(Top Banner Ad)
unsatisfiable
C1
adjective C1 Toán học, Logic, Khoa học máy tính

unsatisfiable

UK: /ˌʌnˈsætɪsˌfaɪəbəl/ • US: /ˌʌnˈsætɪsˌfaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thỏa mãn không thể đáp ứng được bất khả thỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be satisfied or fulfilled.

Vietnamese Meaning

Không thể thỏa mãn hoặc đáp ứng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demands of the project were unsatisfiable given the limited resources."

    "Những yêu cầu của dự án là không thể đáp ứng được với nguồn lực hạn chế."

  • "His desire for power was unsatisfiable."

    "Mong muốn quyền lực của anh ta là không thể thỏa mãn."

  • "The equation was unsatisfiable, meaning there was no solution."

    "Phương trình không thể thỏa mãn, có nghĩa là không có giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, đáp ứng
Adjective satisfactory vừa ý, thỏa đáng
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective satisfiable có thể thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satisfacere
English
satisfy
English
unsatisfiable

Nguồn gốc của 'Unsatisfiable'

Từ 'unsatisfiable' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'satisfiable' (có thể thỏa mãn). 'Satisfiable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'satisfacere', có nghĩa là 'làm đủ' hoặc 'làm hài lòng'. Vì vậy, 'unsatisfiable' mang ý nghĩa là 'không thể làm cho ai đó hài lòng' hoặc 'không thể đáp ứng được'.

Usage Note

Từ 'unsatisfiable' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính trừu tượng hơn là các nhu cầu vật chất. Nó thể hiện một sự thiếu hụt căn bản, một nhu cầu hoặc mong muốn không thể được đáp ứng, thường do bản chất của nhu cầu đó hoặc do các điều kiện khách quan.
Trong logic, toán học và khoa học máy tính, 'unsatisfiable' dùng để chỉ một mệnh đề hoặc hệ thống mệnh đề mà không thể có giá trị chân lý nào làm cho chúng đồng thời đúng. Điều này có nghĩa là có một mâu thuẫn nội tại trong các mệnh đề đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsatisfiable
  • seemingly seemingly unsatisfiable demands
    (những yêu cầu dường như không thể đáp ứng được)
  • inherently inherently unsatisfiable needs
    (những nhu cầu vốn dĩ không thể thỏa mãn)
Verb + unsatisfiable
  • find find something unsatisfiable
    (thấy điều gì đó không thể đáp ứng được)
  • consider consider something unsatisfiable
    (xem điều gì đó là không thể thỏa mãn)

Idioms

  • an unsatisfiable thirst

    một khát khao không thể thỏa mãn

    "He had an unsatisfiable thirst for knowledge."

    (Anh ấy có một khát khao kiến thức không thể thỏa mãn.)

  • unsatisfiable curiosity

    sự tò mò không thể thỏa mãn

    "Her unsatisfiable curiosity led her to explore every corner of the library."

    (Sự tò mò không thể thỏa mãn của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá mọi ngóc ngách của thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsatisfiable

adjective
Lật mặt

Không thể thỏa mãn hoặc đáp ứng được.

"The demands of the project were unsatisfiable given the limited resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsatisfiable".

Chủ nghĩa tiêu dùng và sự không thỏa mãn

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, chúng ta thường xuyên bị tấn công bởi quảng cáo và thông điệp khuyến khích mua sắm. Điều này có thể dẫn đến cảm giác không thỏa mãn, vì chúng ta luôn muốn có thêm những thứ mới hơn, tốt hơn, ngay cả khi chúng ta không thực sự cần chúng. Sự không thỏa mãn này có thể được coi là một trạng thái 'unsatisfiable' liên tục.