sars-cov-2
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Severe Acute Respiratory Syndrome Coronavirus 2. The virus that causes COVID-19.
Vietnamese Meaning
Hội chứng hô hấp cấp tính nặng do Coronavirus 2 gây ra. Virus gây ra bệnh COVID-19.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"SARS-CoV-2 is a highly contagious virus."
"SARS-CoV-2 là một loại virus có khả năng lây lan cao."
-
"The spread of SARS-CoV-2 caused a global pandemic."
"Sự lây lan của SARS-CoV-2 đã gây ra một đại dịch toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | COVID-19 | Bệnh viêm đường hô hấp cấp do virus corona 2019 (bệnh gây ra bởi SARS-CoV-2) |
| Noun | Coronavirus | Họ virus corona (một họ virus lớn, gây bệnh ở động vật và người) |
| Noun | Pandemic | Đại dịch (một dịch bệnh lây lan rộng khắp thế giới) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
SARS-CoV-2 là tên chính thức của virus, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và y tế. Cần phân biệt với COVID-19, là tên của bệnh do virus này gây ra. Trước khi có tên chính thức, virus này còn được gọi là 'novel coronavirus' hoặc '2019-nCoV'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
variant variant of SARS-CoV-2 (biến thể của SARS-CoV-2)
-
spread spread of SARS-CoV-2 (sự lây lan của SARS-CoV-2)
-
infection SARS-CoV-2 infection (sự nhiễm SARS-CoV-2)
-
vaccine SARS-CoV-2 vaccine (vắc xin SARS-CoV-2)
-
detect detect SARS-CoV-2 (phát hiện SARS-CoV-2)
-
combat combat SARS-CoV-2 (chống lại SARS-CoV-2)
Idioms
-
to contract SARS-CoV-2
bị nhiễm SARS-CoV-2
"She contracted SARS-CoV-2 despite taking precautions."
(Cô ấy đã bị nhiễm SARS-CoV-2 dù đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)
-
to test positive for SARS-CoV-2
có kết quả xét nghiệm dương tính với SARS-CoV-2
"After feeling unwell, he tested positive for SARS-CoV-2."
(Sau khi cảm thấy không khỏe, anh ấy đã có kết quả xét nghiệm dương tính với SARS-CoV-2.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sars-cov-2
Danh từHội chứng hô hấp cấp tính nặng do Coronavirus 2 gây ra. Virus gây ra bệnh COVID-19.
"SARS-CoV-2 is a highly contagious virus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sars-cov-2".
