(Top Banner Ad)
sapphire
B2
noun B2 Khoáng vật học, Trang sức

sapphire

UK: /ˈsæfaɪə(r)/ • US: /ˈsæfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

xa-phia ngọc bích (thường dùng cho màu xanh lam)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precious stone, a transparent form of corundum, typically blue.

Vietnamese Meaning

Một loại đá quý, một dạng trong suốt của khoáng chất corundum, thường có màu xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful necklace with a large sapphire."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp với một viên sapphire lớn."

  • "The engagement ring featured a stunning sapphire."

    "Chiếc nhẫn đính hôn nổi bật với một viên sapphire tuyệt đẹp."

  • "Synthetic sapphires are used in some industrial applications."

    "Sapphire tổng hợp được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sapphire Đá sapphire; màu xanh sapphire
Adjective sapphire Có màu xanh sapphire

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σάπφειρος (sáppheiros)
Latin
sapphirus
Old French
saphir
Middle English
saphir
Modern English
sapphire

Nguồn gốc và sự chuyển nghĩa

Từ "sapphire" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "sáppheiros" và tiếng Latin "sapphirus". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ lapis lazuli, một loại đá màu xanh đậm khác. Mãi về sau, ý nghĩa của từ mới chuyển sang chỉ loại đá quý màu xanh lam mà chúng ta biết ngày nay. Các nhà ngữ nguyên học tin rằng từ Hy Lạp này có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Semitic (như tiếng Hebrew "sappir") hoặc thậm chí từ tiếng Phạn "śanipriya" có nghĩa là "thân yêu với Sao Thổ".

Usage Note

Sapphire thường được biết đến với màu xanh lam, nhưng nó cũng có thể có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm hồng, vàng, tím, cam và lục. Sapphire không màu cũng tồn tại. Chất lượng của sapphire được đánh giá dựa trên màu sắc, độ trong và vết cắt của nó. So với các loại đá quý khác như ruby (cũng là một loại corundum), sapphire thường được coi là biểu tượng của sự trung thực, lòng trung thành và sự thật.

Prepositions

of with

"of": dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (a sapphire of high quality). "with": dùng để mô tả vật đi kèm hoặc đặc điểm (a ring with a sapphire).

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả màu sắc
  • deep blue deep blue sapphire
    (sapphire xanh thẳm)
  • royal blue royal blue sapphire
    (sapphire xanh hoàng gia)
  • cornflower blue cornflower blue sapphire
    (sapphire xanh hoa ngô (màu xanh lam tinh khiết và rực rỡ))
Các loại Sapphire
  • natural natural sapphire
    (sapphire tự nhiên)
  • synthetic synthetic sapphire
    (sapphire tổng hợp)
  • raw raw sapphire
    (sapphire thô)
Hành động với Sapphire
  • wear a wear a sapphire ring
    (đeo nhẫn sapphire)
  • set a set a sapphire in a necklace
    (gắn sapphire vào một sợi dây chuyền)
  • a stunning a stunning sapphire pendant
    (một mặt dây chuyền sapphire tuyệt đẹp)

Idioms

  • sapphire blue

    màu xanh sapphire (một màu xanh lam đậm, rực rỡ, giống màu của đá sapphire)

    "The clear sky above the mountains was a beautiful sapphire blue."

    (Bầu trời trong xanh phía trên những ngọn núi có màu xanh sapphire tuyệt đẹp.)

  • sapphire anniversary

    lễ kỷ niệm 45 năm ngày cưới

    "My grandparents celebrated their sapphire anniversary last year with a big family gathering."

    (Ông bà tôi đã kỷ niệm 45 năm ngày cưới vào năm ngoái bằng một buổi họp mặt gia đình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sapphire

noun
Lật mặt

Một loại đá quý, một dạng trong suốt của khoáng chất corundum, thường có màu xanh lam.

"She wore a beautiful necklace with a large sapphire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She owns a beautiful sapphire ring.
Cô ấy sở hữu một chiếc nhẫn sapphire tuyệt đẹp.
Phủ định
There aren't any sapphires in this mine.
Không có viên sapphire nào trong mỏ này.
Nghi vấn
Is that a real sapphire on your necklace?
Đó có phải là một viên sapphire thật trên vòng cổ của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The necklace, a family heirloom, featured a large sapphire.
Chiếc vòng cổ, một vật gia truyền của gia đình, có một viên sapphire lớn.
Phủ định
Unlike rubies, emeralds, and diamonds, the store didn't have any sapphire jewelry in stock.
Không giống như hồng ngọc, ngọc lục bảo và kim cương, cửa hàng không có bất kỳ đồ trang sức sapphire nào trong kho.
Nghi vấn
Considering its rarity, is the sapphire, not the diamond, the most valuable gem?
Xét về độ hiếm, liệu sapphire, chứ không phải kim cương, có phải là loại đá quý giá trị nhất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the jeweler polishes the sapphire, it shines brightly.
Nếu thợ kim hoàn đánh bóng viên sapphire, nó sẽ sáng rực rỡ.
Phủ định
When a sapphire is not exposed to light, it doesn't sparkle.
Khi một viên sapphire không được tiếp xúc với ánh sáng, nó không lấp lánh.
Nghi vấn
If you heat a sapphire, does it change color?
Nếu bạn nung nóng một viên sapphire, nó có đổi màu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a beautiful sapphire necklace yesterday.
Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ sapphire tuyệt đẹp ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't know the sapphire's true value.
Anh ấy đã không biết giá trị thực sự của viên sapphire.
Nghi vấn
Did you see the sapphire ring at the jewelry store?
Bạn có thấy chiếc nhẫn sapphire ở cửa hàng trang sức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sapphire".

Đá sinh tháng Chín và Biểu tượng

Sapphire là đá sinh của tháng Chín, tượng trưng cho sự khôn ngoan, trung thực, hoàng gia và sự thanh khiết. Trong nhiều nền văn hóa, nó được coi là viên đá của sự thật và lòng trung thành, mang lại sự bình an và bảo vệ cho người đeo. Người xưa tin rằng sapphire có thể bảo vệ chống lại cái ác và mang lại may mắn.

Liên kết với Hoàng gia và Tình yêu

Sapphire có một mối liên hệ chặt chẽ với hoàng gia và giới quý tộc trong lịch sử. Nhiều vương miện và đồ trang sức hoàng gia được đính sapphire. Nổi bật nhất là chiếc nhẫn đính hôn sapphire nổi tiếng của Công nương Diana, sau này được Hoàng tử William trao cho Kate Middleton, làm cho nó trở thành biểu tượng toàn cầu của tình yêu và sự cam kết vĩnh cửu.