(Top Banner Ad)
hallow
C1
Động từ C1 Tôn giáo, Lịch sử

hallow

UK: /ˈhæləʊ/ • US: /ˈhæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thánh hiến làm cho thiêng liêng tôn kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make holy; consecrate.

Vietnamese Meaning

Làm cho thiêng liêng; thánh hiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church was hallowed in a solemn ceremony."

    "Nhà thờ đã được thánh hiến trong một buổi lễ trang trọng."

  • "We hallow this place in memory of the fallen."

    "Chúng ta thánh hiến nơi này để tưởng nhớ những người đã ngã xuống."

  • "The day is hallowed by tradition."

    "Ngày này được làm cho thiêng liêng bởi truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hallow làm cho linh thiêng, thánh hóa, tôn kính
Adjective hallowed được làm cho linh thiêng, thánh thiêng, tôn kính
Noun hallowing sự thánh hóa, sự tôn kính
Adjective unhallowed không thiêng liêng, không được thánh hóa, tục tĩu
Noun (plural, often capitalized) Hallows các vị thánh (thường dùng trong bối cảnh 'All Hallows')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailagōną
Old English
hālgian
Middle English
halowen
Modern English
hallow

Nguồn gốc của 'hallow': Từ sự trọn vẹn đến sự linh thiêng

Từ 'hallow' có nguồn gốc từ một từ Proto-Indo-European cổ xưa mang ý nghĩa 'toàn vẹn, không bị tổn hại', cũng là gốc của các từ 'whole' (toàn bộ) và 'health' (sức khỏe). Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó dần phát triển để có nghĩa 'làm cho trở nên linh thiêng, thánh hóa'. Vì vậy, khi bạn 'hallow' một điều gì đó, bạn không chỉ làm nó thiêng liêng mà còn khôi phục sự toàn vẹn và hoàn hảo của nó.

Usage Note

Từ 'hallow' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử để chỉ hành động biến một vật, địa điểm hoặc thời gian trở nên thiêng liêng, đáng kính trọng. Nó khác với 'sanctify', cũng có nghĩa là làm cho thiêng liêng, nhưng 'hallow' thường mang ý nghĩa cổ xưa và trang trọng hơn. 'Bless' cũng liên quan đến việc ban phước lành, nhưng không nhất thiết phải liên quan đến việc thánh hiến.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'hallow with' thường ám chỉ việc thánh hiến bằng một nghi lễ hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'The ground was hallowed with blood sacrifice.' (Mảnh đất được thánh hiến bằng lễ hiến tế máu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hallowed
  • hallowed hallowed ground
    (đất thánh, nơi linh thiêng)
  • hallowed hallowed halls
    (những sảnh đường tôn kính (ám chỉ các tổ chức lâu đời, uy tín))
  • hallowed hallowed tradition
    (truyền thống linh thiêng/được tôn kính)
  • hallowed hallowed memory
    (ký ức thiêng liêng, ký ức được tôn vinh)
  • hallowed hallowed place
    (nơi linh thiêng, nơi thánh)
Verb + hallow
  • to hallow to hallow a church
    (thánh hiến một nhà thờ)
  • to hallow to hallow a name
    (tôn vinh/làm thiêng liêng một cái tên)
  • to hallow to hallow the dead
    (tôn kính/tưởng niệm người đã khuất)

Idioms

  • All Hallows' Eve / Halloween

    Đêm Các Thánh / Lễ hội Halloween (tối ngày 31 tháng 10, trước Ngày Các Thánh)

    "Children often dress up in costumes for All Hallows' Eve."

    (Trẻ em thường mặc trang phục hóa trang vào Đêm Các Thánh.)

  • hallowed ground

    đất thánh, nơi linh thiêng (thường dùng để chỉ nơi được tôn kính vì lịch sử, sự kiện đặc biệt)

    "The battlefield became hallowed ground for future generations."

    (Chiến trường đã trở thành đất thánh cho các thế hệ tương lai.)

  • hallow someone's memory/name

    tôn vinh ký ức/tên tuổi của ai đó, giữ gìn sự thiêng liêng của ký ức/tên tuổi

    "We hallow the memory of those who sacrificed their lives."

    (Chúng ta tôn vinh ký ức của những người đã hy sinh mạng sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hallow

Động từ
Lật mặt

Làm cho thiêng liêng; thánh hiến.

"The church was hallowed in a solemn ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church was hallowed many years ago.
Nhà thờ đã được làm lễ thánh nhiều năm trước.
Phủ định
They didn't hallow the ground before building the temple.
Họ đã không làm lễ thánh đất trước khi xây dựng ngôi đền.
Nghi vấn
Will they hallow the new chapel next week?
Họ sẽ làm lễ thánh nhà nguyện mới vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallow".

Halloween (Đêm Các Thánh)

Tên gọi 'Halloween' là cách viết rút gọn của 'All Hallows' Eve' (Đêm Các Thánh), diễn ra vào ngày 31 tháng 10, một đêm trước 'All Saints' Day' (Ngày Các Thánh - 1 tháng 11) trong Kitô giáo phương Tây. Đây là một lễ hội có nguồn gốc cổ xưa kết hợp giữa các nghi lễ tôn giáo và truyền thống dân gian, gắn liền với việc tưởng nhớ người đã khuất và xua đuổi tà ma.

Đất Thánh và Sự Tôn Kính

Khái niệm 'hallowed ground' (đất thánh) rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo. Nó thường dùng để chỉ những khu vực được coi là linh thiêng hoặc đáng kính trọng đặc biệt, như nghĩa trang, nhà thờ, đền thờ, hoặc những nơi xảy ra các sự kiện lịch sử quan trọng, biến chúng thành nơi mà mọi người thể hiện sự tôn trọng và kỷ niệm.