(Top Banner Ad)
savanna
B2
noun B2 Địa lý, Sinh học

savanna

UK: /səˈvænə/ • US: /səˈvænə/

Nghĩa tiếng Việt

xa van đồng cỏ nhiệt đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grassy plain in tropical and subtropical regions, with few trees.

Vietnamese Meaning

Xa van, một đồng bằng cỏ ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, với ít cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lions often hunt in the African savanna."

    "Sư tử thường săn mồi ở xa van châu Phi."

  • "The African savanna is home to a wide variety of animals."

    "Xa van châu Phi là nhà của rất nhiều loài động vật."

  • "Climate change is threatening many savanna ecosystems."

    "Biến đổi khí hậu đang đe dọa nhiều hệ sinh thái xa van."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun savanna Một loại đồng cỏ rộng lớn ở vùng khí hậu nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, đặc trưng bởi cây cối thưa thớt và cỏ cao. Từ 'savanna' chủ yếu là một danh từ và không có các dạng từ phái sinh (derivational forms) phổ biến trong tiếng Anh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
zabana
Spanish
sabana
English
savanna

Từ Caribbean đến đồng cỏ châu Phi

Từ 'savanna' có nguồn gốc từ tiếng Taino, một ngôn ngữ bản địa của người Taíno ở vùng Caribbean, với từ 'zabana' có nghĩa là 'đồng cỏ không cây'. Khi người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ đã tiếp nhận từ này thành 'sabana'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả những vùng đồng cỏ rộng lớn, thường có cây cối thưa thớt, đặc biệt là ở châu Phi.

Usage Note

Savanna thường được sử dụng để mô tả các hệ sinh thái chuyển tiếp giữa rừng và đồng cỏ, đặc trưng bởi sự phân bố không đồng đều của cây cối và thảm cỏ chiếm ưu thế. So với đồng cỏ (grassland) thông thường, savanna có nhiều cây hơn (dù không nhiều như rừng).

Prepositions

in of

'in the savanna' - chỉ vị trí, 'the savannas of Africa' - chỉ nguồn gốc hoặc khu vực thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savanna
  • African African savanna
    (thảo nguyên châu Phi)
  • vast vast savanna
    (thảo nguyên rộng lớn)
  • open open savanna
    (thảo nguyên quang đãng, thảo nguyên rộng mở)
  • dry dry savanna
    (thảo nguyên khô hạn)
Verb + savanna
  • traverse traverse the savanna
    (đi qua thảo nguyên)
  • roam animals roam the savanna
    (động vật lang thang trên thảo nguyên)
  • inhabit species inhabit the savanna
    (các loài sinh sống ở thảo nguyên)
Savanna + Noun
  • savanna savanna ecosystem
    (hệ sinh thái thảo nguyên)
  • savanna savanna wildlife
    (động vật hoang dã thảo nguyên)
  • savanna savanna grass
    (cỏ thảo nguyên)

Idioms

  • the call of the savanna

    Tiếng gọi của vùng hoang dã; khao khát được trở về với tự nhiên hoặc một cuộc sống nguyên thủy, không bị ràng buộc.

    "After years in the bustling city, he felt the call of the savanna and decided to volunteer in wildlife conservation in Africa."

    (Sau nhiều năm ở thành phố nhộn nhịp, anh ấy cảm thấy tiếng gọi của vùng hoang dã và quyết định đi tình nguyện bảo tồn động vật hoang dã ở châu Phi.)

  • survival on the savanna

    Sự sinh tồn khắc nghiệt ở vùng thảo nguyên; đề cập đến những thách thức và kỹ năng cần thiết để sống sót trong môi trường hoang dã, thường ám chỉ các loài động vật.

    "Documentaries often show the harsh realities of survival on the savanna for both predators and prey."

    (Các bộ phim tài liệu thường chiếu những thực tế khắc nghiệt của sự sinh tồn trên thảo nguyên đối với cả động vật săn mồi và con mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savanna

noun
Lật mặt

Xa van, một đồng bằng cỏ ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, với ít cây.

"Lions often hunt in the African savanna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the savanna, giraffes, zebras, and elephants roam freely.
Ở thảo nguyên, hươu cao cổ, ngựa vằn và voi tự do đi lại.
Phủ định
Unlike the rainforest, the savanna, though beautiful, doesn't receive much rainfall.
Không giống như rừng mưa nhiệt đới, thảo nguyên, mặc dù đẹp, không nhận được nhiều mưa.
Nghi vấn
Considering the dry climate, can diverse wildlife thrive in the savanna?
Xét đến khí hậu khô hạn, liệu động vật hoang dã đa dạng có thể phát triển mạnh ở thảo nguyên không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rains don't come, the savanna becomes very dry.
Nếu mưa không đến, thảo nguyên trở nên rất khô.
Phủ định
When there is a drought, the savanna does not stay green.
Khi có hạn hán, thảo nguyên không giữ được màu xanh.
Nghi vấn
If a fire starts on the savanna, does the wind make it spread quickly?
Nếu có hỏa hoạn bắt đầu trên thảo nguyên, gió có làm nó lan nhanh không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, the film crew will have been filming the savanna for six months.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, đoàn làm phim sẽ đã quay phim vùng xavan được sáu tháng.
Phủ định
By next year, conservationists won't have been studying the savanna ecosystem long enough to fully understand its complexities.
Đến năm sau, các nhà bảo tồn sẽ không nghiên cứu hệ sinh thái xavan đủ lâu để hiểu đầy đủ sự phức tạp của nó.
Nghi vấn
Will the lions have been roaming the savanna for generations before humans can fully protect them?
Liệu sư tử sẽ đã lang thang trên thảo nguyên qua nhiều thế hệ trước khi con người có thể bảo vệ chúng một cách đầy đủ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived on the savanna; it would be so peaceful.
Tôi ước mình sống ở thảo nguyên; nó sẽ rất yên bình.
Phủ định
If only the savanna weren't so dry; we could grow more crops.
Ước gì thảo nguyên không khô cằn đến thế; chúng ta có thể trồng thêm nhiều hoa màu.
Nghi vấn
If only people would protect the savanna, wouldn't it be a better world?
Ước gì mọi người sẽ bảo vệ thảo nguyên, chẳng phải đó sẽ là một thế giới tốt đẹp hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savanna".

Nơi khởi nguồn sự sống hoang dã châu Phi

Thảo nguyên châu Phi là biểu tượng của sự sống hoang dã, nơi sinh sống của nhiều loài động vật lớn nổi tiếng như sư tử, voi, hươu cao cổ, ngựa vằn. Đây là bối cảnh quen thuộc trong nhiều bộ phim tài liệu về thiên nhiên, đại diện cho vẻ đẹp hùng vĩ và sự đa dạng sinh học của lục địa đen.

Cái nôi của loài người

Các nhà khoa học tin rằng những thảo nguyên ở Đông Phi là cái nôi của loài người. Tại đây, những tổ tiên xa xưa của chúng ta đã phát triển các kỹ năng quan trọng như đi bằng hai chân và sử dụng công cụ, đặt nền móng cho sự tiến hóa của loài người, biến khu vực này thành một địa điểm quan trọng trong lịch sử nhân loại.