(Top Banner Ad)
mature tree
B1
Tính từ B1 Thực vật học, Môi trường

mature tree

UK: /məˈtjʊə(r) triː/ • US: /məˈtʊr tri/

Nghĩa tiếng Việt

cây trưởng thành cây đã trưởng thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having reached full natural growth or development.

Vietnamese Meaning

Đã đạt đến sự phát triển hoặc tăng trưởng tự nhiên đầy đủ; trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is filled with mature trees, providing ample shade."

    "Công viên có rất nhiều cây trưởng thành, tạo bóng mát rộng rãi."

  • "The landscape architect selected several mature trees for the project."

    "Kiến trúc sư cảnh quan đã chọn một vài cây trưởng thành cho dự án."

  • "Mature trees are more resistant to diseases than younger ones."

    "Cây trưởng thành có khả năng kháng bệnh tốt hơn cây non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mature trưởng thành, chín chắn, hoàn thiện
Noun maturity sự trưởng thành, độ chín, giai đoạn hoàn thiện
Noun maturation quá trình trưởng thành, quá trình chín
Adjective immature chưa trưởng thành, non nớt, chưa chín chắn
Adjective premature sớm, trước thời hạn, chưa đến lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deru-
Latin
maturus
Proto-Germanic
*trewą
Old French
meur
Old English
trēow
Middle English
tre
English
mature
English
tree

Nguồn gốc từ 'mature'

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maturus', có nghĩa là 'chín, kịp thời, đúng lúc'. Nó mô tả một thứ gì đó đã đạt đến trạng thái phát triển hoàn chỉnh hoặc sẵn sàng. Khi nói về cây cối, nó chỉ trạng thái cây đã lớn đầy đủ và khỏe mạnh.

Nguồn gốc từ 'tree'

Từ 'tree' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*deru-', nghĩa là 'vững chắc, cây'. Qua tiếng Proto-Germanic '*trewą' và tiếng Old English 'trēow', từ này đã phát triển thành 'tree' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một loài thực vật thân gỗ lớn, sống lâu năm.

Usage Note

Trong cụm 'mature tree', 'mature' chỉ cây đã phát triển đến kích thước và hình thái hoàn chỉnh, thường là sau nhiều năm sinh trưởng. Không nên nhầm lẫn với 'old tree' (cây già), vì một cây có thể 'mature' nhưng chưa 'old' (già) hoặc ngược lại. 'Mature' nhấn mạnh trạng thái phát triển hoàn thiện, trong khi 'old' chỉ độ tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature tree
  • tall a tall mature tree
    (một cây trưởng thành cao lớn)
  • old an old mature tree
    (một cây cổ thụ trưởng thành)
  • sturdy a sturdy mature tree
    (một cây trưởng thành vững chắc)
  • ancient an ancient mature tree
    (một cây trưởng thành cổ kính)
  • healthy a healthy mature tree
    (một cây trưởng thành khỏe mạnh)
Verb + mature tree
  • plant plant a mature tree
    (trồng một cây trưởng thành)
  • transplant transplant a mature tree
    (cấy ghép/di chuyển một cây trưởng thành)
  • prune prune a mature tree
    (cắt tỉa một cây trưởng thành)
  • fell fell a mature tree
    (đốn hạ một cây trưởng thành)
  • admire admire a mature tree
    (chiêm ngưỡng một cây trưởng thành)
Noun + mature tree (context)
  • shade of the shade of a mature tree
    (bóng mát của một cây trưởng thành)
  • canopy of the canopy of mature trees
    (tán lá của những cây trưởng thành)
  • root system of the root system of a mature tree
    (hệ rễ của một cây trưởng thành)

Idioms

  • A fully mature tree

    Một cái cây đã phát triển đầy đủ, đạt đến kích thước và trạng thái cuối cùng của nó.

    "The park is home to several fully mature trees, offering ample shade."

    (Công viên là nơi trú ngụ của nhiều cây đã trưởng thành hoàn toàn, mang lại bóng mát dồi dào.)

  • An ancient mature tree

    Một cái cây trưởng thành đã có tuổi đời rất lâu, thường mang giá trị lịch sử hoặc tự nhiên.

    "Local legends speak of an ancient mature tree said to be hundreds of years old."

    (Truyền thuyết địa phương kể về một cây cổ thụ trưởng thành được cho là đã hàng trăm năm tuổi.)

  • Like a well-established mature tree

    Giống như một cái cây trưởng thành đã bén rễ vững chắc; ý chỉ sự vững vàng, ổn định và có nền tảng vững chắc.

    "After years of dedication, his business stood firm, like a well-established mature tree."

    (Sau nhiều năm cống hiến, công việc kinh doanh của anh ấy đứng vững, giống như một cái cây trưởng thành đã bén rễ vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature tree

Tính từ
Lật mặt

Đã đạt đến sự phát triển hoặc tăng trưởng tự nhiên đầy đủ; trưởng thành.

"The park is filled with mature trees, providing ample shade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To protect the mature tree is essential for maintaining the ecosystem's balance.
Việc bảo vệ cây trưởng thành là rất cần thiết để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
Phủ định
It's important not to cut down the mature tree without considering the environmental impact.
Điều quan trọng là không được chặt hạ cây trưởng thành mà không xem xét tác động đến môi trường.
Nghi vấn
Why is it necessary to preserve the mature tree in this urban area?
Tại sao cần thiết phải bảo tồn cây trưởng thành này trong khu vực đô thị này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature tree".

Biểu tượng của sự trường thọ và trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, những cây trưởng thành lâu năm thường được xem là biểu tượng của sự trường thọ, trí tuệ và sức bền. Chúng đứng vững qua nhiều thế hệ, chứng kiến dòng chảy của thời gian và lịch sử, truyền tải cảm giác về sự ổn định và kiến thức tích lũy.

Giá trị môi trường và thẩm mỹ

Cây trưởng thành đóng vai trò không thể thiếu trong hệ sinh thái và quy hoạch đô thị. Chúng cung cấp bóng mát, tạo ra oxy, hấp thụ carbon dioxide và là môi trường sống cho nhiều loài động vật. Về mặt thẩm mỹ, cây trưởng thành tăng cường vẻ đẹp cảnh quan, tạo ra không gian xanh thư thái và làm phong phú thêm môi trường sống của con người.