(Top Banner Ad)
mill
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

mill

UK: /mɪl/ • US: /mɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy máy xay cối xay xưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or machine for grinding grain into flour.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc máy dùng để nghiền ngũ cốc thành bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers brought their wheat to the mill to be ground into flour."

    "Những người nông dân mang lúa mì của họ đến nhà máy xay để nghiền thành bột."

  • "The old mill stands by the river."

    "Cối xay cũ nằm bên bờ sông."

  • "The rumour mill is working overtime."

    "Máy tin đồn đang hoạt động hết công suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mill cối xay (ngũ cốc, cà phê), nhà máy (sản xuất thép, giấy, dệt...)
Verb mill xay, nghiền; chế biến (gỗ, kim loại) bằng máy
Noun miller người làm nghề xay bột
Noun milling sự xay xát, sự nghiền; quá trình gia công bằng máy phay
Noun windmill cối xay gió
Noun watermill cối xay nước
Noun millstone đá cối xay; gánh nặng
Noun gristmill cối xay ngũ cốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*melh₂-
Latin
molere (to grind), molīna (mill)
Proto-Germanic
*mulīnā
Old English
mylen
Middle English
mille
Modern English
mill

Cội nguồn từ tiếng Latin

Từ 'mill' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'molīna', có nghĩa là 'cối xay' hoặc 'nơi xay xát', và động từ 'molere' nghĩa là 'xay, nghiền'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xay ngũ cốc trong lịch sử loài người, một hoạt động cơ bản để chế biến lương thực từ thời cổ đại.

Biểu tượng của sự tiến bộ công nghiệp

Ban đầu, 'mill' chỉ những cối xay dùng sức nước hoặc sức gió để xay ngũ cốc. Tuy nhiên, với cuộc Cách mạng Công nghiệp, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ các nhà máy lớn dùng máy móc để sản xuất hàng hóa (ví dụ: 'steel mill' - nhà máy thép, 'textile mill' - nhà máy dệt). Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ một xã hội nông nghiệp sang công nghiệp hóa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại máy xay xát, đặc biệt là xay ngũ cốc. Ngoài ra, còn có thể chỉ các nhà máy chế biến khác.

Prepositions

at in

“At the mill” chỉ vị trí cụ thể. “In the mill” chỉ hành động xảy ra bên trong nhà máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + mill (Các loại nhà máy)
  • steel steel mill
    (nhà máy thép)
  • paper paper mill
    (nhà máy giấy)
  • textile textile mill
    (nhà máy dệt)
  • saw sawmill
    (nhà máy xẻ gỗ)
  • sugar sugar mill
    (nhà máy đường)
Verb + mill (Hành động liên quan)
  • operate operate a mill
    (vận hành một nhà máy/cối xay)
  • build build a mill
    (xây dựng một nhà máy/cối xay)
  • shut down shut down a mill
    (đóng cửa một nhà máy)
  • grind grind in a mill
    (xay bằng cối xay)
Adjective + mill (Miêu tả)
  • old an old mill
    (một cối xay/nhà máy cũ)
  • abandoned an abandoned mill
    (một cối xay/nhà máy bị bỏ hoang)
  • busy a busy mill
    (một nhà máy bận rộn)
  • modern a modern mill
    (một nhà máy hiện đại)

Idioms

  • go through the mill

    trải qua một giai đoạn khó khăn, gian khổ, hoặc quá trình đào tạo/thử thách nghiêm ngặt

    "He had to go through the mill during his first year in the army."

    (Anh ấy đã phải trải qua một giai đoạn thử thách gian khổ trong năm đầu tiên nhập ngũ.)

  • the daily grind

    công việc hàng ngày lặp đi lặp lại, thường là nhàm chán và vất vả (ám chỉ việc xay xát liên tục)

    "After a relaxing vacation, it's back to the daily grind."

    (Sau một kỳ nghỉ thư giãn, lại phải quay về với công việc vất vả hàng ngày.)

  • the mills of God grind slowly, but they grind exceedingly fine

    lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó thoát (ám chỉ công lý hoặc nghiệp báo của Chúa có thể đến chậm nhưng rất chính xác và không bỏ sót điều gì)

    "He thought he got away with his crimes, but the mills of God grind slowly."

    (Hắn ta nghĩ mình đã thoát tội, nhưng lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mill

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc máy dùng để nghiền ngũ cốc thành bột.

"The farmers brought their wheat to the mill to be ground into flour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mill".

Tầm quan trọng lịch sử của cối xay

Trong lịch sử, cối xay (mill) đóng vai trò trung tâm trong đời sống con người, đặc biệt là trong việc sản xuất lương thực. Cối xay nước và cối xay gió là những công nghệ tiên tiến thời bấy giờ, giúp con người xay ngũ cốc thành bột hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm và là nền tảng cho sự phát triển của các cộng đồng dân cư.

Biểu tượng trong văn hóa và công nghiệp hiện đại

Ở nhiều nơi, đặc biệt là Hà Lan, cối xay gió (windmill) đã trở thành biểu tượng văn hóa đặc trưng, không chỉ vì vai trò trong nông nghiệp mà còn vì vẻ đẹp kiến trúc độc đáo. Trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, 'mill' (nhà máy) là biểu tượng của sự đổi mới, sản xuất hàng loạt và sự ra đời của một kỷ nguyên công nghiệp mới, định hình nên xã hội hiện đại.