(Top Banner Ad)
sanctify
C1
verb C1 Tôn giáo, Nghi lễ

sanctify

UK: /ˈsæŋktɪfaɪ/ • US: /ˈsæŋktɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thánh hóa làm phép thánh hiến dâng làm cho linh thiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To set apart to a sacred purpose; consecrate.

Vietnamese Meaning

Làm cho linh thiêng, thánh hóa; hiến dâng cho mục đích thiêng liêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church was sanctified by the bishop."

    "Nhà thờ đã được giám mục làm phép thánh hóa."

  • "They sanctified the new temple."

    "Họ đã làm phép thánh hóa ngôi đền mới."

  • "We must sanctify our efforts with prayer."

    "Chúng ta phải làm cho những nỗ lực của mình trở nên thiêng liêng bằng lời cầu nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanctity sự linh thiêng, sự thánh thiện
Noun sanctification sự thánh hóa, sự tẩy sạch
Noun sanctifier người thánh hóa, vật thánh hóa
Adjective sanctified được thánh hóa, đã được làm cho linh thiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanctus (holy) + facere (to make) → sanctificare (to make holy)
Old French
sanctifier
Middle English
sanctifien
English
sanctify

Nguồn gốc thiêng liêng

Từ 'sanctify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanctificare', ghép từ 'sanctus' (nghĩa là 'thánh thiện, linh thiêng') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'biến thành thánh thiện' hoặc 'làm cho linh thiêng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Từ 'sanctify' mang nghĩa trang trọng và thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc những hành động mang tính thiêng liêng. Nó không chỉ đơn thuần là 'make holy' mà còn bao hàm ý nghĩa của việc tách biệt một thứ gì đó khỏi thế tục và dành riêng cho mục đích cao cả hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'consecrate' (hiến dâng), 'hallow' (thần thánh hóa), 'sanctify' thường nhấn mạnh đến hành động biến đổi hoặc làm cho một vật thể hoặc địa điểm trở nên thánh thiện.

Prepositions

by through

Khi đi với 'by', 'sanctify by' có nghĩa là được làm cho linh thiêng bởi một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'Sanctified by God' (Được thánh hóa bởi Chúa). Khi đi với 'through', 'sanctify through' có nghĩa là được làm cho linh thiêng thông qua một phương tiện nào đó. Ví dụ: 'Sanctified through prayer' (Được thánh hóa thông qua cầu nguyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + sanctify
  • solemnly solemnly sanctify
    (long trọng thánh hóa)
  • ritually ritually sanctify
    (thánh hóa theo nghi lễ)
  • spiritually spiritually sanctify
    (thánh hóa về mặt tâm linh)
sanctify + Danh từ (Nội dung được thánh hóa)
  • a marriage sanctify a marriage/union
    (thánh hóa một cuộc hôn nhân/liên kết)
  • a place sanctify a place/space
    (thánh hóa một nơi chốn/không gian)
  • God's name sanctify God's name
    (tôn vinh/thánh hóa danh Chúa)
  • the Sabbath sanctify the Sabbath
    (giữ/tôn vinh ngày Sa-bát (ngày nghỉ lễ linh thiêng))

Idioms

  • sanctify a marriage

    Thánh hóa một cuộc hôn nhân (thường qua nghi lễ tôn giáo, ban phước)

    "The priest will sanctify their marriage next Sunday."

    (Vị linh mục sẽ thánh hóa cuộc hôn nhân của họ vào Chủ Nhật tới.)

  • sanctify God's name

    Tôn vinh và làm cho danh Chúa trở nên linh thiêng

    "We pray daily to sanctify God's name in our lives."

    (Chúng ta cầu nguyện mỗi ngày để tôn vinh danh Chúa trong cuộc đời mình.)

  • sanctify the Sabbath

    Giữ ngày Sa-bát (ngày nghỉ lễ linh thiêng theo truyền thống Do Thái/Thiên Chúa giáo)

    "In some traditions, people abstain from work to sanctify the Sabbath."

    (Trong một số truyền thống, mọi người kiêng làm việc để giữ ngày Sa-bát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanctify

verb
Lật mặt

Làm cho linh thiêng, thánh hóa; hiến dâng cho mục đích thiêng liêng.

"The church was sanctified by the bishop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church sanctified the new altar.
Nhà thờ đã thánh hóa bàn thờ mới.
Phủ định
The priest did not sanctify the water before the ceremony.
Vị linh mục đã không thánh hóa nước trước buổi lễ.
Nghi vấn
Did the ritual sanctify the ground?
Nghi lễ có thánh hóa vùng đất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the priest sanctified the ground, we would build the church there.
Nếu linh mục thánh hóa mảnh đất, chúng ta sẽ xây nhà thờ ở đó.
Phủ định
If she didn't sanctify her actions with good intentions, people wouldn't respect her.
Nếu cô ấy không thánh hóa hành động của mình bằng những ý định tốt, mọi người sẽ không tôn trọng cô ấy.
Nghi vấn
Would the bishop sanctify the marriage if they weren't truly in love?
Giám mục có thánh hóa cuộc hôn nhân nếu họ không thực sự yêu nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctify".

Sự Thánh Hóa trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'sanctification' (sự thánh hóa) là một khái niệm trung tâm, đề cập đến quá trình một người hoặc một vật được làm cho trở nên thánh thiện hoặc dành riêng cho mục đích linh thiêng. Đối với tín đồ, đây là một hành trình liên tục của sự phát triển tâm linh để trở nên giống Chúa hơn.

Nghi Lễ Thánh Hiến

Hành động 'sanctify' thường gắn liền với các nghi lễ trang trọng, ví dụ như thánh hiến một nhà thờ, một bàn thờ, hoặc một vật phẩm tôn giáo để chúng được tách biệt khỏi mục đích sử dụng thông thường và được dành riêng cho việc thờ phượng hoặc các hoạt động linh thiêng khác.