(Top Banner Ad)
sawmill
B1
danh từ B1 Công nghiệp gỗ

sawmill

UK: /ˈsɔːmɪl/ • US: /ˈsɔːmɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy cưa gỗ xưởng cưa gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory or mill where logs are sawed into lumber.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy hoặc xưởng nơi các khúc gỗ được cưa thành gỗ xẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sawmill employed many people in the small town."

    "Nhà máy cưa gỗ đã sử dụng nhiều người dân trong thị trấn nhỏ."

  • "The old sawmill was located near the river."

    "Nhà máy cưa gỗ cũ nằm gần sông."

  • "The sawmill produces high-quality lumber for construction."

    "Nhà máy cưa gỗ sản xuất gỗ xẻ chất lượng cao cho xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saw Cái cưa; máy cưa; dụng cụ dùng để cắt gỗ hoặc vật liệu khác.
Verb saw Cưa; dùng cưa để cắt một vật liệu.
Noun miller Thợ xay; người sở hữu hoặc làm việc tại một cối xay (thường là cối xay bột, nhưng cũng có thể ám chỉ người điều hành máy trong một nhà máy).
Noun sawyer Thợ cưa; người chuyên cắt gỗ bằng cưa, đặc biệt là trong xưởng cưa.
Noun milling Quá trình xay xát; quá trình dùng máy để cắt, định hình hoặc gia công vật liệu (đặc biệt là gỗ hoặc kim loại).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek-
Proto-Germanic
*sagon
Old English
sagu
Proto-Indo-European
*melh₂-
Latin
molere
Old English
mylen
Middle English
sawe mill
Modern English
sawmill

Nguồn gốc của 'sawmill'

Từ 'sawmill' là một từ ghép đơn giản, kết hợp hai yếu tố cơ bản: 'saw' (cưa) và 'mill' (xưởng, nhà máy). 'Saw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sagu' và các ngôn ngữ German khác, nghĩa là dụng cụ dùng để cắt. 'Mill' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'molina', chỉ một cỗ máy dùng để nghiền hoặc xay. Khi kết hợp lại, 'sawmill' mô tả chính xác chức năng của nó: một nhà máy nơi gỗ được cắt thành ván bằng máy cưa. Những nhà máy này trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 17, đánh dấu bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp gỗ.

Usage Note

Từ 'sawmill' chỉ một cơ sở chế biến gỗ chuyên dụng. Nó không chỉ đơn thuần là nơi có máy cưa mà là một tổ hợp các thiết bị và quy trình để biến gỗ tròn thành gỗ xẻ có kích thước và hình dạng tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sawmill
  • old old sawmill
    (xưởng cưa cũ)
  • abandoned abandoned sawmill
    (xưởng cưa bỏ hoang)
  • modern modern sawmill
    (xưởng cưa hiện đại)
  • operating operating sawmill
    (xưởng cưa đang hoạt động)
Verb + sawmill
  • build build a sawmill
    (xây dựng một xưởng cưa)
  • operate operate a sawmill
    (vận hành một xưởng cưa)
  • work at work at a sawmill
    (làm việc tại một xưởng cưa)
  • visit visit a sawmill
    (ghé thăm một xưởng cưa)
Sawmill + Noun
  • owner sawmill owner
    (chủ xưởng cưa)
  • worker sawmill worker
    (công nhân xưởng cưa)
  • town sawmill town
    (thị trấn xưởng cưa)
  • industry sawmill industry
    (ngành công nghiệp xưởng cưa)

Idioms

  • the hum of the sawmill

    Tiếng ồn ào/tiếng rì rầm của xưởng cưa (ám chỉ âm thanh đặc trưng của máy móc đang hoạt động).

    "We could hear the hum of the sawmill from miles away."

    (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng rì rầm của xưởng cưa từ cách xa hàng dặm.)

  • sawmill town

    Thị trấn xưởng cưa (một thị trấn phát triển xung quanh và phụ thuộc vào hoạt động của xưởng cưa).

    "Many small settlements in the west started as sawmill towns."

    (Nhiều khu định cư nhỏ ở miền tây bắt đầu là những thị trấn xưởng cưa.)

  • old sawmill

    Xưởng cưa cũ (chỉ một xưởng cưa đã tồn tại lâu đời hoặc không còn hoạt động).

    "The kids loved exploring the abandoned old sawmill near the river."

    (Lũ trẻ thích khám phá xưởng cưa cũ bị bỏ hoang gần sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sawmill

danh từ
Lật mặt

Một nhà máy hoặc xưởng nơi các khúc gỗ được cưa thành gỗ xẻ.

"The sawmill employed many people in the small town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old sawmill operated day and night, processing logs into lumber.
Xưởng cưa cũ hoạt động cả ngày lẫn đêm, chế biến gỗ tròn thành gỗ xẻ.
Phủ định
There isn't a sawmill in this part of the forest anymore.
Không còn xưởng cưa nào ở khu vực này của khu rừng nữa.
Nghi vấn
Is there a sawmill near the river?
Có xưởng cưa nào gần sông không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old sawmill stood abandoned near the river.
Xưởng cưa cũ bị bỏ hoang gần sông.
Phủ định
They didn't build a sawmill in that location due to flooding concerns.
Họ đã không xây dựng một xưởng cưa ở địa điểm đó vì lo ngại về lũ lụt.
Nghi vấn
Did you see the sawmill when you drove through the forest?
Bạn có nhìn thấy xưởng cưa khi lái xe qua rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sawmill".

Vai trò trong lịch sử phát triển

Xưởng cưa đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế và đô thị hóa ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Bắc Mỹ. Chúng là động lực chính của ngành công nghiệp gỗ, cung cấp vật liệu xây dựng cho nhà cửa, cầu cống và tàu thuyền. Sự ra đời của xưởng cưa cơ giới hóa vào thế kỷ 17 đã cách mạng hóa việc khai thác gỗ, giúp sản xuất ván gỗ nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy sự mở rộng các khu định cư mới.

Biểu tượng của cuộc sống lao động

Trong văn hóa phương Tây, xưởng cưa thường gắn liền với hình ảnh lao động vất vả, sự kiên cường và cuộc sống gắn liền với thiên nhiên, đặc biệt là ở các vùng rừng núi. Nó cũng gợi lên một quá khứ công nghiệp hóa thô sơ, nơi con người và máy móc cùng nhau biến những thân cây khổng lồ thành vật liệu hữu ích, định hình cảnh quan và cuộc sống.