sandpiper (for the second meaning)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of numerous wading birds of the family Scolopacidae, typically having a long bill and frequenting sandy shores.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loài chim lội nước nào thuộc họ Scolopacidae, thường có mỏ dài và thường lui tới các bờ biển cát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a sandpiper probing the sand for food."
"Chúng tôi quan sát một con chim mỏ nhát thăm dò cát để tìm thức ăn."
-
"The sandpipers migrate thousands of miles each year."
"Những con chim mỏ nhát di cư hàng ngàn dặm mỗi năm."
-
"A flock of sandpipers were feeding on the beach."
"Một đàn chim mỏ nhát đang kiếm ăn trên bãi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sandpiper | Một người nhỏ bé, gầy gò hoặc không quan trọng (nghĩa lóng, lỗi thời) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sandpiper' dùng để chỉ chung các loài chim lội nước nhỏ thuộc họ Scolopacidae. Điểm đặc trưng của chúng là mỏ dài, được sử dụng để thăm dò thức ăn trong cát và bùn. Có nhiều loài sandpiper khác nhau, mỗi loài có kích thước và màu sắc khác nhau. Chúng thường được tìm thấy ở các bờ biển, bãi bùn và các vùng nước nông khác. Ở nghĩa thứ hai, hiếm gặp, mang tính văn chương hơn và ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a tiny a tiny sandpiper (một người nhỏ bé (ám chỉ sự yếu ớt, không đáng kể))
-
an insignificant an insignificant sandpiper (một người tầm thường, không có vai trò quan trọng)
-
a mere a mere sandpiper (chỉ là một người bé nhỏ, không đáng kể)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sandpiper (for the second meaning)
nounBất kỳ loài chim lội nước nào thuộc họ Scolopacidae, thường có mỏ dài và thường lui tới các bờ biển cát.
"We watched a sandpiper probing the sand for food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandpiper (for the second meaning)".
