(Top Banner Ad)
sawdust
B1
danh từ B1 Mộc, Xây dựng

sawdust

UK: /ˈsɔːdʌst/ • US: /ˈsɔˌdʌst/

Nghĩa tiếng Việt

mạt cưa mùn cưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fine particles of wood made by sawing wood.

Vietnamese Meaning

Mạt cưa, mùn cưa, những hạt gỗ nhỏ li ti được tạo ra khi cưa gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor of the carpenter's shop was covered in sawdust."

    "Sàn nhà của xưởng mộc phủ đầy mùn cưa."

  • "Sawdust can be used to soak up spills."

    "Mùn cưa có thể được sử dụng để thấm hút các chất lỏng bị đổ."

  • "Some artists use sawdust to create textured backgrounds in their paintings."

    "Một số nghệ sĩ sử dụng mùn cưa để tạo ra các lớp nền có kết cấu trong tranh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saw cái cưa
Verb saw cưa, xẻ
Noun dust bụi
Verb dust phủi bụi, lau bụi
Noun sawyer thợ cưa
Noun sawmill xưởng cưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mộc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sagō
Old English
sagu
Proto-Germanic
*dūstaz
Old English
dūst
Modern English
sawdust

Nguồn gốc từ ghép đơn giản

Từ "sawdust" là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố "saw" (cái cưa, hành động cưa) và "dust" (bụi). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và xa hơn nữa là từ các ngôn ngữ German cổ. "Saw" đến từ "sagu" và "dust" đến từ "dūst". Khi ghép lại, "sawdust" mô tả chính xác những hạt vụn nhỏ, mịn sinh ra từ quá trình cưa gỗ.

Usage Note

Sawdust thường là sản phẩm phụ không mong muốn của việc cưa gỗ, nhưng nó cũng có nhiều ứng dụng khác nhau, ví dụ như làm chất độn, làm sạch, trong nông nghiệp, hoặc thậm chí để sản xuất các vật liệu khác. Nó khác với 'wood shavings' (vụn bào) ở kích thước và hình dạng; sawdust nhỏ và mịn hơn nhiều.

Prepositions

in on with

* **in:** Thường dùng để chỉ sự hiện diện của mùn cưa trong một không gian nào đó. Ví dụ: 'There was sawdust in the workshop.' (Có mùn cưa trong xưởng.)
* **on:** Thường dùng để chỉ mùn cưa phủ lên một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The floor was covered in sawdust.' (Sàn nhà được phủ đầy mùn cưa.)
* **with:** Thường dùng để chỉ việc sử dụng mùn cưa cho một mục đích nào đó. Ví dụ: 'He cleaned the spill with sawdust.' (Anh ấy lau chỗ đổ bằng mùn cưa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sawdust
  • fine fine sawdust
    (mùn cưa mịn)
  • coarse coarse sawdust
    (mùn cưa thô)
  • wet wet sawdust
    (mùn cưa ẩm)
  • dry dry sawdust
    (mùn cưa khô)
Verb + sawdust
  • collect collect sawdust
    (thu gom mùn cưa)
  • sweep up sweep up sawdust
    (quét dọn mùn cưa)
  • spread spread sawdust
    (rải mùn cưa)
  • cover with cover with sawdust
    (phủ bằng mùn cưa)
Noun + of + sawdust
  • pile a pile of sawdust
    (một đống mùn cưa)
  • bag a bag of sawdust
    (một túi mùn cưa)
Sawdust + Noun
  • bedding sawdust bedding
    (lót chuồng bằng mùn cưa (cho vật nuôi))
  • floor sawdust floor
    (sàn nhà trải mùn cưa)

Idioms

  • full of sawdust

    khô khan, vô vị, nhạt nhẽo (thường chỉ thức ăn, diễn xuất, v.v.)

    "The play was rather full of sawdust; it lacked any real emotion or excitement."

    (Vở kịch khá khô khan, thiếu cảm xúc và sự phấn khích thật sự.)

