sapling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young tree, especially one that is newly planted.
Vietnamese Meaning
Cây non, đặc biệt là cây mới được trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer planted several saplings in the orchard."
"Người nông dân đã trồng vài cây non trong vườn cây ăn quả."
-
"The forest was replanted with saplings after the fire."
"Khu rừng đã được trồng lại bằng cây non sau trận hỏa hoạn."
-
"He bought a sapling at the nursery to plant in his garden."
"Anh ấy đã mua một cây non ở vườn ươm để trồng trong vườn nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sapling' thường dùng để chỉ những cây còn nhỏ, có đường kính thân nhỏ và chiều cao vừa phải, thường dưới 3-4 mét. Nó nhấn mạnh đến giai đoạn đầu đời của cây, khi cây còn yếu ớt và cần được chăm sóc đặc biệt. Khác với 'seedling' (cây con) thường chỉ cây mới nảy mầm từ hạt, 'sapling' đã phát triển hơn một chút và có thể được chuyển đi trồng ở nơi khác. Cũng khác với 'tree' (cây), 'sapling' ám chỉ cây còn non, chưa trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young sapling (một cây non trẻ)
-
tender a tender sapling (một cây non yếu ớt)
-
fragile a fragile sapling (một cây non dễ gãy)
-
sturdy a sturdy sapling (một cây non cứng cáp)
-
plant plant a sapling (trồng một cây non)
-
nurture nurture a sapling (chăm sóc cây non)
-
protect protect a sapling (bảo vệ cây non)
-
water water a sapling (tưới nước cho cây non)
Idioms
-
from a sapling to a mighty oak
từ cây non thành cây sồi hùng vĩ (ám chỉ sự phát triển từ nhỏ bé, yếu ớt đến lớn mạnh, vĩ đại)
"The company grew from a small startup, from a sapling to a mighty oak, dominating the market."
(Công ty đã phát triển từ một công ty khởi nghiệp nhỏ, từ một cây non thành một cây sồi hùng vĩ, thống trị thị trường.)
-
bend the sapling while it's young
uốn cây từ thuở còn non (ám chỉ việc giáo dục, rèn giũa thói quen hay tính cách từ khi còn nhỏ sẽ dễ dàng hơn và hiệu quả hơn)
"They believe in strict discipline for children, arguing that you must bend the sapling while it's young."
(Họ tin vào kỷ luật nghiêm khắc cho trẻ em, cho rằng phải uốn cây từ thuở còn non.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sapling
danh từCây non, đặc biệt là cây mới được trồng.
"The farmer planted several saplings in the orchard."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new park opens, the volunteers will have been planting saplings for three months. |
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, các tình nguyện viên sẽ đã trồng cây non được ba tháng. |
| Phủ định | By next year, the gardeners won't have been watering the sapling in this area for long. |
Đến năm sau, những người làm vườn sẽ chưa tưới cây non ở khu vực này được lâu. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying the growth of the sapling for a year by the end of December? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu sự phát triển của cây non được một năm vào cuối tháng 12 không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sapling's delicate leaves were just beginning to unfurl in the spring sunshine. |
Những chiếc lá non nớt của cây non chỉ mới bắt đầu bung nở dưới ánh nắng mùa xuân. |
| Phủ định | That sapling's growth isn't apparent yet, but it's steadily reaching for the sky. |
Sự tăng trưởng của cây non đó chưa rõ ràng, nhưng nó đang vươn lên bầu trời một cách đều đặn. |
| Nghi vấn | Is that sapling's bark unusually smooth for its age? |
Vỏ cây non đó có mịn bất thường so với tuổi của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sapling".
