unsatisfiable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be satisfied or fulfilled.
Vietnamese Meaning
Không thể thỏa mãn hoặc đáp ứng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demands of the project were unsatisfiable given the limited resources."
"Những yêu cầu của dự án là không thể đáp ứng được với nguồn lực hạn chế."
-
"His desire for power was unsatisfiable."
"Mong muốn quyền lực của anh ta là không thể thỏa mãn."
-
"The equation was unsatisfiable, meaning there was no solution."
"Phương trình không thể thỏa mãn, có nghĩa là không có giải pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | làm hài lòng, đáp ứng |
| Adjective | satisfactory | vừa ý, thỏa đáng |
| Noun | satisfaction | sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Adjective | satisfiable | có thể thỏa mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsatisfiable' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính trừu tượng hơn là các nhu cầu vật chất. Nó thể hiện một sự thiếu hụt căn bản, một nhu cầu hoặc mong muốn không thể được đáp ứng, thường do bản chất của nhu cầu đó hoặc do các điều kiện khách quan.
Trong logic, toán học và khoa học máy tính, 'unsatisfiable' dùng để chỉ một mệnh đề hoặc hệ thống mệnh đề mà không thể có giá trị chân lý nào làm cho chúng đồng thời đúng. Điều này có nghĩa là có một mâu thuẫn nội tại trong các mệnh đề đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly unsatisfiable demands (những yêu cầu dường như không thể đáp ứng được)
-
inherently inherently unsatisfiable needs (những nhu cầu vốn dĩ không thể thỏa mãn)
-
find find something unsatisfiable (thấy điều gì đó không thể đáp ứng được)
-
consider consider something unsatisfiable (xem điều gì đó là không thể thỏa mãn)
Idioms
-
an unsatisfiable thirst
một khát khao không thể thỏa mãn
"He had an unsatisfiable thirst for knowledge."
(Anh ấy có một khát khao kiến thức không thể thỏa mãn.)
-
unsatisfiable curiosity
sự tò mò không thể thỏa mãn
"Her unsatisfiable curiosity led her to explore every corner of the library."
(Sự tò mò không thể thỏa mãn của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá mọi ngóc ngách của thư viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsatisfiable
adjectiveKhông thể thỏa mãn hoặc đáp ứng được.
"The demands of the project were unsatisfiable given the limited resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsatisfiable".
