satisfiable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being satisfied or fulfilled; able to have its requirements met; able to be true under some interpretation.
Vietnamese Meaning
Có khả năng được thỏa mãn hoặc đáp ứng; có thể đáp ứng được các yêu cầu của nó; có thể đúng theo một cách diễn giải nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem is satisfiable if we assign x the value of 5."
"Bài toán có thể được thỏa mãn nếu chúng ta gán giá trị 5 cho x."
-
"The set of constraints is satisfiable."
"Tập hợp các ràng buộc này là thỏa mãn được."
-
"Is this equation satisfiable?"
"Phương trình này có thỏa mãn được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | làm hài lòng, thỏa mãn, đáp ứng (nhu cầu, yêu cầu) |
| Noun | satisfaction | sự hài lòng, sự thỏa mãn, sự đáp ứng |
| Adjective | satisfactory | thỏa đáng, đạt yêu cầu, đủ tốt |
| Adjective | satisfied | hài lòng, mãn nguyện (về trạng thái) |
| Adjective | unsatisfied | không hài lòng, chưa thỏa mãn |
| Adjective | unsatisfiable | không thể thỏa mãn, không thể đáp ứng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'satisfiable' thường được dùng trong bối cảnh logic, toán học và khoa học máy tính, đặc biệt khi nói đến các công thức hoặc các điều kiện có thể được làm cho đúng bằng cách gán các giá trị thích hợp cho các biến của chúng. Nó ngụ ý rằng tồn tại ít nhất một giải pháp hoặc gán giá trị có thể làm cho điều kiện, công thức hoặc ràng buộc trở nên đúng. Khác với 'satisfactory' (đạt yêu cầu) về mức độ chấp nhận, 'satisfiable' tập trung vào khả năng tìm ra một giải pháp hoặc trạng thái đáp ứng các điều kiện cụ thể, ngay cả khi giải pháp đó không phải là tối ưu hoặc lý tưởng.
Prepositions
'Satisfiable by': được thỏa mãn bởi (điều kiện, giá trị...). 'Satisfiable under': được thỏa mãn theo (một cách diễn giải, một bộ điều kiện...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
logically logically satisfiable (có thể thỏa mãn về mặt logic)
-
finitely finitely satisfiable (có thể thỏa mãn hữu hạn)
-
provably provably satisfiable (có thể chứng minh là thỏa mãn được)
-
a formula a formula is satisfiable (một công thức có thể thỏa mãn được)
-
the problem the problem is satisfiable (vấn đề đó có thể được giải quyết/thỏa mãn)
-
a set of constraints a set of constraints is satisfiable (một tập hợp các ràng buộc có thể được thỏa mãn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satisfiable
AdjectiveCó khả năng được thỏa mãn hoặc đáp ứng; có thể đáp ứng được các yêu cầu của nó; có thể đúng theo một cách diễn giải nào đó.
"The problem is satisfiable if we assign x the value of 5."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfiable".
