sawmill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhà máy hoặc xưởng nơi các khúc gỗ được cưa thành gỗ xẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sawmill employed many people in the small town."
"Nhà máy cưa gỗ đã sử dụng nhiều người dân trong thị trấn nhỏ."
-
"The old sawmill was located near the river."
"Nhà máy cưa gỗ cũ nằm gần sông."
-
"The sawmill produces high-quality lumber for construction."
"Nhà máy cưa gỗ sản xuất gỗ xẻ chất lượng cao cho xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | saw | Cái cưa; máy cưa; dụng cụ dùng để cắt gỗ hoặc vật liệu khác. |
| Verb | saw | Cưa; dùng cưa để cắt một vật liệu. |
| Noun | miller | Thợ xay; người sở hữu hoặc làm việc tại một cối xay (thường là cối xay bột, nhưng cũng có thể ám chỉ người điều hành máy trong một nhà máy). |
| Noun | sawyer | Thợ cưa; người chuyên cắt gỗ bằng cưa, đặc biệt là trong xưởng cưa. |
| Noun | milling | Quá trình xay xát; quá trình dùng máy để cắt, định hình hoặc gia công vật liệu (đặc biệt là gỗ hoặc kim loại). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sawmill' chỉ một cơ sở chế biến gỗ chuyên dụng. Nó không chỉ đơn thuần là nơi có máy cưa mà là một tổ hợp các thiết bị và quy trình để biến gỗ tròn thành gỗ xẻ có kích thước và hình dạng tiêu chuẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old sawmill (xưởng cưa cũ)
-
abandoned abandoned sawmill (xưởng cưa bỏ hoang)
-
modern modern sawmill (xưởng cưa hiện đại)
-
operating operating sawmill (xưởng cưa đang hoạt động)
-
build build a sawmill (xây dựng một xưởng cưa)
-
operate operate a sawmill (vận hành một xưởng cưa)
-
work at work at a sawmill (làm việc tại một xưởng cưa)
-
visit visit a sawmill (ghé thăm một xưởng cưa)
-
owner sawmill owner (chủ xưởng cưa)
-
worker sawmill worker (công nhân xưởng cưa)
-
town sawmill town (thị trấn xưởng cưa)
-
industry sawmill industry (ngành công nghiệp xưởng cưa)
Idioms
-
the hum of the sawmill
Tiếng ồn ào/tiếng rì rầm của xưởng cưa (ám chỉ âm thanh đặc trưng của máy móc đang hoạt động).
"We could hear the hum of the sawmill from miles away."
(Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng rì rầm của xưởng cưa từ cách xa hàng dặm.)
-
sawmill town
Thị trấn xưởng cưa (một thị trấn phát triển xung quanh và phụ thuộc vào hoạt động của xưởng cưa).
"Many small settlements in the west started as sawmill towns."
(Nhiều khu định cư nhỏ ở miền tây bắt đầu là những thị trấn xưởng cưa.)
-
old sawmill
Xưởng cưa cũ (chỉ một xưởng cưa đã tồn tại lâu đời hoặc không còn hoạt động).
"The kids loved exploring the abandoned old sawmill near the river."
(Lũ trẻ thích khám phá xưởng cưa cũ bị bỏ hoang gần sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sawmill
danh từMột nhà máy hoặc xưởng nơi các khúc gỗ được cưa thành gỗ xẻ.
"The sawmill employed many people in the small town."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old sawmill operated day and night, processing logs into lumber. |
Xưởng cưa cũ hoạt động cả ngày lẫn đêm, chế biến gỗ tròn thành gỗ xẻ. |
| Phủ định | There isn't a sawmill in this part of the forest anymore. |
Không còn xưởng cưa nào ở khu vực này của khu rừng nữa. |
| Nghi vấn | Is there a sawmill near the river? |
Có xưởng cưa nào gần sông không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old sawmill stood abandoned near the river. |
Xưởng cưa cũ bị bỏ hoang gần sông. |
| Phủ định | They didn't build a sawmill in that location due to flooding concerns. |
Họ đã không xây dựng một xưởng cưa ở địa điểm đó vì lo ngại về lũ lụt. |
| Nghi vấn | Did you see the sawmill when you drove through the forest? |
Bạn có nhìn thấy xưởng cưa khi lái xe qua rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sawmill".
