(Top Banner Ad)
salvador
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Tôn giáo

salvador

UK: /ˈsælvədɔː(r)/ • US: /ˈsælvədɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

El Salvador (nước) San Salvador (thành phố)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male given name, from Spanish, meaning 'savior'. Also a surname.

Vietnamese Meaning

Một tên nam, gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'cứu tinh'. Cũng là một họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salvador Dalí was a famous Spanish surrealist painter."

    "Salvador Dalí là một họa sĩ siêu thực nổi tiếng người Tây Ban Nha."

  • "He named his son Salvador after his grandfather."

    "Anh ấy đặt tên con trai mình là Salvador theo tên ông nội."

  • "She is planning a trip to El Salvador next year."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến El Salvador vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save Cứu, cứu giúp, bảo tồn, tiết kiệm
Noun savior Đấng cứu thế, người cứu rỗi, vị cứu tinh
Noun salvation Sự cứu rỗi, sự giải thoát, sự cứu vớt
Adjective safe An toàn, không nguy hiểm
Noun/Verb safeguard Biện pháp bảo vệ, vật bảo vệ / Bảo vệ, che chở

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvare (to save)
Latin
salvator (savior)
Spanish/Portuguese
salvador (savior)
English
Salvador (proper noun)

Nguồn gốc của 'Salvador'

Từ "Salvador" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "salvare" (nghĩa là cứu rỗi, giải thoát), sau đó trở thành "salvator" (người cứu rỗi). Trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, "salvador" giữ nguyên nghĩa là "đấng cứu thế" hoặc "người cứu rỗi". Trong tiếng Anh, nó chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho người (ví dụ: Salvador Dalí) hoặc địa danh (ví dụ: El Salvador).

Usage Note

Tên Salvador phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Nó thường được liên kết với ý nghĩa tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Salvador (tên riêng)
  • famous famous Salvador Dalí
    (họa sĩ Salvador Dalí nổi tiếng)
  • surrealist surrealist Salvador Dalí
    (họa sĩ trường phái siêu thực Salvador Dalí)
Noun + Salvador (địa danh)
  • El El Salvador
    (Cộng hòa El Salvador (một quốc gia ở Trung Mỹ))
  • people of the people of El Salvador
    (người dân El Salvador)
Verb + Salvador (địa danh)
  • visit visit El Salvador
    (thăm El Salvador)
  • travel to travel to El Salvador
    (du lịch đến El Salvador)

Idioms

  • El Salvador

    Cộng hòa El Salvador (quốc gia ở Trung Mỹ)

    "She dreams of visiting El Salvador one day."

    (Cô ấy mơ một ngày nào đó được đến thăm El Salvador.)

  • Salvador Dalí

    Salvador Dalí (họa sĩ siêu thực nổi tiếng người Tây Ban Nha)

    "Many people recognize Salvador Dalí's melting clocks."

    (Nhiều người nhận ra những chiếc đồng hồ tan chảy trong tranh của Salvador Dalí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salvador

Noun
Lật mặt

Một tên nam, gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'cứu tinh'. Cũng là một họ.

"Salvador Dalí was a famous Spanish surrealist painter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salvador".

Salvador Dalí - Biểu tượng của chủ nghĩa siêu thực

Salvador Dalí (1904-1989) là một trong những họa sĩ siêu thực nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20. Các tác phẩm của ông, với hình ảnh kỳ lạ và gây sốc, đã định hình phong cách siêu thực và trở thành biểu tượng của trí tưởng tượng vô biên, tiêu biểu như bức 'Sự bền bỉ của ký ức' (The Persistence of Memory).

El Salvador - Quốc gia 'Đấng Cứu Thế'

El Salvador là một quốc gia nhỏ bé nhưng xinh đẹp ở Trung Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan núi lửa, những bãi biển lướt sóng tuyệt đẹp và di sản văn hóa Maya phong phú. Tên gọi 'El Salvador' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'Đấng Cứu Thế' hoặc 'Vị Cứu Tinh', phản ánh di sản Công giáo sâu sắc của khu vực này.