(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mill
B1

mill

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy máy xay cối xay xưởng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc máy dùng để nghiền ngũ cốc thành bột.

Definition (English Meaning)

A building or machine for grinding grain into flour.

Ví dụ Thực tế với 'Mill'

  • "The farmers brought their wheat to the mill to be ground into flour."

    "Những người nông dân mang lúa mì của họ đến nhà máy xay để nghiền thành bột."

  • "The old mill stands by the river."

    "Cối xay cũ nằm bên bờ sông."

  • "The rumour mill is working overtime."

    "Máy tin đồn đang hoạt động hết công suất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Mill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các loại máy xay xát, đặc biệt là xay ngũ cốc. Ngoài ra, còn có thể chỉ các nhà máy chế biến khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

“At the mill” chỉ vị trí cụ thể. “In the mill” chỉ hành động xảy ra bên trong nhà máy.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mill'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)