(Top Banner Ad)
propositional logic
C1
noun C1 Logic, Mathematics, Computer Science

propositional logic

UK: /ˌprɒpəˈzɪʃənəl ˈlɒdʒɪk/ • US: /ˌprɑːpəˈzɪʃənəl ˈlɑːdʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

logic mệnh đề logic luận mệnh đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of logic concerned with the study of propositions (statements that can be either true or false) and their logical relationships, formed by combining propositions using logical connectives such as 'and', 'or', 'not', 'if...then', and 'if and only if'.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của logic học nghiên cứu về các mệnh đề (những phát biểu có thể đúng hoặc sai) và các mối quan hệ logic của chúng, được hình thành bằng cách kết hợp các mệnh đề sử dụng các liên từ logic như 'và', 'hoặc', 'không', 'nếu...thì', và 'nếu và chỉ nếu'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Propositional logic is used to analyze the validity of arguments."

    "Logic mệnh đề được sử dụng để phân tích tính hợp lệ của các lập luận."

  • "Understanding propositional logic is crucial for computer science students."

    "Hiểu logic mệnh đề là rất quan trọng đối với sinh viên khoa học máy tính."

  • "The system uses propositional logic to determine the truth value of complex statements."

    "Hệ thống sử dụng logic mệnh đề để xác định giá trị chân lý của các phát biểu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proposition mệnh đề, lời đề nghị
Verb propose đề xuất, cầu hôn
Adjective propositional thuộc về mệnh đề
Noun logic logic, lô-gíc học
Adjective logical hợp lý, có logic
Adverb logically một cách hợp lý, theo logic
Noun logician nhà logic học

Synonyms

sentential logic (logic mệnh đề)

Related Words

predicate logic (logic vị từ)first-order logic (logic bậc nhất)Boolean algebra (đại số Boolean)truth table (bảng chân trị)logical connective (liên từ logic)

Subject Area

Logic, Mathematics, Computer Science

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
logos (λόγος)
Greek
logike (λογική)
Latin
logica
Old French
logique
English
logic
Latin
proponere (to set forth)
Latin
propositio (a statement)
Old French
proposition
English
proposition
English
propositional (from proposition + -al)
English
propositional logic

Nguồn gốc của 'Logic'

Từ 'logic' có nguồn gốc sâu xa từ Hy Lạp cổ đại, từ chữ 'logos' có nghĩa là 'từ', 'lý lẽ' hoặc 'diễn ngôn'. Nó đã phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về nghệ thuật suy luận và tư duy đúng đắn. 'Logic' là nền tảng giúp chúng ta sắp xếp suy nghĩ một cách hợp lý.

Từ 'Mệnh đề' đến 'Logic mệnh đề'

Phần 'propositional' trong 'propositional logic' đến từ 'proposition' (mệnh đề). Từ 'proposition' lại có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'proponere', nghĩa là 'đặt ra' hoặc 'đề xuất'. Một mệnh đề là một câu phát biểu có thể đúng hoặc sai. Khi kết hợp với 'logic', nó tạo ra một hệ thống nghiên cứu cách các mệnh đề được kết nối và suy luận từ chúng.

Usage Note

Propositional logic, also known as sentential logic, is a foundational concept in formal logic and is used extensively in mathematics, computer science, and philosophy. It provides a formal framework for reasoning about the truth or falsehood of complex statements built from simpler ones.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propositional logic
  • basic basic propositional logic
    (logic mệnh đề cơ bản)
  • classical classical propositional logic
    (logic mệnh đề cổ điển)
  • formal formal propositional logic
    (logic mệnh đề hình thức)
  • mathematical mathematical propositional logic
    (logic mệnh đề toán học)
Verb + propositional logic
  • study study propositional logic
    (nghiên cứu logic mệnh đề)
  • understand understand propositional logic
    (hiểu logic mệnh đề)
  • apply apply propositional logic
    (áp dụng logic mệnh đề)
  • learn learn propositional logic
    (học logic mệnh đề)
Noun + of + propositional logic
  • principles principles of propositional logic
    (các nguyên lý của logic mệnh đề)
  • foundations foundations of propositional logic
    (những nền tảng của logic mệnh đề)
  • rules rules of propositional logic
    (các quy tắc của logic mệnh đề)

Idioms

  • introduction to propositional logic

    giới thiệu về logic mệnh đề (thường là tên một khóa học hoặc chương sách)

    "The first chapter of the textbook provides a clear introduction to propositional logic."

    (Chương đầu tiên của sách giáo khoa cung cấp một phần giới thiệu rõ ràng về logic mệnh đề.)

  • truth tables in propositional logic

    bảng chân trị trong logic mệnh đề

    "Students learn to construct truth tables in propositional logic to determine the validity of arguments."

    (Học sinh học cách xây dựng bảng chân trị trong logic mệnh đề để xác định tính hợp lệ của các luận điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propositional logic

noun
Lật mặt

Một nhánh của logic học nghiên cứu về các mệnh đề (những phát biểu có thể đúng hoặc sai) và các mối quan hệ logic của chúng, được hình thành bằng cách kết hợp các mệnh đề sử dụng các liên từ logic như 'và', 'hoặc', 'không', 'nếu...thì', và 'nếu và chỉ nếu'.

"Propositional logic is used to analyze the validity of arguments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Propositional logic is a fundamental tool in computer science.
Logic mệnh đề là một công cụ cơ bản trong khoa học máy tính.
Phủ định
He does not use propositional logic in his everyday reasoning.
Anh ấy không sử dụng logic mệnh đề trong lập luận hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Does she study propositional logic in her philosophy class?
Cô ấy có học logic mệnh đề trong lớp triết học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propositional logic".

Nền tảng của Khoa học Máy tính và AI

Logic mệnh đề là một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng nhất của khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo (AI). Nó giúp các nhà khoa học thiết kế các mạch điện tử, viết thuật toán và phát triển các hệ thống AI có khả năng suy luận, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định dựa trên các quy tắc logic chặt chẽ.

Công cụ cho Tư duy Phê phán

Trong triết học và giáo dục, logic mệnh đề được dạy như một công cụ thiết yếu để phát triển tư duy phê phán. Nó giúp chúng ta phân tích các lập luận, xác định các lỗi logic và xây dựng những suy luận hợp lệ, từ đó nâng cao khả năng ra quyết định và giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.