  • the sawdust trail

    con đường mưu sinh, cuộc đời lưu động (thường liên quan đến rạp xiếc, hội chợ)

    "After years on the sawdust trail with the circus, he decided to settle down."

    (Sau nhiều năm sống cuộc đời lưu động với rạp xiếc, anh ấy quyết định an cư.)

  • sawdust and tinsel

    sự hào nhoáng giả tạo, vẻ ngoài lấp lánh nhưng rỗng tuếch (thường chỉ về ngành giải trí)

    "The world of show business can often be all sawdust and tinsel, with little substance beneath the glamour."

    (Thế giới kinh doanh biểu diễn thường chỉ toàn sự hào nhoáng giả tạo, với ít giá trị thực chất đằng sau vẻ lộng lẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sawdust

danh từ
Lật mặt

Mạt cưa, mùn cưa, những hạt gỗ nhỏ li ti được tạo ra khi cưa gỗ.

"The floor of the carpenter's shop was covered in sawdust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter swept up the sawdust after finishing the table.
Người thợ mộc quét dọn mùn cưa sau khi hoàn thành chiếc bàn.
Phủ định
There wasn't much sawdust left after he cleaned the workshop.
Không còn nhiều mùn cưa sau khi anh ấy dọn dẹp xưởng.
Nghi vấn
Did you notice the sawdust clinging to your clothes after visiting the lumber mill?
Bạn có nhận thấy mùn cưa bám vào quần áo sau khi đến thăm xưởng gỗ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the carpenter had cleaned up properly, he would have prevented the sawdust from causing a fire hazard.
Nếu người thợ mộc đã dọn dẹp cẩn thận, anh ta đã có thể ngăn mùn cưa gây ra nguy cơ hỏa hoạn.
Phủ định
If the woodworker had not been so careless, the sawdust would not have clogged the machine.
Nếu người thợ mộc không bất cẩn như vậy, mùn cưa đã không làm tắc máy.
Nghi vấn
Would the furniture have been more aesthetically pleasing if she had used sawdust to fill the gaps?
Liệu đồ nội thất có thẩm mỹ hơn nếu cô ấy đã sử dụng mùn cưa để lấp đầy các khoảng trống không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he saw sawdust on the floor.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã thấy mùn cưa trên sàn nhà.
Phủ định
She told me that she did not want sawdust in her tea.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn mùn cưa trong trà của mình.
Nghi vấn
The carpenter asked if they had swept up the sawdust.
Người thợ mộc hỏi liệu họ đã quét dọn mùn cưa chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sawdust from the old tree is used to make fuel.
Mùn cưa từ cây cổ thụ được dùng để làm nhiên liệu.
Phủ định
The sawdust isn't suitable for making furniture.
Mùn cưa không thích hợp để làm đồ nội thất.
Nghi vấn
Is the sawdust causing an allergic reaction?
Mùn cưa có gây ra phản ứng dị ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sawdust".

Sàn nhà mùn cưa truyền thống

Trong quá khứ, mùn cưa thường được rải trên sàn nhà của các quán rượu, cửa hàng thịt, hoặc sàn nhà của rạp xiếc để thấm hút chất lỏng tràn vãi, giảm trơn trượt và che giấu vết bẩn. Nó cũng góp phần tạo không khí mộc mạc, 'đất dã' đặc trưng cho các rạp xiếc hoặc sàn đấu vật.

Ứng dụng đa dạng của mùn cưa

Ngoài việc là chất thải của ngành gỗ, mùn cưa có rất nhiều ứng dụng thực tế. Nó được dùng làm chất độn chuồng cho vật nuôi, làm vật liệu thấm hút dầu mỡ và hóa chất, làm nhiên liệu đốt, hoặc được ép thành các vật liệu xây dựng như ván dăm (particle board) và MDF. Mùn cưa thậm chí còn được sử dụng trong nghệ thuật và làm phân bón hữu cơ.