(Top Banner Ad)
muscle fiber
B2
noun B2 Y học/Sinh học

muscle fiber

UK: /ˈmʌsl ˈfaɪbə/ • US: /ˈmʌsl ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

sợi cơ tế bào cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single muscle cell, which is long and cylindrical and contains many nuclei.

Vietnamese Meaning

Một tế bào cơ đơn lẻ, có hình trụ dài và chứa nhiều nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each muscle fiber is controlled by a motor neuron."

    "Mỗi sợi cơ được điều khiển bởi một nơ-ron vận động."

  • "The contraction of muscle fibers allows for movement."

    "Sự co rút của các sợi cơ cho phép vận động."

  • "Different types of muscle fibers have different contractile properties."

    "Các loại sợi cơ khác nhau có các đặc tính co rút khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp; vạm vỡ, khỏe mạnh
Noun musculature hệ cơ bắp
Noun fiber sợi; chất xơ
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi
Noun fibril sợi nhỏ, sợi tơ (một thành phần rất nhỏ của sợi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscle
English
muscle
Latin
fibra
Old French
fibre
Middle English
fibre
English
fiber
English
muscle fiber

Cơ bắp và 'Chú chuột con'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chú chuột con'. Người La Mã cổ đại quan sát thấy khi cơ bắp co lại dưới da, chúng trông giống như những con chuột nhỏ đang di chuyển.

Sợi: Từ 'Sợi chỉ' Cổ xưa

Từ 'fiber' (sợi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra', mang ý nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi tơ'. Điều này phản ánh hình dạng mỏng, dài của các sợi cấu tạo nên nhiều vật chất, bao gồm cả sợi cơ.

Sự kết hợp khoa học

'Muscle fiber' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu và sinh lý học để mô tả các tế bào cấu tạo nên cơ bắp, nhấn mạnh bản chất sợi của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'muscle fiber' đề cập đến cấu trúc tế bào của cơ. Nó nhấn mạnh rằng cơ không phải là một khối đồng nhất mà được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ riêng lẻ. Cần phân biệt với 'muscle' (cơ) nói chung, chỉ toàn bộ khối cơ quan, và 'muscle cell' (tế bào cơ) là một cách gọi khác, ít chuyên môn hơn.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của các thành phần khác nhau trong sợi cơ. 'Within' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhấn mạnh hơn vào việc bị giới hạn trong không gian của sợi cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle fiber
  • slow-twitch slow-twitch muscle fiber
    (sợi cơ co rút chậm (tốt cho sức bền))
  • fast-twitch fast-twitch muscle fiber
    (sợi cơ co rút nhanh (tốt cho sức mạnh và tốc độ))
  • skeletal skeletal muscle fiber
    (sợi cơ xương)
  • individual individual muscle fiber
    (sợi cơ riêng lẻ)
  • damaged damaged muscle fiber
    (sợi cơ bị tổn thương)
Verb + muscle fiber
  • contract contract muscle fibers
    (co các sợi cơ)
  • stimulate stimulate muscle fibers
    (kích thích các sợi cơ)
  • strengthen strengthen muscle fibers
    (tăng cường/làm khỏe sợi cơ)
  • repair repair muscle fibers
    (sửa chữa các sợi cơ)
Noun + muscle fiber
  • muscle fiber muscle fiber type
    (loại sợi cơ)
  • muscle fiber muscle fiber growth
    (sự phát triển của sợi cơ)
  • muscle fiber muscle fiber repair
    (quá trình sửa chữa sợi cơ)

Idioms

  • Type I muscle fibers

    Sợi cơ loại I (sợi cơ co rút chậm, chịu đựng tốt, giàu ty thể)

    "Endurance athletes typically have a higher proportion of Type I muscle fibers."

    (Các vận động viên sức bền thường có tỷ lệ sợi cơ loại I cao hơn.)

  • Type II muscle fibers

    Sợi cơ loại II (sợi cơ co rút nhanh, tạo lực lớn nhưng dễ mỏi)

    "Sprinters rely heavily on Type II muscle fibers for powerful, explosive movements."

    (Các vận động viên chạy nước rút chủ yếu dựa vào sợi cơ loại II để thực hiện các chuyển động mạnh mẽ, bùng nổ.)

  • muscle fiber hypertrophy

    Sự phì đại sợi cơ (sự tăng kích thước của các sợi cơ, dẫn đến tăng khối lượng cơ bắp)

    "Lifting heavy weights regularly can lead to muscle fiber hypertrophy."

    (Nâng tạ nặng thường xuyên có thể dẫn đến sự phì đại sợi cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle fiber

noun
Lật mặt

Một tế bào cơ đơn lẻ, có hình trụ dài và chứa nhiều nhân.

"Each muscle fiber is controlled by a motor neuron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Athletes must strengthen their muscle fibers to improve performance.
Các vận động viên phải tăng cường các sợi cơ của họ để cải thiện hiệu suất.
Phủ định
You should not damage your muscle fibers during exercise.
Bạn không nên làm tổn thương các sợi cơ của mình trong khi tập thể dục.
Nghi vấn
Can muscle fibers repair themselves after injury?
Các sợi cơ có thể tự phục hồi sau chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle fiber".

Văn hóa thể hình và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là lĩnh vực thể hình và thể thao, việc hiểu và phát triển các 'sợi cơ' là trung tâm. Khái niệm về 'phì đại sợi cơ' (hypertrophy) hay 'tăng cường sợi cơ' (strengthening muscle fibers) là những mục tiêu phổ biến, gắn liền với hình ảnh cơ thể khỏe mạnh, vạm vỡ và khả năng vận động vượt trội.

Khoa học và Hiệu suất Thể thao

Việc nghiên cứu các loại sợi cơ (như sợi co rút nhanh và chậm) đã cách mạng hóa cách các vận động viên luyện tập và chuẩn bị cho các cuộc thi. Kiến thức về 'muscle fiber' giúp tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng, cường độ tập luyện và chiến lược phục hồi, từ đó nâng cao hiệu suất trong các môn thể thao khác nhau, từ chạy marathon đến cử tạ.