(Top Banner Ad)
savant syndrome
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

savant syndrome

UK: /sæˈvɒ̃ ˈsɪndrəʊm/ • US: /səˈvɑːnt ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng savant chứng savant
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare condition in which a person with significant mental disabilities demonstrates certain abilities far in excess of average.

Vietnamese Meaning

Một hội chứng hiếm gặp, trong đó một người có khuyết tật trí tuệ đáng kể thể hiện những khả năng nhất định vượt xa mức trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has savant syndrome, excelling in music despite his other learning difficulties."

    "Anh ấy mắc hội chứng Savant, vượt trội về âm nhạc mặc dù gặp các khó khăn học tập khác."

  • "Rain Man popularized the concept of savant syndrome in the public's imagination."

    "Bộ phim Rain Man đã phổ biến khái niệm hội chứng Savant trong trí tưởng tượng của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun savant người thông thái, bác học, thiên tài đặc biệt (có khả năng nổi trội trong một lĩnh vực dù có hạn chế về mặt nhận thức)
Noun syndrome hội chứng (tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng bệnh thường xảy ra cùng nhau)
Noun savantism tình trạng của người mắc hội chứng savant; sự thông thái đặc biệt (thường đi kèm với hạn chế trí tuệ tổng thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sapere (to be wise)
Old French
savoir (to know)
French
savant (knowing, learned person)
Ancient Greek
συνδρομή (syndromē, a running together)
Latin
syndroma
English (coined by Dr. J. Langdon Down in 1887)
savant syndrome

Nguồn gốc tên gọi "Savant Syndrome"

Thuật ngữ "Savant Syndrome" (Hội chứng Savant) được đặt ra bởi bác sĩ người Anh John Langdon Down vào năm 1887. Ông là người đầu tiên mô tả những cá nhân mắc chứng khuyết tật trí tuệ nhưng lại sở hữu những kỹ năng thiên tài đáng kinh ngạc trong một lĩnh vực cụ thể như âm nhạc, toán học, nghệ thuật hoặc ghi nhớ. Từ "savant" trong tiếng Pháp có nghĩa là "người uyên bác" hoặc "người có kiến thức sâu rộng", trong khi "syndrome" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "sự kết hợp các triệu chứng". Thuật ngữ này đã mô tả chính xác những cá nhân đặc biệt này, những người vừa có những hạn chế nhất định nhưng lại tỏa sáng rực rỡ trong một khía cạnh độc đáo.

Usage Note

Hội chứng Savant thường liên quan đến các rối loạn phát triển thần kinh, chẳng hạn như tự kỷ. Các khả năng đặc biệt có thể bao gồm trí nhớ phi thường, khả năng toán học, âm nhạc hoặc nghệ thuật xuất chúng. Không phải tất cả những người mắc chứng tự kỷ đều là savant, và không phải tất cả các savant đều mắc chứng tự kỷ.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để mô tả người mắc hội chứng savant (ví dụ: 'a child with savant syndrome'). 'in' thường được sử dụng để mô tả các lĩnh vực mà savant thể hiện khả năng đặc biệt (ví dụ: 'excels in mathematics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savant syndrome
  • exceptional exceptional savant syndrome abilities
    (những khả năng đặc biệt của hội chứng savant)
  • acquired acquired savant syndrome
    (hội chứng savant mắc phải (phát triển sau khi sinh ra, thường do chấn thương não))
  • prodigious prodigious savant syndrome memory
    (trí nhớ phi thường của hội chứng savant)
Verb + savant syndrome
  • to exhibit to exhibit savant syndrome
    (thể hiện hội chứng savant)
  • to develop to develop savant syndrome
    (phát triển hội chứng savant)
  • to diagnose to diagnose savant syndrome
    (chẩn đoán hội chứng savant)
Noun/Prepositional Phrase + savant syndrome
  • individuals with individuals with savant syndrome
    (những cá nhân mắc hội chứng savant)
  • research on research on savant syndrome
    (nghiên cứu về hội chứng savant)
  • characteristics of characteristics of savant syndrome
    (các đặc điểm của hội chứng savant)

Idioms

  • an individual with savant syndrome

    một cá nhân mắc hội chứng savant

    "He is an individual with savant syndrome, possessing an extraordinary memory for numbers."

    (Anh ấy là một cá nhân mắc hội chứng savant, sở hữu trí nhớ phi thường về các con số.)

  • to exhibit savant syndrome traits

    thể hiện các đặc điểm của hội chứng savant

    "The child began to exhibit savant syndrome traits in music at an early age."

    (Đứa trẻ bắt đầu thể hiện các đặc điểm của hội chứng savant trong âm nhạc từ khi còn nhỏ.)

  • acquired savant syndrome

    hội chứng savant mắc phải (phát triển sau khi sinh ra, thường do chấn thương não)

    "After a head injury, some people might develop acquired savant syndrome, gaining new remarkable abilities."

    (Sau một chấn thương đầu, một số người có thể phát triển hội chứng savant mắc phải, đạt được những khả năng đáng chú ý mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savant syndrome

noun
Lật mặt

Một hội chứng hiếm gặp, trong đó một người có khuyết tật trí tuệ đáng kể thể hiện những khả năng nhất định vượt xa mức trung bình.

"He has savant syndrome, excelling in music despite his other learning difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savant syndrome".

Bộ phim "Rain Man" (Người Mưa)

Bộ phim "Rain Man" (Người Mưa) năm 1988, với Dustin Hoffman trong vai một người mắc hội chứng savant, đã giúp công chúng hiểu rõ hơn về tình trạng này. Nhân vật Raymond Babbitt có trí nhớ và khả năng tính toán phi thường, mặc dù anh gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội. Bộ phim đã góp phần nâng cao nhận thức về những khả năng đặc biệt mà người mắc hội chứng savant có thể sở hữu, thách thức các định kiến về trí tuệ và tài năng.

"Thiên tài đảo ngược" và nhận thức xã hội

Trong văn hóa phương Tây và khoa học, những người mắc hội chứng savant đôi khi được gọi là "thiên tài đảo ngược" (isolated genius) vì họ có những khả năng phi thường trong một lĩnh vực hẹp, trái ngược với những hạn chế chung về mặt nhận thức hoặc xã hội. Điều này thường khiến họ trở thành đối tượng của sự tò mò và nghiên cứu, thúc đẩy sự thay đổi trong cách nhìn nhận về trí thông minh, tài năng và cách xã hội hỗ trợ những cá nhân có nhu cầu đặc biệt.