sawdust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fine particles of wood made by sawing wood.
Vietnamese Meaning
Mạt cưa, mùn cưa, những hạt gỗ nhỏ li ti được tạo ra khi cưa gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The floor of the carpenter's shop was covered in sawdust."
"Sàn nhà của xưởng mộc phủ đầy mùn cưa."
-
"Sawdust can be used to soak up spills."
"Mùn cưa có thể được sử dụng để thấm hút các chất lỏng bị đổ."
-
"Some artists use sawdust to create textured backgrounds in their paintings."
"Một số nghệ sĩ sử dụng mùn cưa để tạo ra các lớp nền có kết cấu trong tranh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sawdust thường là sản phẩm phụ không mong muốn của việc cưa gỗ, nhưng nó cũng có nhiều ứng dụng khác nhau, ví dụ như làm chất độn, làm sạch, trong nông nghiệp, hoặc thậm chí để sản xuất các vật liệu khác. Nó khác với 'wood shavings' (vụn bào) ở kích thước và hình dạng; sawdust nhỏ và mịn hơn nhiều.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ sự hiện diện của mùn cưa trong một không gian nào đó. Ví dụ: 'There was sawdust in the workshop.' (Có mùn cưa trong xưởng.)
* **on:** Thường dùng để chỉ mùn cưa phủ lên một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The floor was covered in sawdust.' (Sàn nhà được phủ đầy mùn cưa.)
* **with:** Thường dùng để chỉ việc sử dụng mùn cưa cho một mục đích nào đó. Ví dụ: 'He cleaned the spill with sawdust.' (Anh ấy lau chỗ đổ bằng mùn cưa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine sawdust (mùn cưa mịn)
-
coarse coarse sawdust (mùn cưa thô)
-
wet wet sawdust (mùn cưa ẩm)
-
dry dry sawdust (mùn cưa khô)
-
collect collect sawdust (thu gom mùn cưa)
-
sweep up sweep up sawdust (quét dọn mùn cưa)
-
spread spread sawdust (rải mùn cưa)
-
cover with cover with sawdust (phủ bằng mùn cưa)
-
pile a pile of sawdust (một đống mùn cưa)
-
bag a bag of sawdust (một túi mùn cưa)
-
bedding sawdust bedding (lót chuồng bằng mùn cưa (cho vật nuôi))
-
floor sawdust floor (sàn nhà trải mùn cưa)
Idioms
-
full of sawdust
khô khan, vô vị, nhạt nhẽo (thường chỉ thức ăn, diễn xuất, v.v.)
"The play was rather full of sawdust; it lacked any real emotion or excitement."
(Vở kịch khá khô khan, thiếu cảm xúc và sự phấn khích thật sự.)
-
the sawdust trail
con đường mưu sinh, cuộc đời lưu động (thường liên quan đến rạp xiếc, hội chợ)
"After years on the sawdust trail with the circus, he decided to settle down."
(Sau nhiều năm sống cuộc đời lưu động với rạp xiếc, anh ấy quyết định an cư.)
-
sawdust and tinsel
sự hào nhoáng giả tạo, vẻ ngoài lấp lánh nhưng rỗng tuếch (thường chỉ về ngành giải trí)
"The world of show business can often be all sawdust and tinsel, with little substance beneath the glamour."
(Thế giới kinh doanh biểu diễn thường chỉ toàn sự hào nhoáng giả tạo, với ít giá trị thực chất đằng sau vẻ lộng lẫy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sawdust
danh từMạt cưa, mùn cưa, những hạt gỗ nhỏ li ti được tạo ra khi cưa gỗ.
"The floor of the carpenter's shop was covered in sawdust."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter swept up the sawdust after finishing the table. |
Người thợ mộc quét dọn mùn cưa sau khi hoàn thành chiếc bàn. |
| Phủ định | There wasn't much sawdust left after he cleaned the workshop. |
Không còn nhiều mùn cưa sau khi anh ấy dọn dẹp xưởng. |
| Nghi vấn | Did you notice the sawdust clinging to your clothes after visiting the lumber mill? |
Bạn có nhận thấy mùn cưa bám vào quần áo sau khi đến thăm xưởng gỗ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the carpenter had cleaned up properly, he would have prevented the sawdust from causing a fire hazard. |
Nếu người thợ mộc đã dọn dẹp cẩn thận, anh ta đã có thể ngăn mùn cưa gây ra nguy cơ hỏa hoạn. |
| Phủ định | If the woodworker had not been so careless, the sawdust would not have clogged the machine. |
Nếu người thợ mộc không bất cẩn như vậy, mùn cưa đã không làm tắc máy. |
| Nghi vấn | Would the furniture have been more aesthetically pleasing if she had used sawdust to fill the gaps? |
Liệu đồ nội thất có thẩm mỹ hơn nếu cô ấy đã sử dụng mùn cưa để lấp đầy các khoảng trống không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he saw sawdust on the floor. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã thấy mùn cưa trên sàn nhà. |
| Phủ định | She told me that she did not want sawdust in her tea. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn mùn cưa trong trà của mình. |
| Nghi vấn | The carpenter asked if they had swept up the sawdust. |
Người thợ mộc hỏi liệu họ đã quét dọn mùn cưa chưa. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sawdust from the old tree is used to make fuel. |
Mùn cưa từ cây cổ thụ được dùng để làm nhiên liệu. |
| Phủ định | The sawdust isn't suitable for making furniture. |
Mùn cưa không thích hợp để làm đồ nội thất. |
| Nghi vấn | Is the sawdust causing an allergic reaction? |
Mùn cưa có gây ra phản ứng dị ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sawdust".
