savantism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which a person with a developmental disorder, such as autism spectrum disorder, has exceptional skill or talent in a particular area.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng trong đó một người mắc chứng rối loạn phát triển, chẳng hạn như rối loạn phổ tự kỷ, có kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His savantism in music allowed him to play complex pieces after hearing them only once."
"Khả năng savant của anh ấy trong âm nhạc cho phép anh ấy chơi những bản nhạc phức tạp chỉ sau khi nghe chúng một lần."
-
"Savantism is often associated with exceptional memory skills."
"Savantism thường liên quan đến kỹ năng ghi nhớ đặc biệt."
-
"The documentary explored the lives of individuals with savantism."
"Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những cá nhân mắc hội chứng savant."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | savant | Người có trí tuệ siêu việt hoặc khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể, thường là người mắc chứng rối loạn phát triển (ví dụ: một thiên tài toán học nhưng gặp khó khăn về giao tiếp xã hội). |
| Noun | savant syndrome | Hội chứng bác học, một tình trạng hiếm gặp mà người mắc rối loạn phát triển (thường là tự kỷ) lại có những kỹ năng hoặc tài năng phi thường trong một lĩnh vực cụ thể, như âm nhạc, toán học, nghệ thuật hoặc trí nhớ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Savantism thường đi kèm với các khuyết tật trí tuệ đáng kể, nhưng người mắc hội chứng savant lại sở hữu những khả năng vượt trội, thường liên quan đến trí nhớ, tính toán, âm nhạc, nghệ thuật hoặc không gian. Không phải ai mắc chứng tự kỷ cũng đều là savant, và savantism là một hiện tượng hiếm gặp.
Prepositions
"in": được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà người savant có tài năng đặc biệt. Ví dụ: 'savantism in mathematics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound savantism (hội chứng bác học sâu sắc/nổi trội)
-
extraordinary extraordinary savantism (hội chứng bác học phi thường)
-
autistic autistic savantism (hội chứng bác học tự kỷ)
-
exhibit exhibit savantism (thể hiện/biểu lộ hội chứng bác học)
-
display display savantism (trưng bày/cho thấy hội chứng bác học)
-
cases cases of savantism (các trường hợp mắc hội chứng bác học)
-
characteristics characteristics of savantism (các đặc điểm của hội chứng bác học)
Idioms
-
The phenomenon of savantism
Hiện tượng bác học
"The book explores the fascinating phenomenon of savantism in children."
(Cuốn sách khám phá hiện tượng bác học đầy mê hoặc ở trẻ em.)
-
Manifestations of savantism
Các biểu hiện của hội chứng bác học
"There are diverse manifestations of savantism, from musical genius to mathematical prowess."
(Có nhiều biểu hiện đa dạng của hội chứng bác học, từ thiên tài âm nhạc đến khả năng toán học vượt trội.)
-
An individual with savantism
Một cá nhân mắc hội chứng bác học
"She is an individual with savantism, capable of incredible artistic detail."
(Cô ấy là một cá nhân mắc hội chứng bác học, có khả năng tạo ra những chi tiết nghệ thuật đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savantism
nounMột tình trạng trong đó một người mắc chứng rối loạn phát triển, chẳng hạn như rối loạn phổ tự kỷ, có kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
"His savantism in music allowed him to play complex pieces after hearing them only once."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savantism".
