(Top Banner Ad)
z-line
C1
danh từ C1 Sinh học, Giải phẫu học

z-line

UK: /ˈziːˌlaɪn/ • US: /ˈziːˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vạch Z đường Z
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark line across striated muscle fibres that marks the boundary of a sarcomere.

Vietnamese Meaning

Một vạch tối nằm ngang qua các sợi cơ vân, đánh dấu ranh giới của một sarcomere.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Z-line is clearly visible under a microscope."

    "Vạch Z có thể nhìn thấy rõ ràng dưới kính hiển vi."

  • "During muscle contraction, the distance between Z-lines decreases."

    "Trong quá trình co cơ, khoảng cách giữa các vạch Z giảm."

  • "The integrity of the Z-line is crucial for proper muscle function."

    "Sự toàn vẹn của vạch Z là rất quan trọng đối với chức năng cơ thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sarcomere Đơn vị cơ bản của cơ vân.
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Zwischenscheibe (meaning 'intermediate disc')
English
Z-line

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'Z-line' xuất phát từ tiếng Đức 'Zwischenscheibe', có nghĩa là 'đĩa trung gian'. Các nhà khoa học Đức đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả cấu trúc dạng đường thấy được dưới kính hiển vi trong các tế bào cơ. 'Z' có thể đến từ 'Zwischen', ám chỉ vị trí trung gian của nó trong sarcomere.

Usage Note

Z-line (hay Z-disk) là một cấu trúc quan trọng trong cơ vân, đóng vai trò neo giữ các sợi actin và xác định đơn vị co cơ chức năng (sarcomere). Vị trí của Z-line thay đổi khi cơ co và giãn. Nó là một cấu trúc phức tạp bao gồm nhiều protein, trong đó alpha-actinin là thành phần chính.

Prepositions

in of

* **in:** được sử dụng để chỉ vị trí của Z-line trong sarcomere (ví dụ: 'The Z-line is in the sarcomere.'). * **of:** được sử dụng để mô tả thành phần của Z-line (ví dụ: 'The Z-line is composed of alpha-actinin.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + z-line
  • prominent prominent z-line
    (vạch Z nổi bật)
  • clear clear z-line
    (vạch Z rõ ràng)
Verb + z-line
  • observe observe the z-line
    (quan sát vạch Z)
  • examine examine the z-line
    (kiểm tra vạch Z)

Idioms

  • between the z-lines

    nằm trong khoảng giữa các vạch Z (ám chỉ một vị trí hoặc khu vực cụ thể trong một sarcomere).

    "The actin filaments are located between the z-lines."

    (Các sợi actin nằm giữa các vạch Z.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

z-line

danh từ
Lật mặt

Một vạch tối nằm ngang qua các sợi cơ vân, đánh dấu ranh giới của một sarcomere.

"The Z-line is clearly visible under a microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "z-line".

Tầm quan trọng trong thể thao và y học

Z-line đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu về sự phát triển cơ bắp, bệnh cơ và hiệu suất thể thao. Sự sắp xếp và tính toàn vẹn của Z-line ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh và khả năng co rút của cơ bắp.