(Top Banner Ad)
grimly
C1
Trạng từ C1 Chung

grimly

UK: /ˈɡrɪmli/ • US: /ˈɡrɪmli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghiệt ngã một cách nghiêm trọng một cách kiên quyết với vẻ mặt khó đăm đăm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a grim manner; seriously, solemnly, or depressingly.

Vietnamese Meaning

Một cách nghiệt ngã, nghiêm trọng, trang trọng hoặc gây chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He smiled grimly as he accepted the challenge."

    "Anh ta mỉm cười một cách nghiệt ngã khi chấp nhận thử thách."

  • "He held on grimly, refusing to let go."

    "Anh ta bám chặt một cách kiên quyết, từ chối buông tay."

  • "She smiled grimly at the bad news."

    "Cô ấy mỉm cười một cách nghiệt ngã trước tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grim khắc nghiệt, dữ tợn, tàn nhẫn
Noun grimness sự khắc nghiệt, sự dữ tợn, vẻ tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grimmaz
Old English
grimm
Middle English
grim
English
grimly

Từ 'Grim' cổ xưa

Từ 'grim' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*grimmaz', có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'hình nộm'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa liên quan đến vẻ ngoài đáng sợ, dữ tợn. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'khắc nghiệt' và 'tàn nhẫn' như chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng những chiến binh Viking với khuôn mặt 'grim' khi ra trận!

Usage Note

"Grimly" thường được dùng để mô tả hành động hoặc tình huống được thực hiện hoặc trải qua một cách khó chịu, không vui vẻ, hoặc với một cảm giác kiên quyết đối diện với khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng và đôi khi là sự tàn nhẫn của tình huống.
Trong ngữ cảnh này, "grimly" diễn tả sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ, bất chấp hoàn cảnh khắc nghiệt. Nó thể hiện sự kiên trì và quyết tâm đối mặt với những thử thách khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grimly
  • resolute resolute grimly
    (kiên quyết một cách khắc nghiệt)
  • determined determined grimly
    (quyết tâm một cách dữ tợn)
Verb + grimly
  • smile smile grimly
    (cười gượng gạo, cười nhạt)
  • hold on hold on grimly
    (cố gắng bám trụ một cách tuyệt vọng)
  • cling cling grimly
    (bám chặt một cách tuyệt vọng)

Idioms

  • a grimly realistic assessment

    một đánh giá thực tế đến mức nghiệt ngã

    "The report offers a grimly realistic assessment of the company's financial situation."

    (Báo cáo đưa ra một đánh giá thực tế đến mức nghiệt ngã về tình hình tài chính của công ty.)

  • face grimly

    đối mặt một cách nghiệt ngã

    "They faced the challenge grimly."

    (Họ đối mặt với thử thách một cách nghiệt ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grimly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nghiệt ngã, nghiêm trọng, trang trọng hoặc gây chán nản.

"He smiled grimly as he accepted the challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grimly".

Grim Reaper

Ở phương Tây, 'Grim Reaper' là một biểu tượng nhân cách hóa cái chết, thường được miêu tả là một bộ xương mặc áo choàng đen và cầm lưỡi hái. Hình ảnh này gợi lên sự 'grim' (khắc nghiệt) của cái chết.