(Top Banner Ad)
saw
A2
Noun A2 General Vocabulary

saw

UK: /sɔː/ • US: /sɔ/

Nghĩa tiếng Việt

cưa đã thấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand tool for cutting wood or other materials, typically with a long, thin serrated blade and operated by a back-and-forth movement.

Vietnamese Meaning

Cái cưa, một dụng cụ cầm tay dùng để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác, thường có một lưỡi răng cưa dài, mỏng và được vận hành bằng chuyển động qua lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a saw to cut the wood."

    "Anh ấy dùng cưa để cắt gỗ."

  • "The carpenter sawed the wood smoothly."

    "Người thợ mộc cưa gỗ một cách trơn tru."

  • "I saw a beautiful bird in the garden this morning."

    "Sáng nay tôi thấy một con chim xinh đẹp trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saw cái cưa; lưỡi cưa; máy cưa
Verb saw cưa (hành động)
Verb see nhìn, thấy (nguyên thể của 'saw' trong nghĩa quá khứ)
Verb seen nhìn, thấy (phân từ II của 'see')
Noun sawdust mùn cưa
Noun sawmill xưởng cưa
Noun sawyer thợ cưa
Adjective saw-toothed có răng cưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek-
Proto-Germanic
*sagō
Old English
sagu
Middle English
sawe
Modern English
saw

Nguồn gốc của từ 'saw' (cái cưa)

Từ 'saw' (cái cưa) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ từ *sek- trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là 'cắt'. Từ đó, nó phát triển thành *sagō trong tiếng Proto-Germanic, chỉ một dụng cụ cắt. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'sagu', và qua thời Trung cổ thành 'sawe', rồi thành 'saw' như ngày nay. Nó là một trong những công cụ cơ bản nhất của loài người, gắn liền với việc chế tạo và xây dựng.

Usage Note

Danh từ 'saw' thường chỉ một công cụ cụ thể. Nó khác với các công cụ cắt khác như 'axe' (rìu) hay 'chisel' (đục) ở cơ chế hoạt động và mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ với 'saw' (cái cưa/hành động cưa)
  • electric an electric saw
    (một cái cưa điện)
  • hand a hand saw
    (một cái cưa tay)
  • circular a circular saw
    (một cái cưa đĩa)
  • blunt a blunt saw
    (một cái cưa cùn)
  • use use a saw
    (sử dụng cái cưa)
  • sharpen sharpen a saw
    (mài cưa)
  • cut with cut wood with a saw
    (cưa gỗ bằng cưa)
  • saw saw blade
    (lưỡi cưa)
  • saw saw teeth
    (răng cưa)
Các cụm từ với 'saw' (quá khứ của 'see')
  • clearly I clearly saw him
    (Tôi đã thấy anh ấy rất rõ)
  • never I never saw that before
    (Tôi chưa bao giờ thấy điều đó trước đây)
  • hardly She hardly saw anything
    (Cô ấy hầu như không thấy gì)
  • saw I saw him leave
    (Tôi đã thấy anh ấy rời đi)
  • saw Did you see it happen?
    (Bạn có thấy nó xảy ra không?)

Idioms

  • saw the light

    hiểu ra sự thật; cải tà quy chính; tìm thấy niềm tin

    "After years of making bad decisions, he finally saw the light and changed his ways."

    (Sau nhiều năm đưa ra những quyết định sai lầm, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra và thay đổi cách sống.)

  • saw red

    nổi cơn thịnh nộ, tức giận điên cuồng

    "When he saw his car being scratched, he just saw red."

    (Khi thấy xe mình bị trầy xước, anh ấy nổi trận lôi đình.)

  • saw it coming

    đã lường trước được điều gì đó xấu sẽ xảy ra

    "Her resignation was not a surprise; everyone saw it coming."

    (Việc cô ấy từ chức không có gì ngạc nhiên; ai cũng đã lường trước được điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saw

Noun
Lật mặt

Cái cưa, một dụng cụ cầm tay dùng để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác, thường có một lưỡi răng cưa dài, mỏng và được vận hành bằng chuyển động qua lại.

"He used a saw to cut the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw: a fleeting glimpse of hope in her eyes.
Anh ấy đã thấy: một tia hy vọng thoáng qua trong mắt cô ấy.
Phủ định
She didn't see the point: there was no logical conclusion.
Cô ấy không thấy vấn đề: không có kết luận hợp lý nào.
Nghi vấn
Did you see that coming: the unexpected turn of events?
Bạn có thấy điều đó sắp xảy ra không: bước ngoặt bất ngờ của các sự kiện?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you saw something fall, you usually check if it broke.
Nếu bạn thấy thứ gì đó rơi, bạn thường kiểm tra xem nó có bị vỡ không.
Phủ định
If the carpenter saw incorrectly, the wood doesn't fit together.
Nếu thợ mộc cưa không chính xác, gỗ sẽ không khớp với nhau.
Nghi vấn
If you saw an accident, do you call the authorities?
Nếu bạn thấy một vụ tai nạn, bạn có gọi cho chính quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saw".

Cái cưa trong văn hóa và công nghiệp

Cái cưa (saw) là một trong những công cụ lâu đời và cơ bản nhất của nhân loại, đóng vai trò then chốt trong ngành mộc, xây dựng và khai thác gỗ. Nó tượng trưng cho sự lao động, kỹ năng thủ công và khả năng biến đổi vật liệu thô thành những sản phẩm hữu ích. Ở phương Tây, 'saw' cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc thành ngữ để chỉ sự chia cắt, tách rời hoặc làm việc chăm chỉ, phản ánh tầm quan trọng của nó trong đời sống.