mill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc máy dùng để nghiền ngũ cốc thành bột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers brought their wheat to the mill to be ground into flour."
"Những người nông dân mang lúa mì của họ đến nhà máy xay để nghiền thành bột."
-
"The old mill stands by the river."
"Cối xay cũ nằm bên bờ sông."
-
"The rumour mill is working overtime."
"Máy tin đồn đang hoạt động hết công suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mill | cối xay (ngũ cốc, cà phê), nhà máy (sản xuất thép, giấy, dệt...) |
| Verb | mill | xay, nghiền; chế biến (gỗ, kim loại) bằng máy |
| Noun | miller | người làm nghề xay bột |
| Noun | milling | sự xay xát, sự nghiền; quá trình gia công bằng máy phay |
| Noun | windmill | cối xay gió |
| Noun | watermill | cối xay nước |
| Noun | millstone | đá cối xay; gánh nặng |
| Noun | gristmill | cối xay ngũ cốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại máy xay xát, đặc biệt là xay ngũ cốc. Ngoài ra, còn có thể chỉ các nhà máy chế biến khác.
Prepositions
“At the mill” chỉ vị trí cụ thể. “In the mill” chỉ hành động xảy ra bên trong nhà máy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steel steel mill (nhà máy thép)
-
paper paper mill (nhà máy giấy)
-
textile textile mill (nhà máy dệt)
-
saw sawmill (nhà máy xẻ gỗ)
-
sugar sugar mill (nhà máy đường)
-
operate operate a mill (vận hành một nhà máy/cối xay)
-
build build a mill (xây dựng một nhà máy/cối xay)
-
shut down shut down a mill (đóng cửa một nhà máy)
-
grind grind in a mill (xay bằng cối xay)
-
old an old mill (một cối xay/nhà máy cũ)
-
abandoned an abandoned mill (một cối xay/nhà máy bị bỏ hoang)
-
busy a busy mill (một nhà máy bận rộn)
-
modern a modern mill (một nhà máy hiện đại)
Idioms
-
go through the mill
trải qua một giai đoạn khó khăn, gian khổ, hoặc quá trình đào tạo/thử thách nghiêm ngặt
"He had to go through the mill during his first year in the army."
(Anh ấy đã phải trải qua một giai đoạn thử thách gian khổ trong năm đầu tiên nhập ngũ.)
-
the daily grind
công việc hàng ngày lặp đi lặp lại, thường là nhàm chán và vất vả (ám chỉ việc xay xát liên tục)
"After a relaxing vacation, it's back to the daily grind."
(Sau một kỳ nghỉ thư giãn, lại phải quay về với công việc vất vả hàng ngày.)
-
the mills of God grind slowly, but they grind exceedingly fine
lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó thoát (ám chỉ công lý hoặc nghiệp báo của Chúa có thể đến chậm nhưng rất chính xác và không bỏ sót điều gì)
"He thought he got away with his crimes, but the mills of God grind slowly."
(Hắn ta nghĩ mình đã thoát tội, nhưng lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó thoát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mill
Danh từMột tòa nhà hoặc máy dùng để nghiền ngũ cốc thành bột.
"The farmers brought their wheat to the mill to be ground into flour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mill".
