muscle fiber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single muscle cell, which is long and cylindrical and contains many nuclei.
Vietnamese Meaning
Một tế bào cơ đơn lẻ, có hình trụ dài và chứa nhiều nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each muscle fiber is controlled by a motor neuron."
"Mỗi sợi cơ được điều khiển bởi một nơ-ron vận động."
-
"The contraction of muscle fibers allows for movement."
"Sự co rút của các sợi cơ cho phép vận động."
-
"Different types of muscle fibers have different contractile properties."
"Các loại sợi cơ khác nhau có các đặc tính co rút khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'muscle fiber' đề cập đến cấu trúc tế bào của cơ. Nó nhấn mạnh rằng cơ không phải là một khối đồng nhất mà được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ riêng lẻ. Cần phân biệt với 'muscle' (cơ) nói chung, chỉ toàn bộ khối cơ quan, và 'muscle cell' (tế bào cơ) là một cách gọi khác, ít chuyên môn hơn.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí của các thành phần khác nhau trong sợi cơ. 'Within' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhấn mạnh hơn vào việc bị giới hạn trong không gian của sợi cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow-twitch slow-twitch muscle fiber (sợi cơ co rút chậm (tốt cho sức bền))
-
fast-twitch fast-twitch muscle fiber (sợi cơ co rút nhanh (tốt cho sức mạnh và tốc độ))
-
skeletal skeletal muscle fiber (sợi cơ xương)
-
individual individual muscle fiber (sợi cơ riêng lẻ)
-
damaged damaged muscle fiber (sợi cơ bị tổn thương)
-
contract contract muscle fibers (co các sợi cơ)
-
stimulate stimulate muscle fibers (kích thích các sợi cơ)
-
strengthen strengthen muscle fibers (tăng cường/làm khỏe sợi cơ)
-
repair repair muscle fibers (sửa chữa các sợi cơ)
-
muscle fiber muscle fiber type (loại sợi cơ)
-
muscle fiber muscle fiber growth (sự phát triển của sợi cơ)
-
muscle fiber muscle fiber repair (quá trình sửa chữa sợi cơ)
Idioms
-
Type I muscle fibers
Sợi cơ loại I (sợi cơ co rút chậm, chịu đựng tốt, giàu ty thể)
"Endurance athletes typically have a higher proportion of Type I muscle fibers."
(Các vận động viên sức bền thường có tỷ lệ sợi cơ loại I cao hơn.)
-
Type II muscle fibers
Sợi cơ loại II (sợi cơ co rút nhanh, tạo lực lớn nhưng dễ mỏi)
"Sprinters rely heavily on Type II muscle fibers for powerful, explosive movements."
(Các vận động viên chạy nước rút chủ yếu dựa vào sợi cơ loại II để thực hiện các chuyển động mạnh mẽ, bùng nổ.)
-
muscle fiber hypertrophy
Sự phì đại sợi cơ (sự tăng kích thước của các sợi cơ, dẫn đến tăng khối lượng cơ bắp)
"Lifting heavy weights regularly can lead to muscle fiber hypertrophy."
(Nâng tạ nặng thường xuyên có thể dẫn đến sự phì đại sợi cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle fiber
nounMột tế bào cơ đơn lẻ, có hình trụ dài và chứa nhiều nhân.
"Each muscle fiber is controlled by a motor neuron."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Athletes must strengthen their muscle fibers to improve performance. |
Các vận động viên phải tăng cường các sợi cơ của họ để cải thiện hiệu suất. |
| Phủ định | You should not damage your muscle fibers during exercise. |
Bạn không nên làm tổn thương các sợi cơ của mình trong khi tập thể dục. |
| Nghi vấn | Can muscle fibers repair themselves after injury? |
Các sợi cơ có thể tự phục hồi sau chấn thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle fiber".
