(Top Banner Ad)
soap
A1
danh từ A1 Gia dụng

soap

UK: /səʊp/ • US: /soʊp/

Nghĩa tiếng Việt

xà phòng xà bông
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used with water for washing and cleaning, made of a compound of fat or oil with an alkali.

Vietnamese Meaning

Xà phòng, xà bông; chất dùng để giặt rửa, làm bằng hỗn hợp chất béo hoặc dầu với kiềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use soap to wash my hands."

    "Tôi dùng xà phòng để rửa tay."

  • "She bought a bar of soap."

    "Cô ấy đã mua một bánh xà phòng."

  • "The soap smells nice."

    "Xà phòng có mùi thơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soap xà phòng, chất tẩy rửa
Verb soap rửa bằng xà phòng, bôi xà phòng
Adjective soapy có xà phòng, nhiều bọt xà phòng, như xà phòng
Noun soapiness tính chất nhiều xà phòng/bọt xà phòng
Noun soap opera phim truyền hình dài tập (thường nhiều tình tiết kịch tính)
Noun soapbox diễn đàn (theo nghĩa ẩn dụ, nơi để bày tỏ ý kiến công khai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saipō
Old English
sāpe
Middle English
sope
Modern English
soap

Nguồn gốc từ 'soap'

Từ 'soap' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sāpe' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'saipō' trong tiếng Proto-Germanic. Nhiều nhà sử học tin rằng khái niệm về xà phòng có thể đã xuất hiện từ thời La Mã cổ đại hoặc thậm chí sớm hơn. Một câu chuyện phổ biến kể rằng từ 'sapo' (từ gốc Latin của soap) bắt nguồn từ Núi Sapo, nơi mỡ động vật hòa lẫn với tro củi từ các buổi hiến tế, chảy xuống bờ sông Tiber và được người dân địa phương phát hiện có khả năng làm sạch.

Usage Note

Soap là một từ thông dụng, chỉ vật chất tẩy rửa cơ bản nhất. Nó khác với 'detergent' (chất tẩy rửa tổng hợp) ở chỗ soap thường có nguồn gốc tự nhiên (từ chất béo động vật hoặc dầu thực vật).

Prepositions

with on

‘With soap’ ám chỉ việc sử dụng xà phòng như một phương tiện để rửa (ví dụ: I washed my hands with soap). ‘On soap’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ xà phòng nằm trên một bề mặt nào đó (ví dụ: There was soap on the floor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soap
  • liquid liquid soap
    (xà phòng lỏng)
  • bar of a bar of soap
    (một bánh xà phòng)
  • mild mild soap
    (xà phòng dịu nhẹ)
  • antibacterial antibacterial soap
    (xà phòng diệt khuẩn)
Verb + soap
  • use use soap
    (dùng xà phòng)
  • lather lather soap
    (tạo bọt xà phòng)
  • wash with wash with soap
    (rửa bằng xà phòng)
Noun + soap
  • soap soap dish
    (khay/đĩa đựng xà phòng)
  • soap soap dispenser
    (bình đựng xà phòng (dạng ấn))
  • soap soap bubbles
    (bong bóng xà phòng)

Idioms

  • wash one's mouth out with soap

    rửa miệng bằng xà phòng (thường dùng để diễn tả sự hối hận vì đã nói điều gì đó không hay, hoặc để mắng ai đó vì đã nói lời thô tục)

    "I wish I could wash my mouth out with soap after what I just said."

    (Tôi ước mình có thể rửa miệng bằng xà phòng sau những gì tôi vừa nói.)

  • get on a soapbox

    lên diễn đàn (nghĩa bóng: bày tỏ quan điểm mạnh mẽ và công khai về một vấn đề, thường là một bài phát biểu dài hoặc thuyết giáo)

    "He loves to get on his soapbox about environmental issues."

    (Anh ấy rất thích lên diễn đàn để nói về các vấn đề môi trường.)

  • slippery as a bar of soap

    trơn như xà phòng (dùng để miêu tả người hoặc vật rất khó nắm bắt, khó giữ hoặc khó đối phó)

    "The politician was as slippery as a bar of soap, constantly avoiding direct answers."

    (Vị chính trị gia đó trơn như xà phòng, liên tục né tránh các câu trả lời trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soap

danh từ
Lật mặt

Xà phòng, xà bông; chất dùng để giặt rửa, làm bằng hỗn hợp chất béo hoặc dầu với kiềm.

"I use soap to wash my hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soap, which I used this morning, has a pleasant scent.
Xà phòng mà tôi đã dùng sáng nay có một mùi hương dễ chịu.
Phủ định
The sink, where I didn't soap my hands properly, still has some dirt.
Bồn rửa, nơi tôi không xoa xà phòng vào tay đúng cách, vẫn còn một chút bẩn.
Nghi vấn
Is this the soap whose fragrance you like?
Đây có phải là loại xà phòng mà bạn thích mùi hương không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses this soap to wash her hands.
Cô ấy dùng xà phòng này để rửa tay.
Phủ định
They do not soap the dishes before rinsing them.
Họ không dùng xà phòng rửa bát trước khi tráng.
Nghi vấn
Does he prefer this soap or that one?
Anh ấy thích loại xà phòng này hay loại kia hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use soap, your hands are clean.
Nếu bạn dùng xà phòng, tay bạn sẽ sạch.
Phủ định
If you don't rinse the soap off, your skin doesn't feel smooth.
Nếu bạn không rửa sạch xà phòng, da bạn sẽ không cảm thấy mịn màng.
Nghi vấn
If someone uses too much soap, does it take longer to rinse?
Nếu ai đó dùng quá nhiều xà phòng, có mất nhiều thời gian hơn để rửa sạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soap".

Nguồn gốc của 'Soap Opera'

Thuật ngữ 'soap opera' (phim truyền hình dài tập) xuất phát từ những năm 1930 ở Mỹ. Các chương trình phát thanh này, thường là những câu chuyện kịch tính, lãng mạn hàng ngày, được tài trợ chủ yếu bởi các công ty sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa như Procter & Gamble. Vì vậy, chúng được gọi là 'soap' (xà phòng) và 'opera' (vì tính kịch tính, bi lụy).

Xà phòng và Vệ sinh công cộng

Xà phòng đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử vệ sinh và sức khỏe cộng đồng. Đến thế kỷ 19, với sự hiểu biết về vi trùng và bệnh tật, việc sử dụng xà phòng rộng rãi đã được khuyến khích như một biện pháp thiết yếu để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Xà phòng không chỉ là sản phẩm làm sạch cá nhân mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ trong y tế và cải thiện chất lượng cuộc sống.