(Top Banner Ad)
satisfiable
C1
Adjective C1 Logic, Toán học, Khoa học Máy tính

satisfiable

UK: /ˈsætɪsˌfaɪəbəl/ • US: /ˈsætɪsˌfaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thỏa mãn thỏa mãn được có khả năng thỏa mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being satisfied or fulfilled; able to have its requirements met; able to be true under some interpretation.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được thỏa mãn hoặc đáp ứng; có thể đáp ứng được các yêu cầu của nó; có thể đúng theo một cách diễn giải nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem is satisfiable if we assign x the value of 5."

    "Bài toán có thể được thỏa mãn nếu chúng ta gán giá trị 5 cho x."

  • "The set of constraints is satisfiable."

    "Tập hợp các ràng buộc này là thỏa mãn được."

  • "Is this equation satisfiable?"

    "Phương trình này có thỏa mãn được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn, đáp ứng (nhu cầu, yêu cầu)
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn, sự đáp ứng
Adjective satisfactory thỏa đáng, đạt yêu cầu, đủ tốt
Adjective satisfied hài lòng, mãn nguyện (về trạng thái)
Adjective unsatisfied không hài lòng, chưa thỏa mãn
Adjective unsatisfiable không thể thỏa mãn, không thể đáp ứng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis
Latin
facere
Latin
satisfacere
Old French
satisfier
Middle English
satisfien
English
satisfy
English
satisfiable

Nguồn Gốc 'Đủ' và 'Làm'

Từ 'satisfiable' có gốc từ động từ 'satisfy' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ tiếng Latin 'satisfacere'. 'Satis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đủ', và 'facere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Ghép lại, 'satisfacere' mang ý nghĩa 'làm cho đủ', 'đáp ứng đủ' hoặc 'thỏa mãn'. Khi thêm hậu tố '-able' vào 'satisfy', chúng ta có 'satisfiable', nghĩa là 'có thể được làm cho đủ' hoặc 'có thể được thỏa mãn'.

Usage Note

Từ 'satisfiable' thường được dùng trong bối cảnh logic, toán học và khoa học máy tính, đặc biệt khi nói đến các công thức hoặc các điều kiện có thể được làm cho đúng bằng cách gán các giá trị thích hợp cho các biến của chúng. Nó ngụ ý rằng tồn tại ít nhất một giải pháp hoặc gán giá trị có thể làm cho điều kiện, công thức hoặc ràng buộc trở nên đúng. Khác với 'satisfactory' (đạt yêu cầu) về mức độ chấp nhận, 'satisfiable' tập trung vào khả năng tìm ra một giải pháp hoặc trạng thái đáp ứng các điều kiện cụ thể, ngay cả khi giải pháp đó không phải là tối ưu hoặc lý tưởng.

Prepositions

by under

'Satisfiable by': được thỏa mãn bởi (điều kiện, giá trị...). 'Satisfiable under': được thỏa mãn theo (một cách diễn giải, một bộ điều kiện...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satisfiable
  • logically logically satisfiable
    (có thể thỏa mãn về mặt logic)
  • finitely finitely satisfiable
    (có thể thỏa mãn hữu hạn)
  • provably provably satisfiable
    (có thể chứng minh là thỏa mãn được)
Noun/Phrase + is satisfiable
  • a formula a formula is satisfiable
    (một công thức có thể thỏa mãn được)
  • the problem the problem is satisfiable
    (vấn đề đó có thể được giải quyết/thỏa mãn)
  • a set of constraints a set of constraints is satisfiable
    (một tập hợp các ràng buộc có thể được thỏa mãn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satisfiable

Adjective
Lật mặt

Có khả năng được thỏa mãn hoặc đáp ứng; có thể đáp ứng được các yêu cầu của nó; có thể đúng theo một cách diễn giải nào đó.

"The problem is satisfiable if we assign x the value of 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfiable".

Bài toán Thỏa mãn Boole (SAT)

Từ 'satisfiable' thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính và logic toán học, đặc biệt là trong 'Bài toán Thỏa mãn Boole' (Boolean Satisfiability Problem, viết tắt là SAT). Đây là một trong những bài toán quan trọng nhất trong lý thuyết độ phức tạp tính toán và là nền tảng cho nhiều thuật toán giải quyết vấn đề trong trí tuệ nhân tạo và tối ưu hóa.

Tính chất kỹ thuật của từ

'Satisfiable' là một từ mang tính kỹ thuật cao và ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các thành ngữ (idioms) thông thường. Việc hiểu từ này thường gắn liền với các ngữ cảnh chuyên môn như logic mệnh đề, lý thuyết mô hình hoặc lập trình ràng buộc, nơi nó dùng để diễn tả khả năng một tập hợp các điều kiện hoặc mệnh đề có thể cùng đúng hoặc được đáp ứng.