(Top Banner Ad)
lumber mill
B1
Danh từ B1 Công nghiệp gỗ

lumber mill

UK: /ˈlʌmbə mɪl/ • US: /ˈlʌmbər mɪl/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng cưa nhà máy cưa gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sawmill; a facility where logs are sawn into lumber.

Vietnamese Meaning

Xưởng cưa; một cơ sở nơi các khúc gỗ được cưa thành gỗ xẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lumber mill processes thousands of logs each day."

    "Xưởng cưa này chế biến hàng ngàn khúc gỗ mỗi ngày."

  • "The town's economy relies heavily on the lumber mill."

    "Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc rất nhiều vào xưởng cưa."

  • "The lumber mill is located near the river."

    "Xưởng cưa nằm gần sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lumberjack người đốn gỗ
Verb lumber chặt gỗ; đi một cách nặng nề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp gỗ

Nguồn gốc của 'lumber mill'

Từ 'lumber mill' là một từ ghép tiếng Anh đơn giản. 'Lumber' có nghĩa là gỗ xẻ, và 'mill' là nhà máy. Vì vậy, 'lumber mill' chỉ đơn giản là một nhà máy nơi gỗ được xẻ.

Usage Note

Cụm từ 'lumber mill' dùng để chỉ một nhà máy hoặc xưởng công nghiệp chuyên chế biến gỗ tròn (logs) thành gỗ xẻ (lumber) với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau. Khác với 'sawmill' có thể mang nghĩa rộng hơn (ví dụ, một xưởng cưa nhỏ thủ công), 'lumber mill' thường ám chỉ một cơ sở lớn, hiện đại hơn với quy trình sản xuất công nghiệp.

Prepositions

at near

'At' được sử dụng khi nói về vị trí của một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại nhà máy. 'Near' được sử dụng khi đề cập đến vị trí gần nhà máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumber mill
  • large lumber mill
    (nhà máy gỗ lớn)
  • modern lumber mill
    (nhà máy gỗ hiện đại)
  • small lumber mill
    (nhà máy gỗ nhỏ)
Verb + lumber mill
  • visit a lumber mill
    (tham quan một nhà máy gỗ)
  • operate a lumber mill
    (vận hành một nhà máy gỗ)
  • work at a lumber mill
    (làm việc tại một nhà máy gỗ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumber mill

Danh từ
Lật mặt

Xưởng cưa; một cơ sở nơi các khúc gỗ được cưa thành gỗ xẻ.

"The lumber mill processes thousands of logs each day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumber mill".

Tầm quan trọng của ngành công nghiệp gỗ

Ngành công nghiệp gỗ đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền kinh tế, cung cấp vật liệu xây dựng, giấy và các sản phẩm khác. Các nhà máy gỗ là trung tâm của ngành này, nơi gỗ được chế biến thành các sản phẩm hữu ích.