(Top Banner Ad)
sarcastically
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học/Giao tiếp

sarcastically

UK: /sɑːˈkæstɪkli/ • US: /sɑːrˈkæstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mỉa mai với giọng điệu mỉa mai hềnh hệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sarcastic manner; using sarcasm.

Vietnamese Meaning

Một cách mỉa mai; sử dụng sự mỉa mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said sarcastically, "Oh, that's just great," when he realized he'd lost his keys."

    "Anh ta nói một cách mỉa mai, "Ồ, tuyệt vời đấy," khi nhận ra mình đã mất chìa khóa."

  • "She answered him sarcastically, making it clear she didn't believe him."

    "Cô ấy trả lời anh ta một cách mỉa mai, làm rõ rằng cô ấy không tin anh ta."

  • "“That’s just what I needed,” he said sarcastically, as the rain started pouring down."

    ""Đúng thứ tôi cần," anh ta nói một cách mỉa mai, khi trời bắt đầu mưa như trút nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sarcasm sự châm biếm, lời nói châm biếm, lời nói mỉa mai
Adjective sarcastic châm biếm, mỉa mai
Adverb sarcastically một cách châm biếm, một cách mỉa mai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sarkazein (to tear flesh, gnash the teeth, speak bitterly)
Greek
sarkasmos (a sneering, jesting, bitter utterance)
Late Latin
sarcasmus
Old French / English
sarcasme (sarcasm, noun)
English
sarcastic (adjective)
English
sarcastically (adverb)

Nguồn gốc từ 'sarkazein'

Từ 'sarcastically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sarkazein', có nghĩa đen là 'xé thịt' hoặc 'nghiến răng'. Sau đó, nó phát triển thành 'sarkasmos', ám chỉ một lời nói cay nghiệt, châm chọc. Điều này thể hiện sự 'cắn xé' hay 'châm chích' của lời nói mỉa mai, làm người nghe cảm thấy khó chịu như thể bị tổn thương. Từ này đến tiếng Anh qua tiếng Latin muộn và Pháp cổ.

Usage Note

Từ 'sarcastically' biểu thị cách một hành động hoặc lời nói được thực hiện với ý định mỉa mai. Sự mỉa mai thường liên quan đến việc nói điều ngược lại với những gì thực sự muốn nói, thường là để chế giễu hoặc chỉ trích một cách gián tiếp. Sarcasm khác với sự hài hước thông thường vì nó mang một chút cay đắng hoặc ác ý. Khác với 'ironically' thường mang ý nghĩa trớ trêu khách quan, 'sarcastically' nhấn mạnh đến thái độ và ý định của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sarcastically (Nói/Hành động châm biếm)
  • say say something sarcastically
    (nói điều gì đó một cách châm biếm)
  • reply reply sarcastically
    (đáp lại một cách châm biếm)
  • remark remark sarcastically
    (nhận xét một cách châm biếm)
  • smile smile sarcastically
    (cười mỉa mai)
  • ask ask sarcastically
    (hỏi một cách châm biếm)
  • laugh laugh sarcastically
    (cười châm biếm)
Trạng từ + sarcastically (Mức độ châm biếm)
  • mildly mildly sarcastically
    (châm biếm nhẹ nhàng, không quá gay gắt)
  • bitterly bitterly sarcastically
    (châm biếm cay đắng, chua chát)

Idioms

  • To say something sarcastically

    Nói một điều gì đó với giọng điệu châm biếm hoặc mỉa mai.

    "When he failed the test, she said, 'Oh, what a surprise!', sarcastically."

    (Khi anh ấy trượt bài kiểm tra, cô ấy đã nói một cách mỉa mai: 'Ôi, thật là một bất ngờ!')

  • To look at someone sarcastically

    Nhìn ai đó với ánh mắt thể hiện sự châm biếm, không tin tưởng hoặc chế giễu.

    "He looked at me sarcastically when I suggested the impossible idea."

    (Anh ấy nhìn tôi một cách mỉa mai khi tôi đề xuất ý tưởng bất khả thi.)

  • To respond sarcastically

    Đáp lại một câu hỏi hoặc bình luận bằng lời lẽ châm biếm hoặc mỉa mai.

    "When asked if he was tired, he responded sarcastically, 'No, I just love working 18-hour days.'"

    (Khi được hỏi có mệt không, anh ấy đáp lại một cách mỉa mai: 'Không, tôi chỉ thích làm việc 18 tiếng một ngày thôi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sarcastically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mỉa mai; sử dụng sự mỉa mai.

"He said sarcastically, "Oh, that's just great," when he realized he'd lost his keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, sarcastically speaking, that was a brilliant idea.
Chà, nói một cách mỉa mai, đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Phủ định
Oh, sarcastically, I wasn't expecting you to understand.
Ồ, một cách mỉa mai, tôi đã không mong đợi bạn hiểu.
Nghi vấn
Seriously?, Sarcastically, do you really think that's going to work?
Nghiêm túc sao?, Một cách mỉa mai, bạn thực sự nghĩ rằng điều đó sẽ hiệu quả?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He replied sarcastically to her question.
Anh ta trả lời một cách mỉa mai cho câu hỏi của cô ấy.
Phủ định
She didn't sarcastically accept the apology; she was genuinely touched.
Cô ấy không chấp nhận lời xin lỗi một cách mỉa mai; cô ấy thực sự cảm động.
Nghi vấn
Why did he respond so sarcastically?
Tại sao anh ta lại trả lời một cách mỉa mai như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarcastically".

Sự hiểu lầm trong giao tiếp

Sự châm biếm (sarcasm), đặc biệt là khi được thể hiện 'sarcastically' qua lời nói, rất dễ bị hiểu lầm, nhất là trong giao tiếp bằng văn bản (tin nhắn, email) hoặc giữa các nền văn hóa khác nhau. Một lời nói châm biếm ở văn hóa này có thể là bình thường nhưng lại gây khó chịu ở văn hóa khác, hoặc bị người không quen với phong cách châm biếm hiểu theo nghĩa đen.

Hài hước và chỉ trích ngầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, châm biếm là một hình thức hài hước phổ biến và thường được dùng để chỉ trích một cách gián tiếp, thể hiện sự thông minh hoặc đôi khi là sự bất mãn. Tuy nhiên, nó đòi hỏi người nghe phải hiểu được ý đồ ẩn giấu đằng sau lời nói để tránh hiểu lầm hoặc cảm thấy bị xúc phạm. Không phải lúc nào châm biếm cũng được đánh giá cao.