẹp)
-
impoverished impoverished El Salvador (El Salvador nghèo khó)
-
visit visit El Salvador (thăm El Salvador)
-
travel to travel to El Salvador (đi du lịch El Salvador)
-
invest in invest in El Salvador (đầu tư vào El Salvador)
-
people of the people of El Salvador (người dân El Salvador)
-
economy of the economy of El Salvador (nền kinh tế của El Salvador)
-
border with the border with El Salvador (biên giới với El Salvador)
Idioms
-
the civil war in El Salvador
cuộc nội chiến ở El Salvador
"The civil war in El Salvador lasted for many years, causing immense suffering."
(Cuộc nội chiến ở El Salvador kéo dài nhiều năm, gây ra đau khổ tột cùng.)
-
coffee from El Salvador
cà phê từ El Salvador
"This shop sells exquisite coffee from El Salvador, known for its rich aroma."
(Cửa hàng này bán loại cà phê hảo hạng từ El Salvador, nổi tiếng với hương thơm đậm đà.)
-
travel to El Salvador
đi du lịch El Salvador
"Many adventurers travel to El Salvador to explore its volcanoes and beaches."
(Nhiều nhà thám hiểm đi du lịch El Salvador để khám phá núi lửa và bãi biển của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
El Salvador
Danh từMột quốc gia ở Trung Mỹ, giáp Honduras về phía đông và Guatemala về phía tây.
"El Salvador is known for its coffee production."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people travel to El Salvador to experience its beautiful beaches. |
Nhiều người du lịch đến El Salvador để trải nghiệm những bãi biển tuyệt đẹp của nó. |
| Phủ định | It's rare not to find pupusas when visiting El Salvador. |
Rất hiếm khi không tìm thấy pupusas khi đến thăm El Salvador. |
| Nghi vấn | Is it necessary to speak Spanish to travel comfortably in El Salvador? |
Có cần thiết phải nói tiếng Tây Ban Nha để đi du lịch thoải mái ở El Salvador không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, El Salvador is a beautiful country! |
Ồ, El Salvador là một đất nước tươi đẹp! |
| Phủ định | Oh no, I didn't know El Salvador had such a high crime rate. |
Ôi không, tôi không biết El Salvador có tỷ lệ tội phạm cao như vậy. |
| Nghi vấn | Hey, is Salvadoran coffee really that good? |
Này, cà phê Salvadoran có thực sự ngon đến vậy không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is Salvadoran. |
Anh ấy là người Salvador. |
| Phủ định | They are not from El Salvador. |
Họ không đến từ El Salvador. |
| Nghi vấn | Is she visiting El Salvador? |
Cô ấy có đang đến thăm El Salvador không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | San Salvador, the capital of El Salvador, is a vibrant city. |
San Salvador, thủ đô của El Salvador, là một thành phố sôi động. |
| Phủ định | Although I've heard good things, I haven't visited El Salvador, and I don't know much about it. |
Mặc dù tôi đã nghe những điều tốt đẹp, tôi chưa đến thăm El Salvador và tôi không biết nhiều về nó. |
| Nghi vấn | Considering its size, is El Salvador, a small Central American nation, a major coffee producer? |
Xét về quy mô, El Salvador, một quốc gia nhỏ ở Trung Mỹ, có phải là nhà sản xuất cà phê lớn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | El Salvador is a beautiful country in Central America. |
El Salvador là một đất nước xinh đẹp ở Trung Mỹ. |
| Phủ định | I have never been to El Salvador. |
Tôi chưa bao giờ đến El Salvador. |
| Nghi vấn | Is Salvadoran coffee known for its quality? |
Cà phê Salvadoran có nổi tiếng về chất lượng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | El Salvador is a country in Central America. |
El Salvador là một quốc gia ở Trung Mỹ. |
| Phủ định | Hardly had the Salvadoran Civil War ended, than the country faced new challenges. |
Cuộc nội chiến ở El Salvador vừa mới kết thúc thì đất nước đã phải đối mặt với những thách thức mới. |
| Nghi vấn | Should El Salvador invest more in education, its economy will likely improve. |
Nếu El Salvador đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, nền kinh tế của nước này có thể sẽ được cải thiện. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people visit El Salvador every year. |
Nhiều người đến thăm El Salvador mỗi năm. |
| Phủ định | I don't know much about Salvadoran cuisine. |
Tôi không biết nhiều về ẩm thực Salvador. |
| Nghi vấn | What is El Salvador known for? |
El Salvador được biết đến với điều gì? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Salvadoran government is currently investing heavily in renewable energy. |
Chính phủ Salvadoran hiện đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | They are not rebuilding El Salvador's infrastructure as quickly as they promised. |
Họ không tái thiết cơ sở hạ tầng của El Salvador nhanh như họ đã hứa. |
| Nghi vấn | Is she currently living in El Salvador? |
Cô ấy có đang sống ở El Salvador không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "El Salvador".
