propositional logic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branch of logic concerned with the study of propositions (statements that can be either true or false) and their logical relationships, formed by combining propositions using logical connectives such as 'and', 'or', 'not', 'if...then', and 'if and only if'.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của logic học nghiên cứu về các mệnh đề (những phát biểu có thể đúng hoặc sai) và các mối quan hệ logic của chúng, được hình thành bằng cách kết hợp các mệnh đề sử dụng các liên từ logic như 'và', 'hoặc', 'không', 'nếu...thì', và 'nếu và chỉ nếu'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Propositional logic is used to analyze the validity of arguments."
"Logic mệnh đề được sử dụng để phân tích tính hợp lệ của các lập luận."
-
"Understanding propositional logic is crucial for computer science students."
"Hiểu logic mệnh đề là rất quan trọng đối với sinh viên khoa học máy tính."
-
"The system uses propositional logic to determine the truth value of complex statements."
"Hệ thống sử dụng logic mệnh đề để xác định giá trị chân lý của các phát biểu phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Propositional logic, also known as sentential logic, is a foundational concept in formal logic and is used extensively in mathematics, computer science, and philosophy. It provides a formal framework for reasoning about the truth or falsehood of complex statements built from simpler ones.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic propositional logic (logic mệnh đề cơ bản)
-
classical classical propositional logic (logic mệnh đề cổ điển)
-
formal formal propositional logic (logic mệnh đề hình thức)
-
mathematical mathematical propositional logic (logic mệnh đề toán học)
-
study study propositional logic (nghiên cứu logic mệnh đề)
-
understand understand propositional logic (hiểu logic mệnh đề)
-
apply apply propositional logic (áp dụng logic mệnh đề)
-
learn learn propositional logic (học logic mệnh đề)
-
principles principles of propositional logic (các nguyên lý của logic mệnh đề)
-
foundations foundations of propositional logic (những nền tảng của logic mệnh đề)
-
rules rules of propositional logic (các quy tắc của logic mệnh đề)
Idioms
-
introduction to propositional logic
giới thiệu về logic mệnh đề (thường là tên một khóa học hoặc chương sách)
"The first chapter of the textbook provides a clear introduction to propositional logic."
(Chương đầu tiên của sách giáo khoa cung cấp một phần giới thiệu rõ ràng về logic mệnh đề.)
-
truth tables in propositional logic
bảng chân trị trong logic mệnh đề
"Students learn to construct truth tables in propositional logic to determine the validity of arguments."
(Học sinh học cách xây dựng bảng chân trị trong logic mệnh đề để xác định tính hợp lệ của các luận điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
propositional logic
nounMột nhánh của logic học nghiên cứu về các mệnh đề (những phát biểu có thể đúng hoặc sai) và các mối quan hệ logic của chúng, được hình thành bằng cách kết hợp các mệnh đề sử dụng các liên từ logic như 'và', 'hoặc', 'không', 'nếu...thì', và 'nếu và chỉ nếu'.
"Propositional logic is used to analyze the validity of arguments."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Propositional logic is a fundamental tool in computer science. |
Logic mệnh đề là một công cụ cơ bản trong khoa học máy tính. |
| Phủ định | He does not use propositional logic in his everyday reasoning. |
Anh ấy không sử dụng logic mệnh đề trong lập luận hàng ngày của mình. |
| Nghi vấn | Does she study propositional logic in her philosophy class? |
Cô ấy có học logic mệnh đề trong lớp triết học của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propositional logic".
