(Top Banner Ad)
sars-cov-2
C1
Danh từ C1 Y học, Vi sinh vật học, Dịch tễ học

sars-cov-2

Nghĩa tiếng Việt

vi rút SARS-CoV-2 vi rút gây bệnh COVID-19
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe Acute Respiratory Syndrome Coronavirus 2. The virus that causes COVID-19.

Vietnamese Meaning

Hội chứng hô hấp cấp tính nặng do Coronavirus 2 gây ra. Virus gây ra bệnh COVID-19.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "SARS-CoV-2 is a highly contagious virus."

    "SARS-CoV-2 là một loại virus có khả năng lây lan cao."

  • "The spread of SARS-CoV-2 caused a global pandemic."

    "Sự lây lan của SARS-CoV-2 đã gây ra một đại dịch toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun COVID-19 Bệnh viêm đường hô hấp cấp do virus corona 2019 (bệnh gây ra bởi SARS-CoV-2)
Noun Coronavirus Họ virus corona (một họ virus lớn, gây bệnh ở động vật và người)
Noun Pandemic Đại dịch (một dịch bệnh lây lan rộng khắp thế giới)

Related Words

Subject Area

Y học, Vi sinh vật học, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (full name)
Severe Acute Respiratory Syndrome Coronavirus 2
Scientific name (acronym)
SARS-CoV-2

Tên gọi của một virus mới

SARS-CoV-2 là tên khoa học viết tắt của 'Severe Acute Respiratory Syndrome Coronavirus 2'. Tổ chức Ủy ban Quốc tế về Phân loại Virus (ICTV) đã đặt tên này vào tháng 2 năm 2020. 'SARS-CoV' dùng để chỉ virus gây dịch SARS năm 2003, còn số '2' chỉ ra đây là chủng thứ hai của loại virus này, có quan hệ gần gũi nhưng khác biệt.

Usage Note

SARS-CoV-2 là tên chính thức của virus, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và y tế. Cần phân biệt với COVID-19, là tên của bệnh do virus này gây ra. Trước khi có tên chính thức, virus này còn được gọi là 'novel coronavirus' hoặc '2019-nCoV'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + SARS-CoV-2
  • variant variant of SARS-CoV-2
    (biến thể của SARS-CoV-2)
  • spread spread of SARS-CoV-2
    (sự lây lan của SARS-CoV-2)
SARS-CoV-2 + Noun
  • infection SARS-CoV-2 infection
    (sự nhiễm SARS-CoV-2)
  • vaccine SARS-CoV-2 vaccine
    (vắc xin SARS-CoV-2)
Verb + SARS-CoV-2
  • detect detect SARS-CoV-2
    (phát hiện SARS-CoV-2)
  • combat combat SARS-CoV-2
    (chống lại SARS-CoV-2)

Idioms

  • to contract SARS-CoV-2

    bị nhiễm SARS-CoV-2

    "She contracted SARS-CoV-2 despite taking precautions."

    (Cô ấy đã bị nhiễm SARS-CoV-2 dù đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)

  • to test positive for SARS-CoV-2

    có kết quả xét nghiệm dương tính với SARS-CoV-2

    "After feeling unwell, he tested positive for SARS-CoV-2."

    (Sau khi cảm thấy không khỏe, anh ấy đã có kết quả xét nghiệm dương tính với SARS-CoV-2.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sars-cov-2

Danh từ
Lật mặt

Hội chứng hô hấp cấp tính nặng do Coronavirus 2 gây ra. Virus gây ra bệnh COVID-19.

"SARS-CoV-2 is a highly contagious virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sars-cov-2".

Thay đổi cuộc sống toàn cầu

Sự xuất hiện của SARS-CoV-2 và đại dịch COVID-19 đã thay đổi cách sống, làm việc và tương tác xã hội của hàng tỷ người trên khắp thế giới. Các biện pháp như phong tỏa, giãn cách xã hội, làm việc từ xa và học trực tuyến đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày trong nhiều năm.

Biểu tượng của khả năng ứng phó

Mặc dù gây ra nhiều đau thương và thách thức, đại dịch SARS-CoV-2 cũng đã trở thành biểu tượng cho khả năng ứng phó của con người và sự hợp tác khoa học quốc tế trong việc phát triển vắc xin và phương pháp điều trị với tốc độ chưa từng có.